(Top Banner Ad)
leader of the opposition
C1
Danh từ C1 Chính trị

leader of the opposition

UK: /ˈliːdə(r) əv ðə ˌɒpəˈzɪʃən/ • US: /ˈliːdər əv ðə ˌɑːpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Lãnh đạo phe đối lập Thủ lĩnh phe đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal leader of the main opposition party; the person who speaks on behalf of the opposition in parliament or a similar legislative body.

Vietnamese Meaning

Người lãnh đạo chính của đảng đối lập chính; người phát ngôn thay mặt phe đối lập trong quốc hội hoặc một cơ quan lập pháp tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Leader of the Opposition criticized the government's new economic policy."

    "Lãnh đạo phe đối lập đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ."

  • "The Leader of the Opposition called for a vote of no confidence in the government."

    "Lãnh đạo phe đối lập đã kêu gọi bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ."

  • "She is expected to become the next Leader of the Opposition."

    "Cô ấy được kỳ vọng sẽ trở thành Lãnh đạo phe đối lập tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lead sự dẫn dắt, vai trò lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, có vai trò dẫn dắt
Verb oppose phản đối, chống lại
Noun opponent đối thủ, người đối lập
Noun opposition phe đối lập, sự phản đối
Adjective opposing đối nghịch, đối lập
Adjective opposite đối diện, trái ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidjanan
Old English
lædan
Old English
lædere
Latin
opponere
Old French
opposicion
English
leader of the opposition

Nguồn gốc của 'Lãnh đạo phe đối lập'

Cụm từ 'leader of the opposition' (lãnh đạo phe đối lập) không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của các từ 'leader' (lãnh đạo) và 'opposition' (đối lập). 'Leader' xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ người dẫn dắt. 'Opposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, chỉ hành động hoặc trạng thái chống lại. Vai trò chính thức của 'Lãnh đạo phe đối lập' như một chức danh được công nhận trong các hệ thống nghị viện hiện đại, đặc biệt là theo mô hình Westminster, ra đời để thể chế hóa vai trò giám sát và chỉ trích chính phủ của đảng lớn nhất không nắm quyền, giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chính trị.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống chính trị nghị viện. 'Leader' (lãnh đạo) chỉ người đứng đầu, 'opposition' (phe đối lập) chỉ đảng hoặc liên minh các đảng không nắm quyền. 'Of the' là giới từ liên kết, chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Cần phân biệt với các chức danh lãnh đạo khác trong chính phủ.

Prepositions

of

'Of' ở đây biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến. 'Leader of the opposition' có nghĩa là 'lãnh đạo CỦA phe đối lập'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leader of the opposition
  • current current leader of the opposition
    (lãnh đạo phe đối lập đương nhiệm)
  • former former leader of the opposition
    (cựu lãnh đạo phe đối lập)
  • new new leader of the opposition
    (tân lãnh đạo phe đối lập)
  • charismatic charismatic leader of the opposition
    (lãnh đạo phe đối lập đầy lôi cuốn)
  • effective effective leader of the opposition
    (lãnh đạo phe đối lập hiệu quả)
Verb + leader of the opposition
  • criticize criticize the leader of the opposition
    (chỉ trích lãnh đạo phe đối lập)
  • support support the leader of the opposition
    (ủng hộ lãnh đạo phe đối lập)
  • meet with meet with the leader of the opposition
    (gặp gỡ lãnh đạo phe đối lập)
  • succeed as succeed as leader of the opposition
    (kế nhiệm vị trí lãnh đạo phe đối lập)
Leader of the opposition + Verb
  • demands the leader of the opposition demands
    (lãnh đạo phe đối lập yêu cầu)
  • criticizes the leader of the opposition criticizes
    (lãnh đạo phe đối lập chỉ trích)
  • calls for the leader of the opposition calls for
    (lãnh đạo phe đối lập kêu gọi)

Idioms

  • shadow cabinet

    Nội các đối lập (một nhóm các thành viên cấp cao của đảng đối lập, mỗi người 'đóng vai' bộ trưởng trong tương lai và có trách nhiệm chỉ trích, giám sát các chính sách của chính phủ đương nhiệm)

    "The leader of the opposition usually appoints a shadow cabinet to scrutinize government departments."

    (Lãnh đạo phe đối lập thường bổ nhiệm một nội các đối lập để giám sát các bộ ngành của chính phủ.)

  • loyal opposition

    Phe đối lập trung thành (phe đối lập trong một hệ thống nghị viện được công nhận vai trò hợp pháp và có trách nhiệm chỉ trích chính phủ nhưng vẫn tôn trọng hiến pháp và các thể chế của quốc gia)

    "The leader of the opposition emphasized that they represent a loyal opposition, ready to work for the nation's good."

    (Lãnh đạo phe đối lập nhấn mạnh rằng họ đại diện cho một phe đối lập trung thành, sẵn sàng làm việc vì lợi ích quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leader of the opposition

Danh từ
Lật mặt

Người lãnh đạo chính của đảng đối lập chính; người phát ngôn thay mặt phe đối lập trong quốc hội hoặc một cơ quan lập pháp tương tự.

"The Leader of the Opposition criticized the government's new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leader of the opposition".

Vai trò trong nền dân chủ nghị viện

Trong các quốc gia theo hệ thống nghị viện (như Vương quốc Anh, Canada, Úc), 'Leader of the Opposition' (Lãnh đạo phe đối lập) thường là người đứng đầu đảng lớn nhất không nằm trong chính phủ. Vai trò này được công nhận chính thức và thường đi kèm với các đặc quyền và nghĩa vụ cụ thể, ví dụ như nhận các cuộc họp giao ban an ninh. Chức năng chính của họ là giám sát chính phủ, yêu cầu giải trình và đề xuất các chính sách thay thế, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quyền lực.

Khái niệm 'Nội các đối lập' (Shadow Cabinet)

Một khía cạnh quan trọng trong vai trò của Lãnh đạo phe đối lập là việc thành lập một 'Shadow Cabinet' (Nội các đối lập). Mỗi thành viên của nội các này sẽ 'đóng vai' một bộ trưởng của chính phủ, chỉ trích các chính sách của bộ tương ứng và đề xuất các giải pháp thay thế. Cơ cấu này giúp đảng đối lập chuẩn bị cho việc có thể nắm quyền trong tương lai và đảm bảo sự giám sát toàn diện, có hệ thống đối với chính phủ đương nhiệm.