leader of the opposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal leader of the main opposition party; the person who speaks on behalf of the opposition in parliament or a similar legislative body.
Vietnamese Meaning
Người lãnh đạo chính của đảng đối lập chính; người phát ngôn thay mặt phe đối lập trong quốc hội hoặc một cơ quan lập pháp tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Leader of the Opposition criticized the government's new economic policy."
"Lãnh đạo phe đối lập đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ."
-
"The Leader of the Opposition called for a vote of no confidence in the government."
"Lãnh đạo phe đối lập đã kêu gọi bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ."
-
"She is expected to become the next Leader of the Opposition."
"Cô ấy được kỳ vọng sẽ trở thành Lãnh đạo phe đối lập tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lead | sự dẫn dắt, vai trò lãnh đạo |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Adjective | leading | hàng đầu, chủ chốt, có vai trò dẫn dắt |
| Verb | oppose | phản đối, chống lại |
| Noun | opponent | đối thủ, người đối lập |
| Noun | opposition | phe đối lập, sự phản đối |
| Adjective | opposing | đối nghịch, đối lập |
| Adjective | opposite | đối diện, trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống chính trị nghị viện. 'Leader' (lãnh đạo) chỉ người đứng đầu, 'opposition' (phe đối lập) chỉ đảng hoặc liên minh các đảng không nắm quyền. 'Of the' là giới từ liên kết, chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Cần phân biệt với các chức danh lãnh đạo khác trong chính phủ.
Prepositions
'Of' ở đây biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến. 'Leader of the opposition' có nghĩa là 'lãnh đạo CỦA phe đối lập'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current leader of the opposition (lãnh đạo phe đối lập đương nhiệm)
-
former former leader of the opposition (cựu lãnh đạo phe đối lập)
-
new new leader of the opposition (tân lãnh đạo phe đối lập)
-
charismatic charismatic leader of the opposition (lãnh đạo phe đối lập đầy lôi cuốn)
-
effective effective leader of the opposition (lãnh đạo phe đối lập hiệu quả)
-
criticize criticize the leader of the opposition (chỉ trích lãnh đạo phe đối lập)
-
support support the leader of the opposition (ủng hộ lãnh đạo phe đối lập)
-
meet with meet with the leader of the opposition (gặp gỡ lãnh đạo phe đối lập)
-
succeed as succeed as leader of the opposition (kế nhiệm vị trí lãnh đạo phe đối lập)
-
demands the leader of the opposition demands (lãnh đạo phe đối lập yêu cầu)
-
criticizes the leader of the opposition criticizes (lãnh đạo phe đối lập chỉ trích)
-
calls for the leader of the opposition calls for (lãnh đạo phe đối lập kêu gọi)
Idioms
-
shadow cabinet
Nội các đối lập (một nhóm các thành viên cấp cao của đảng đối lập, mỗi người 'đóng vai' bộ trưởng trong tương lai và có trách nhiệm chỉ trích, giám sát các chính sách của chính phủ đương nhiệm)
"The leader of the opposition usually appoints a shadow cabinet to scrutinize government departments."
(Lãnh đạo phe đối lập thường bổ nhiệm một nội các đối lập để giám sát các bộ ngành của chính phủ.)
-
loyal opposition
Phe đối lập trung thành (phe đối lập trong một hệ thống nghị viện được công nhận vai trò hợp pháp và có trách nhiệm chỉ trích chính phủ nhưng vẫn tôn trọng hiến pháp và các thể chế của quốc gia)
"The leader of the opposition emphasized that they represent a loyal opposition, ready to work for the nation's good."
(Lãnh đạo phe đối lập nhấn mạnh rằng họ đại diện cho một phe đối lập trung thành, sẵn sàng làm việc vì lợi ích quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leader of the opposition
Danh từNgười lãnh đạo chính của đảng đối lập chính; người phát ngôn thay mặt phe đối lập trong quốc hội hoặc một cơ quan lập pháp tương tự.
"The Leader of the Opposition criticized the government's new economic policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leader of the opposition".
