(Top Banner Ad)
optimal nutrition
C1
Tính từ + Danh từ C1 Dinh dưỡng học, Y học

optimal nutrition

UK: /ˈɒptɪməl njuːˈtrɪʃən/ • US: /ˈɑːptɪməl nuːˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng tối ưu chế độ dinh dưỡng tối ưu dinh dưỡng lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible nutrients needed for health and growth.

Vietnamese Meaning

Chế độ dinh dưỡng tối ưu, cung cấp các dưỡng chất tốt nhất có thể cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Optimal nutrition is essential for athletes to perform at their best."

    "Dinh dưỡng tối ưu là điều cần thiết để các vận động viên đạt được phong độ tốt nhất."

  • "Research suggests that optimal nutrition during pregnancy can improve fetal development."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng dinh dưỡng tối ưu trong thai kỳ có thể cải thiện sự phát triển của thai nhi."

  • "A combination of diet and exercise is key to achieving optimal nutrition and overall well-being."

    "Sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục là chìa khóa để đạt được dinh dưỡng tối ưu và sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimum điểm tối ưu, mức tối ưu
Noun optimization sự tối ưu hóa
Verb optimize tối ưu hóa
Adverb optimally một cách tối ưu
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng, thức ăn bổ

Synonyms

ideal nutrition (dinh dưỡng lý tưởng)peak nutrition (dinh dưỡng đỉnh cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimal
Latin
nutrire
Latin
nutritio
Old French
nutrition
English
nutrition

Nguồn gốc của 'Optimal'

Từ 'optimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất'. Khi chúng ta nói 'optimal nutrition', chúng ta đang ám chỉ mức độ dinh dưỡng lý tưởng, tốt nhất có thể đạt được để cơ thể hoạt động hiệu quả nhất.

Nguồn gốc của 'Nutrition'

Từ 'nutrition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp thức ăn'. Nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin 'nutritio' (sự nuôi dưỡng) và tiếng Pháp cổ 'nutrition'. Từ này mô tả quá trình cơ thể hấp thụ và sử dụng thực phẩm để duy trì sự sống và phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'optimal nutrition' nhấn mạnh sự cân bằng và đầy đủ của các chất dinh dưỡng cần thiết, vượt xa mức dinh dưỡng cơ bản để đạt được sức khỏe tốt nhất. Nó bao gồm cả việc cung cấp đủ vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate, chất béo và nước, phù hợp với nhu cầu cá nhân. Khác với 'adequate nutrition' (dinh dưỡng đầy đủ) chỉ đảm bảo nhu cầu tối thiểu, 'optimal nutrition' hướng đến việc tối đa hóa lợi ích sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + optimal nutrition
  • achieve achieve optimal nutrition
    (đạt được dinh dưỡng tối ưu)
  • ensure ensure optimal nutrition
    (đảm bảo dinh dưỡng tối ưu)
  • provide provide optimal nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng tối ưu)
  • maintain maintain optimal nutrition
    (duy trì dinh dưỡng tối ưu)
Tính từ + optimal nutrition
  • essential for essential for optimal nutrition
    (cần thiết cho dinh dưỡng tối ưu)
  • crucial for crucial for optimal nutrition
    (quan trọng then chốt cho dinh dưỡng tối ưu)
  • key to key to optimal nutrition
    (chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu)
Danh từ + of optimal nutrition
  • importance the importance of optimal nutrition
    (tầm quan trọng của dinh dưỡng tối ưu)
  • benefits the benefits of optimal nutrition
    (lợi ích của dinh dưỡng tối ưu)
  • role the role of optimal nutrition
    (vai trò của dinh dưỡng tối ưu)

Idioms

  • Striving for optimal nutrition

    Nỗ lực đạt được dinh dưỡng tối ưu

    "Many athletes focus on clean eating, striving for optimal nutrition to enhance performance."

    (Nhiều vận động viên tập trung vào ăn uống sạch sẽ, nỗ lực đạt được dinh dưỡng tối ưu để nâng cao hiệu suất.)

  • The key to optimal nutrition

    Chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu

    "Variety and balance are often cited as the key to optimal nutrition."

    (Sự đa dạng và cân bằng thường được coi là chìa khóa để có dinh dưỡng tối ưu.)

  • Foundational for optimal nutrition

    Nền tảng cho dinh dưỡng tối ưu

    "Consuming whole foods is foundational for optimal nutrition and overall health."

    (Tiêu thụ thực phẩm toàn phần là nền tảng cho dinh dưỡng tối ưu và sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal nutrition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chế độ dinh dưỡng tối ưu, cung cấp các dưỡng chất tốt nhất có thể cho sức khỏe và sự phát triển.

"Optimal nutrition is essential for athletes to perform at their best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal nutrition".

Hướng dẫn Dinh dưỡng Quốc gia

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ và các tổ chức y tế công cộng thường đưa ra các hướng dẫn dinh dưỡng chi tiết (như 'Food Pyramid' hay 'MyPlate' ở Mỹ, 'Eatwell Guide' ở Anh) để giúp người dân hiểu cách đạt được 'dinh dưỡng tối ưu'. Các hướng dẫn này nhấn mạnh việc tiêu thụ đa dạng các nhóm thực phẩm để đảm bảo cơ thể nhận đủ vitamin, khoáng chất và năng lượng cần thiết.

Xu hướng 'Siêu thực phẩm' và Bổ sung Dinh dưỡng

Văn hóa phương Tây chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng 'siêu thực phẩm' (superfoods) và thực phẩm bổ sung. Nhiều người tìm kiếm các loại thực phẩm được cho là có lợi ích sức khỏe đặc biệt (như hạt chia, quả mọng, cải xoăn) hoặc sử dụng các loại vitamin, khoáng chất bổ sung với niềm tin rằng chúng sẽ giúp họ đạt được hoặc duy trì 'dinh dưỡng tối ưu' vượt xa chế độ ăn thông thường.