(Top Banner Ad)
optical clarity
B2
Danh từ ghép B2 Vật lý, Kỹ thuật quang học, Nhãn khoa

optical clarity

UK: /ˈɒptɪkl ˈklærəti/ • US: /ˈɑːptɪkl ˈklærəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ rõ quang học độ trong quang học tính trong suốt quang học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which an object allows light to pass through it without significant scattering or distortion, resulting in a clear and sharp image.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một vật thể cho phép ánh sáng đi qua mà không bị tán xạ hoặc biến dạng đáng kể, tạo ra một hình ảnh rõ ràng và sắc nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optical clarity of the new telescope allows astronomers to see distant galaxies with unprecedented detail."

    "Độ rõ quang học của kính viễn vọng mới cho phép các nhà thiên văn học nhìn thấy các thiên hà xa xôi với độ chi tiết chưa từng có."

  • "The optical clarity of the diamond is what makes it so valuable."

    "Độ rõ quang học của viên kim cương là điều làm cho nó có giá trị đến vậy."

  • "Poor optical clarity can affect the performance of laser systems."

    "Độ rõ quang học kém có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic
Noun optics
Adverb optically
Noun optician
Adjective clear
Adverb clearly
Verb clarify
Noun clarification

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật quang học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀπτικός (optikós, 'relating to sight')
Latin
opticus
Old French
optique
English
optical
Latin
clāritās ('brightness, clearness') from clārus ('clear, bright')
Old French
clarté
Middle English
claritee
English
clarity

Nguồn gốc của 'Optical'

'Optical' (quang học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikos', có nghĩa là 'liên quan đến thị giác'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'opticus' và tiếng Pháp thành 'optique' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả mọi thứ liên quan đến ánh sáng, thị giác và dụng cụ quang học.

Nguồn gốc của 'Clarity'

'Clarity' (sự rõ ràng) có gốc từ tiếng Latin 'clāritās', nghĩa là 'sự sáng sủa, trong trẻo', xuất phát từ 'clārus' (sáng, rõ). Qua tiếng Pháp cổ 'clarté' và tiếng Anh trung đại 'claritee', từ này đến với tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về sự trong suốt, dễ hiểu hoặc không bị mờ đục.

Usage Note

Chỉ khả năng của một vật liệu hoặc môi trường (ví dụ: thủy tinh, thấu kính, không khí) trong việc truyền ánh sáng một cách hiệu quả mà không làm giảm chất lượng hình ảnh. Thường được dùng để mô tả chất lượng của thấu kính, màn hình, hoặc các vật liệu quang học khác. Khác với 'transparency' (tính trong suốt) ở chỗ nhấn mạnh vào chất lượng hình ảnh sau khi ánh sáng đi qua.

Prepositions

of in

* **of:** Diễn tả sự rõ ràng của một vật thể. Ví dụ: 'The optical clarity of the lens is excellent.'
* **in:** Diễn tả sự rõ ràng trong một môi trường nhất định. Ví dụ: 'The optical clarity in the water was poor due to the sediment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical clarity
  • excellent excellent optical clarity
    (độ trong suốt quang học tuyệt vời)
  • superb superb optical clarity
    (độ trong suốt quang học siêu việt)
  • high high optical clarity
    (độ trong suốt quang học cao)
  • pristine pristine optical clarity
    (độ trong suốt quang học nguyên sơ/hoàn hảo)
  • diminished diminished optical clarity
    (độ trong suốt quang học bị giảm sút)
  • poor poor optical clarity
    (độ trong suốt quang học kém)
Verb + optical clarity
  • ensure ensure optical clarity
    (đảm bảo độ trong suốt quang học)
  • maintain maintain optical clarity
    (duy trì độ trong suốt quang học)
  • achieve achieve optical clarity
    (đạt được độ trong suốt quang học)
  • improve improve optical clarity
    (cải thiện độ trong suốt quang học)
  • compromise compromise optical clarity
    (làm giảm/tổn hại độ trong suốt quang học)
Noun + of optical clarity
  • level level of optical clarity
    (mức độ trong suốt quang học)
  • degree degree of optical clarity
    (mức độ trong suốt quang học)

Idioms

  • achieve optical clarity

    đạt được độ trong suốt quang học (độ rõ nét của hình ảnh qua thấu kính hoặc môi trường)

    "The new lens material helps to achieve optical clarity even in challenging light conditions."

    (Vật liệu thấu kính mới giúp đạt được độ trong suốt quang học ngay cả trong điều kiện ánh sáng khó khăn.)

  • maintain optical clarity

    duy trì độ trong suốt quang học (giữ cho hình ảnh hoặc tầm nhìn không bị mờ đục)

    "Regular cleaning is essential to maintain optical clarity of microscope slides."

    (Vệ sinh thường xuyên là điều cần thiết để duy trì độ trong suốt quang học của lam kính hiển vi.)

  • loss of optical clarity

    mất/giảm độ trong suốt quang học (hiện tượng vật liệu hoặc môi trường trở nên mờ đục, làm giảm chất lượng hình ảnh)

    "Condensation on the camera lens resulted in a significant loss of optical clarity."

    (Sự ngưng tụ hơi nước trên ống kính máy ảnh đã dẫn đến việc mất đáng kể độ trong suốt quang học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical clarity

Danh từ ghép
Lật mặt

Mức độ mà một vật thể cho phép ánh sáng đi qua mà không bị tán xạ hoặc biến dạng đáng kể, tạo ra một hình ảnh rõ ràng và sắc nét.

"The optical clarity of the new telescope allows astronomers to see distant galaxies with unprecedented detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been improving the optical clarity of lenses for years.
Các nhà khoa học đã và đang cải thiện độ trong quang học của thấu kính trong nhiều năm.
Phủ định
The company hasn't been maintaining the optical clarity standards of their products recently.
Gần đây công ty đã không duy trì các tiêu chuẩn về độ trong quang học của sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on improving the optical clarity of the new telescope?
Có phải nhóm nghiên cứu đã và đang tập trung vào việc cải thiện độ trong quang học của kính viễn vọng mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lens maker's optical clarity is exceptional, resulting in crystal-clear images.
Độ rõ quang học của nhà sản xuất ống kính là đặc biệt, tạo ra những hình ảnh trong suốt như pha lê.
Phủ định
The old camera's lens's optical clarity wasn't as good as the new one's.
Độ rõ quang học của ống kính của chiếc máy ảnh cũ không tốt bằng chiếc máy ảnh mới.
Nghi vấn
Is the surgeon's glasses' optical clarity crucial for the delicate operation?
Độ rõ quang học của kính của bác sĩ phẫu thuật có quan trọng đối với ca phẫu thuật tinh vi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical clarity".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, sự rõ ràng (clarity) được đánh giá cao, đặc biệt trong khoa học và công nghệ. 'Optical clarity' là một yếu tố then chốt trong nhiều phát minh vĩ đại như kính viễn vọng và kính hiển vi, cho phép con người khám phá vũ trụ và thế giới vi mô. Nó tượng trưng cho sự chính xác và khả năng nhìn xuyên suốt các vật cản để đạt được kiến thức.

Kết nối với Nghệ thuật và Giao tiếp

Khái niệm 'clarity' không chỉ dừng lại ở thị giác. Trong nghệ thuật (nhiếp ảnh, điện ảnh), độ trong suốt quang học cao góp phần tạo nên những tác phẩm chân thực và sống động. Ngoài ra, nó còn là phép ẩn dụ cho sự rõ ràng trong tư duy và giao tiếp – khả năng diễn đạt ý tưởng một cách minh bạch, dễ hiểu, tránh sự mơ hồ.