optimal nutrition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best possible nutrients needed for health and growth.
Vietnamese Meaning
Chế độ dinh dưỡng tối ưu, cung cấp các dưỡng chất tốt nhất có thể cho sức khỏe và sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Optimal nutrition is essential for athletes to perform at their best."
"Dinh dưỡng tối ưu là điều cần thiết để các vận động viên đạt được phong độ tốt nhất."
-
"Research suggests that optimal nutrition during pregnancy can improve fetal development."
"Nghiên cứu cho thấy rằng dinh dưỡng tối ưu trong thai kỳ có thể cải thiện sự phát triển của thai nhi."
-
"A combination of diet and exercise is key to achieving optimal nutrition and overall well-being."
"Sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục là chìa khóa để đạt được dinh dưỡng tối ưu và sức khỏe tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | optimum | điểm tối ưu, mức tối ưu |
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Adverb | optimally | một cách tối ưu |
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Noun | nutritionist | chuyên gia dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cấp dưỡng |
| Noun | nourishment | sự nuôi dưỡng, thức ăn bổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'optimal nutrition' nhấn mạnh sự cân bằng và đầy đủ của các chất dinh dưỡng cần thiết, vượt xa mức dinh dưỡng cơ bản để đạt được sức khỏe tốt nhất. Nó bao gồm cả việc cung cấp đủ vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate, chất béo và nước, phù hợp với nhu cầu cá nhân. Khác với 'adequate nutrition' (dinh dưỡng đầy đủ) chỉ đảm bảo nhu cầu tối thiểu, 'optimal nutrition' hướng đến việc tối đa hóa lợi ích sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve optimal nutrition (đạt được dinh dưỡng tối ưu)
-
ensure ensure optimal nutrition (đảm bảo dinh dưỡng tối ưu)
-
provide provide optimal nutrition (cung cấp dinh dưỡng tối ưu)
-
maintain maintain optimal nutrition (duy trì dinh dưỡng tối ưu)
-
essential for essential for optimal nutrition (cần thiết cho dinh dưỡng tối ưu)
-
crucial for crucial for optimal nutrition (quan trọng then chốt cho dinh dưỡng tối ưu)
-
key to key to optimal nutrition (chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu)
-
importance the importance of optimal nutrition (tầm quan trọng của dinh dưỡng tối ưu)
-
benefits the benefits of optimal nutrition (lợi ích của dinh dưỡng tối ưu)
-
role the role of optimal nutrition (vai trò của dinh dưỡng tối ưu)
Idioms
-
Striving for optimal nutrition
Nỗ lực đạt được dinh dưỡng tối ưu
"Many athletes focus on clean eating, striving for optimal nutrition to enhance performance."
(Nhiều vận động viên tập trung vào ăn uống sạch sẽ, nỗ lực đạt được dinh dưỡng tối ưu để nâng cao hiệu suất.)
-
The key to optimal nutrition
Chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu
"Variety and balance are often cited as the key to optimal nutrition."
(Sự đa dạng và cân bằng thường được coi là chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu.)
-
Foundational for optimal nutrition
Nền tảng cho dinh dưỡng tối ưu
"Consuming whole foods is foundational for optimal nutrition and overall health."
(Tiêu thụ thực phẩm toàn phần là nền tảng cho dinh dưỡng tối ưu và sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimal nutrition
Tính từ + Danh từChế độ dinh dưỡng tối ưu, cung cấp các dưỡng chất tốt nhất có thể cho sức khỏe và sự phát triển.
"Optimal nutrition is essential for athletes to perform at their best."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal nutrition".
