(Top Banner Ad)
opting out
B2
Verb (gerund) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, chính sách, y tế)

opting out

UK: /ˈɒptɪŋ aʊt/ • US: /ˈɑːptɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối tham gia rút khỏi không tham gia khước từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of choosing not to participate in something; withdrawing from a system, program, or activity.

Vietnamese Meaning

Hành động chọn không tham gia vào một cái gì đó; rút khỏi một hệ thống, chương trình hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents are opting out of vaccinating their children due to misinformation."

    "Nhiều phụ huynh đang chọn không tiêm phòng cho con cái của họ do thông tin sai lệch."

  • "Many users are opting out of data collection on their devices."

    "Nhiều người dùng đang chọn không tham gia vào việc thu thập dữ liệu trên thiết bị của họ."

  • "Employees have the right to opt out of the company's health insurance plan."

    "Nhân viên có quyền chọn không tham gia vào chương trình bảo hiểm y tế của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb opt chọn, lựa chọn (thường với 'for' hoặc 'to')
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Noun opt-out sự từ chối tham gia, điều khoản từ chối
Noun opt-in sự đồng ý tham gia, điều khoản đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, chính sách, y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
Old French
opter
English
opt
English
opt out

Gốc rễ từ sự lựa chọn

Từ 'opt' trong cụm 'opting out' có nguồn gốc từ động từ 'optare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'chọn' hoặc 'mong muốn'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 18. Cụm động từ 'opt out' sau này phát triển để chỉ hành động đưa ra quyết định không tham gia vào một điều gì đó mà trước đó mình có lựa chọn tham gia.

Usage Note

Cụm từ 'opting out' thường được sử dụng để chỉ một quyết định chủ động để tránh một nghĩa vụ, một sự tham gia bắt buộc, hoặc một điều gì đó mặc định. Nó nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn của cá nhân. Khác với 'dropping out' có nghĩa là bỏ ngang hoặc từ bỏ một cách dứt khoát, 'opting out' thường mang tính chất tạm thời hoặc có điều kiện, và có thể quay trở lại sau.
Khi được sử dụng như một danh từ (opt-out), nó thường chỉ quyền hoặc khả năng rút lui khỏi một thỏa thuận, chương trình hoặc hệ thống đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát mà một cá nhân hoặc nhóm có đối với sự tham gia của họ.

Prepositions

of from

Opting out *of* thường được dùng để chỉ việc rút khỏi một phần cụ thể của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: opting out of a specific feature). Opting out *from* có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái của việc rút khỏi một hệ thống hoặc tổ chức hoàn chỉnh (ví dụ: opting out from a healthcare plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opting out
  • decide decide opting out
    (quyết định không tham gia/rút lui)
  • consider consider opting out
    (cân nhắc không tham gia/rút lui)
  • choose choose opting out
    (chọn không tham gia/rút lui)
Noun + opting out
  • right the right to opting out
    (quyền từ chối tham gia)
  • reasons reasons for opting out
    (lý do không tham gia/rút lui)
  • process the process of opting out
    (quá trình từ chối tham gia/rút lui)

Idioms

  • opting out of the system

    rút lui khỏi hệ thống (thường là một hệ thống xã hội, kinh tế, giáo dục)

    "More young people are considering opting out of the traditional education system in favor of alternative learning paths."

    (Ngày càng nhiều người trẻ đang cân nhắc việc rút lui khỏi hệ thống giáo dục truyền thống để lựa chọn các con đường học tập thay thế.)

  • opting out of an agreement/contract

    rút khỏi một thỏa thuận/hợp đồng

    "Consumers usually have a short period during which they can opt out of a new service contract without penalty."

    (Người tiêu dùng thường có một khoảng thời gian ngắn để có thể rút khỏi hợp đồng dịch vụ mới mà không bị phạt.)

  • opting out of a mailing list/data collection

    hủy đăng ký nhận thư/từ chối thu thập dữ liệu

    "To stop receiving promotional emails, you can easily opt out of our mailing list by clicking the link below."

    (Để ngừng nhận email quảng cáo, bạn có thể dễ dàng hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của chúng tôi bằng cách nhấp vào liên kết bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opting out

Verb (gerund)
Lật mặt

Hành động chọn không tham gia vào một cái gì đó; rút khỏi một hệ thống, chương trình hoặc hoạt động.

"Many parents are opting out of vaccinating their children due to misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should opt out of the email list if you no longer want to receive updates.
Bạn nên hủy đăng ký khỏi danh sách email nếu bạn không còn muốn nhận thông tin cập nhật.
Phủ định
They must not opt out of the health insurance plan without consulting HR.
Họ không được tự ý rút khỏi gói bảo hiểm y tế mà không tham khảo ý kiến của bộ phận nhân sự.
Nghi vấn
Could we opt out of the optional training session?
Chúng ta có thể chọn không tham gia buổi đào tạo tùy chọn được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opt-out was granted by the committee.
Quyền từ chối đã được ủy ban chấp thuận.
Phủ định
The opt-out was not approved in time.
Quyền từ chối không được phê duyệt kịp thời.
Nghi vấn
Was the opt-out process clearly explained?
Quy trình từ chối đã được giải thích rõ ràng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opting out".

Quyền riêng tư trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, 'opting out' thường gắn liền với quyền riêng tư cá nhân. Người dùng có quyền 'opting out' khỏi việc thu thập dữ liệu cá nhân, từ chối nhận email quảng cáo không mong muốn, hoặc không chia sẻ thông tin trên các nền tảng mạng xã hội. Đây là một quyền cơ bản và quan trọng giúp cá nhân kiểm soát thông tin của mình trên internet.

Lựa chọn cá nhân trong giáo dục và y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'opting out' cũng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục và y tế. Ví dụ, phụ huynh có thể 'opting out' cho con em mình không tham gia vào một số tiết học hoặc hoạt động ngoại khóa nhất định vì lý do tín ngưỡng hoặc cá nhân. Trong y tế, bệnh nhân có thể 'opting out' khỏi một phương pháp điều trị cụ thể hoặc từ chối chia sẻ một số thông tin y tế của họ.