(Top Banner Ad)
optical fiber cable
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

optical fiber cable

UK: /ˈɒptɪkl ˈfaɪbə(r) ˈkeɪbl/ • US: /ˈɑːptɪkl ˈfaɪbər ˈkeɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

cáp sợi quang dây cáp quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable containing one or more optical fibers that are used to transmit data as light pulses.

Vietnamese Meaning

Một loại cáp chứa một hoặc nhiều sợi quang, được sử dụng để truyền dữ liệu dưới dạng các xung ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building was wired with optical fiber cable to ensure fast internet speeds."

    "Tòa nhà văn phòng mới được lắp đặt cáp quang để đảm bảo tốc độ internet nhanh chóng."

  • "Optical fiber cables are essential for modern internet infrastructure."

    "Cáp quang là thiết yếu cho cơ sở hạ tầng internet hiện đại."

  • "The technician spliced the optical fiber cable to restore the internet connection."

    "Kỹ thuật viên nối cáp quang để khôi phục kết nối internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optical thuộc về quang học, quang học
Noun optics ngành quang học, các nguyên tắc quang học
Noun fiber sợi, chất xơ
Adjective fibrous dạng sợi, có nhiều sợi
Noun cable cáp, dây cáp
Verb cable nối cáp, lắp đặt cáp
Noun cabling hệ thống cáp, việc lắp đặt cáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀπτικός (optikos)
Latin
opticus
French
optique
English
optical (late 16th century)
Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber (late 14th century)
Late Latin
capulum
Old North French
cable
English
cable (early 14th century)
Modern English
optical fiber cable (20th century, compound term)

Câu chuyện ánh sáng truyền tải thông tin

Cụm từ 'optical fiber cable' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ truyền thông. 'Optical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'optikos', có nghĩa là liên quan đến thị giác hoặc ánh sáng. 'Fiber' đến từ tiếng Latin 'fibra', có nghĩa là sợi. Và 'cable' cũng từ tiếng Latin 'capulum', chỉ một sợi dây thừng lớn. Sự kết hợp này mô tả một công nghệ đột phá, sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu qua những sợi thủy tinh siêu mỏng, tạo nên xương sống cho Internet và viễn thông toàn cầu ngày nay.

Usage Note

Cáp quang được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, truyền tải dữ liệu tốc độ cao, và trong các thiết bị y tế như ống nội soi. Nó vượt trội hơn cáp đồng về tốc độ truyền, băng thông, và khả năng chống nhiễu.

Prepositions

with in for

* **with:** Chỉ vật liệu cấu tạo hoặc chức năng liên quan (e.g., 'equipment with optical fiber cables').
* **in:** Chỉ vị trí hoặc môi trường sử dụng (e.g., 'used in telecommunications').
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'used for high-speed data transmission').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical fiber cable
  • single-mode single-mode optical fiber cable
    (cáp quang đơn mode)
  • multi-mode multi-mode optical fiber cable
    (cáp quang đa mode)
  • damaged damaged optical fiber cable
    (cáp quang bị hỏng)
  • underground underground optical fiber cable
    (cáp quang ngầm)
Verb + optical fiber cable
  • install install optical fiber cable
    (lắp đặt cáp quang)
  • lay lay optical fiber cable
    (rải cáp quang (thường dùng cho dưới biển/đất))
  • connect connect optical fiber cable
    (kết nối cáp quang)
  • repair repair optical fiber cable
    (sửa chữa cáp quang)
Noun + optical fiber cable (as a descriptor/modifier)
  • network optical fiber cable network
    (mạng cáp quang)
  • infrastructure optical fiber cable infrastructure
    (hạ tầng cáp quang)
  • technology optical fiber cable technology
    (công nghệ cáp quang)

Idioms

  • deploy an optical fiber cable network

    triển khai mạng cáp quang

    "Governments worldwide are investing heavily to deploy an optical fiber cable network across rural areas."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang đầu tư mạnh vào việc triển khai mạng cáp quang ở các vùng nông thôn.)

  • run an optical fiber cable

    kéo/chạy cáp quang

    "Technicians will need to run an optical fiber cable from the main hub to the new office building."

    (Các kỹ thuật viên sẽ cần kéo cáp quang từ trung tâm chính đến tòa nhà văn phòng mới.)

  • upgrade to optical fiber cable

    nâng cấp lên cáp quang

    "Many households are choosing to upgrade to optical fiber cable for faster internet speeds."

    (Nhiều hộ gia đình đang chọn nâng cấp lên cáp quang để có tốc độ internet nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical fiber cable

Danh từ
Lật mặt

Một loại cáp chứa một hoặc nhiều sợi quang, được sử dụng để truyền dữ liệu dưới dạng các xung ánh sáng.

"The new office building was wired with optical fiber cable to ensure fast internet speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician quickly installed the optical fiber cable to improve internet speeds.
Kỹ thuật viên nhanh chóng lắp đặt cáp quang để cải thiện tốc độ internet.
Phủ định
Not only did the storm damage the power lines, but it also severed the optical fiber cable, causing widespread outages.
Không chỉ cơn bão làm hỏng đường dây điện, mà nó còn cắt đứt cáp quang, gây ra mất điện trên diện rộng.
Nghi vấn
Câu nghi vấn không phù hợp khi áp dụng đảo ngữ với 'optical fiber cable'.
Câu nghi vấn không phù hợp khi áp dụng đảo ngữ với 'optical fiber cable'.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical fiber cable".

Kết nối Thế giới: Xương sống của Internet

Cáp quang không chỉ là một công nghệ kỹ thuật; nó là xương sống vô hình của internet hiện đại, kết nối các lục địa và hàng tỷ người trên toàn cầu. Nhờ có cáp quang, chúng ta có thể giao tiếp tức thì, truy cập thông tin khổng lồ và thưởng thức giải trí trực tuyến. Nó đã tạo ra một 'làng toàn cầu' thực sự, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và tương tác xã hội. Sự phát triển của cáp quang đánh dấu kỷ nguyên thông tin, nơi tốc độ và khả năng truy cập là chìa khóa cho sự phát triển kinh tế và văn hóa.