(Top Banner Ad)
organic pesticides
B2
noun B2 Nông nghiệp, Hóa học

organic pesticides

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈpestɪsaɪdz/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈpestɪsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trừ sâu hữu cơ thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pesticides derived from natural sources, such as plants, animals, or minerals, and used in organic farming.

Vietnamese Meaning

Thuốc trừ sâu có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như thực vật, động vật hoặc khoáng chất, và được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many farmers are switching to organic pesticides to reduce the environmental impact of their farming practices."

    "Nhiều nông dân đang chuyển sang sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ để giảm tác động môi trường từ các hoạt động canh tác của họ."

  • "The use of organic pesticides is increasing as consumers demand healthier and more environmentally friendly products."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ đang tăng lên khi người tiêu dùng yêu cầu các sản phẩm lành mạnh hơn và thân thiện với môi trường hơn."

  • "Neem oil is a common organic pesticide used to control aphids."

    "Dầu neem là một loại thuốc trừ sâu hữu cơ phổ biến được sử dụng để kiểm soát rệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan, bộ phận
Noun organism sinh vật
Adverb organically một cách hữu cơ, tự nhiên
Noun pest sâu bệnh, côn trùng gây hại
Noun pesticide thuốc trừ sâu (chung)
Adjective pesticidal có tính chất diệt sâu bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (órganon)
Latin
organum
Old French
organe
English (14th-17th C)
organ, organic
Latin
pestis (plague, disease)
Latin
caedere (to kill)
English (mid-20th C)
pesticide
English (modern compound)
organic pesticides

Nguồn gốc của từ 'Hữu cơ'

Từ 'organic' (hữu cơ) có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'órganon' (công cụ, nhạc cụ, bộ phận cơ thể), qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organe'. Đến tiếng Anh, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ những gì liên quan đến sinh vật sống hoặc các quá trình tự nhiên, không qua hóa chất nhân tạo. Đây là nền tảng cho khái niệm 'nông nghiệp hữu cơ'.

Nguồn gốc của từ 'Thuốc trừ sâu'

Từ 'pesticide' (thuốc trừ sâu) ra đời vào giữa thế kỷ 20, là sự kết hợp của hai gốc từ Latin: 'pestis' (dịch bệnh, tai họa) và 'caedere' (giết). Ngay từ tên gọi, chúng ta có thể thấy rõ mục đích của nó là tiêu diệt những sinh vật gây hại cho cây trồng hoặc con người, dù là hóa học hay sinh học.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại thuốc trừ sâu được sản xuất từ các nguồn tự nhiên, trái ngược với thuốc trừ sâu tổng hợp (synthetic pesticides) được sản xuất bằng hóa chất. 'Organic' ở đây chỉ phương pháp sản xuất và nguồn gốc, không nhất thiết đảm bảo an toàn tuyệt đối, mà chỉ ít gây hại hơn cho môi trường và sức khỏe con người so với thuốc trừ sâu tổng hợp. Cần phân biệt với 'biological control' (kiểm soát sinh học) là sử dụng các sinh vật sống để kiểm soát sâu bệnh.

Prepositions

with for against

Ví dụ: used with organic pesticides (sử dụng với thuốc trừ sâu hữu cơ), used for pest control (sử dụng để kiểm soát sâu bệnh), effective against certain pests (hiệu quả chống lại một số loại sâu bệnh nhất định)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + organic pesticides
  • use use organic pesticides
    (sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ)
  • apply apply organic pesticides
    (áp dụng/phun thuốc trừ sâu hữu cơ)
  • develop develop organic pesticides
    (phát triển thuốc trừ sâu hữu cơ)
Adjective + organic pesticides
  • effective effective organic pesticides
    (thuốc trừ sâu hữu cơ hiệu quả)
  • natural natural organic pesticides
    (thuốc trừ sâu hữu cơ tự nhiên)
  • safe safe organic pesticides
    (thuốc trừ sâu hữu cơ an toàn)
Noun + organic pesticides
  • production production of organic pesticides
    (sản xuất thuốc trừ sâu hữu cơ)
  • application application of organic pesticides
    (việc áp dụng/sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ)
  • residues residues of organic pesticides
    (dư lượng thuốc trừ sâu hữu cơ)

Idioms

  • sustainable use of organic pesticides

    sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ một cách bền vững

    "Farmers are encouraged to practice sustainable use of organic pesticides to protect biodiversity."

    (Nông dân được khuyến khích thực hành sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ bền vững để bảo vệ đa dạng sinh học.)

  • transition to organic pesticides

    chuyển đổi sang sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ

    "Many conventional farms are making the transition to organic pesticides for environmental reasons."

    (Nhiều trang trại truyền thống đang thực hiện việc chuyển đổi sang thuốc trừ sâu hữu cơ vì lý do môi trường.)

  • promote the use of organic pesticides

    thúc đẩy việc sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ

    "Government agencies often promote the use of organic pesticides as part of their green initiatives."

    (Các cơ quan chính phủ thường thúc đẩy việc sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ như một phần trong các sáng kiến xanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic pesticides

noun
Lật mặt

Thuốc trừ sâu có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như thực vật, động vật hoặc khoáng chất, và được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.

"Many farmers are switching to organic pesticides to reduce the environmental impact of their farming practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic pesticides".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Sự xuất hiện và phát triển của 'thuốc trừ sâu hữu cơ' gắn liền mật thiết với phong trào nông nghiệp hữu cơ toàn cầu. Phong trào này khuyến khích các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, không sử dụng hóa chất tổng hợp, nhằm bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Thuốc trừ sâu hữu cơ là một công cụ quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

Lựa chọn của Người tiêu dùng và Sức khỏe

Trong bối cảnh lo ngại về dư lượng hóa chất trong thực phẩm, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm 'hữu cơ'. Điều này thúc đẩy nhu cầu về thuốc trừ sâu hữu cơ, được coi là an toàn hơn cho người tiêu dùng và thân thiện hơn với môi trường, góp phần vào lối sống xanh và chế độ ăn uống lành mạnh.