optical fiber cable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cable containing one or more optical fibers that are used to transmit data as light pulses.
Vietnamese Meaning
Một loại cáp chứa một hoặc nhiều sợi quang, được sử dụng để truyền dữ liệu dưới dạng các xung ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building was wired with optical fiber cable to ensure fast internet speeds."
"Tòa nhà văn phòng mới được lắp đặt cáp quang để đảm bảo tốc độ internet nhanh chóng."
-
"Optical fiber cables are essential for modern internet infrastructure."
"Cáp quang là thiết yếu cho cơ sở hạ tầng internet hiện đại."
-
"The technician spliced the optical fiber cable to restore the internet connection."
"Kỹ thuật viên nối cáp quang để khôi phục kết nối internet."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cáp quang được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, truyền tải dữ liệu tốc độ cao, và trong các thiết bị y tế như ống nội soi. Nó vượt trội hơn cáp đồng về tốc độ truyền, băng thông, và khả năng chống nhiễu.
Prepositions
* **with:** Chỉ vật liệu cấu tạo hoặc chức năng liên quan (e.g., 'equipment with optical fiber cables').
* **in:** Chỉ vị trí hoặc môi trường sử dụng (e.g., 'used in telecommunications').
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'used for high-speed data transmission').
Collocations (Từ đi kèm)
-
single-mode single-mode optical fiber cable (cáp quang đơn mode)
-
multi-mode multi-mode optical fiber cable (cáp quang đa mode)
-
damaged damaged optical fiber cable (cáp quang bị hỏng)
-
underground underground optical fiber cable (cáp quang ngầm)
-
install install optical fiber cable (lắp đặt cáp quang)
-
lay lay optical fiber cable (rải cáp quang (thường dùng cho dưới biển/đất))
-
connect connect optical fiber cable (kết nối cáp quang)
-
repair repair optical fiber cable (sửa chữa cáp quang)
-
network optical fiber cable network (mạng cáp quang)
-
infrastructure optical fiber cable infrastructure (hạ tầng cáp quang)
-
technology optical fiber cable technology (công nghệ cáp quang)
Idioms
-
deploy an optical fiber cable network
triển khai mạng cáp quang
"Governments worldwide are investing heavily to deploy an optical fiber cable network across rural areas."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang đầu tư mạnh vào việc triển khai mạng cáp quang ở các vùng nông thôn.)
-
run an optical fiber cable
kéo/chạy cáp quang
"Technicians will need to run an optical fiber cable from the main hub to the new office building."
(Các kỹ thuật viên sẽ cần kéo cáp quang từ trung tâm chính đến tòa nhà văn phòng mới.)
-
upgrade to optical fiber cable
nâng cấp lên cáp quang
"Many households are choosing to upgrade to optical fiber cable for faster internet speeds."
(Nhiều hộ gia đình đang chọn nâng cấp lên cáp quang để có tốc độ internet nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optical fiber cable
Danh từMột loại cáp chứa một hoặc nhiều sợi quang, được sử dụng để truyền dữ liệu dưới dạng các xung ánh sáng.
"The new office building was wired with optical fiber cable to ensure fast internet speeds."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician quickly installed the optical fiber cable to improve internet speeds. |
Kỹ thuật viên nhanh chóng lắp đặt cáp quang để cải thiện tốc độ internet. |
| Phủ định | Not only did the storm damage the power lines, but it also severed the optical fiber cable, causing widespread outages. |
Không chỉ cơn bão làm hỏng đường dây điện, mà nó còn cắt đứt cáp quang, gây ra mất điện trên diện rộng. |
| Nghi vấn | Câu nghi vấn không phù hợp khi áp dụng đảo ngữ với 'optical fiber cable'. |
Câu nghi vấn không phù hợp khi áp dụng đảo ngữ với 'optical fiber cable'. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical fiber cable".
