(Top Banner Ad)
some people
A1
Định ngữ số lượng + Danh từ A1 Giao tiếp hàng ngày

some people

UK: /sʌm ˈpiːpəl/ • US: /sʌm ˈpiːpəl/

Nghĩa tiếng Việt

một vài người vài người một số người có người
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of persons, not specified or known exactly.

Vietnamese Meaning

Một số người, không xác định hoặc không biết chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people believe in ghosts."

    "Một số người tin vào ma."

  • "Some people like coffee, others prefer tea."

    "Một số người thích cà phê, những người khác thích trà hơn."

  • "Some people say that it will rain tomorrow."

    "Một số người nói rằng ngày mai trời sẽ mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Determiner some một vài, một số (từ gốc của 'some')
Noun something một cái gì đó
Pronoun somebody ai đó, một người nào đó
Adverb somewhat hơi, một chút
Noun people người, dân chúng (từ gốc của 'people')
Verb populate định cư, cư trú
Noun population dân số
Adjective peopled có người ở, đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*som-
Proto-Germanic
*sumaz
Old English
sum
Latin
populus
Old French
poeple
English
some people

Nguồn gốc của 'some' và 'people'

Cụm từ 'some people' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Some' (một vài, một số) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sum', phát triển từ tiếng Proto-Germanic '*sumaz' và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*som-'. 'People' (người, dân chúng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeple', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'dân tộc, cộng đồng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một bộ phận không xác định trong cộng đồng.

Usage Note

"Some people" chỉ một nhóm người không xác định cụ thể, thường được sử dụng khi không muốn hoặc không thể nêu rõ danh tính hoặc số lượng chính xác. Cần phân biệt với "all people" (tất cả mọi người) hoặc "no people" (không ai cả). Nó cũng khác với "few people" (một vài người) ở chỗ "some" mang ý nghĩa có một số lượng nhất định, trong khi "few" có thể mang ý nghĩa số lượng nhỏ và có phần tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Some people + Verb
  • believe Some people believe that...
    (Một số người tin rằng...)
  • think Some people think that...
    (Một số người nghĩ rằng...)
  • say Some people say that...
    (Một số người nói rằng...)
  • prefer Some people prefer to...
    (Một số người thích/ưa thích hơn là...)
  • argue Some people argue that...
    (Một số người lập luận rằng...)
Verb + some people
  • help help some people
    (giúp đỡ một số người)
  • affect affect some people
    (ảnh hưởng đến một số người)
  • influence influence some people
    (gây ảnh hưởng đến một số người)
  • criticize criticize some people
    (chỉ trích một số người)
  • upset upset some people
    (làm một số người buồn/khó chịu)
Preposition + some people
  • for for some people
    (đối với một số người)
  • to to some people
    (đối với một số người)
  • with with some people
    (với một số người)

Idioms

  • Some people have all the luck.

    Một số người có tất cả may mắn. (Dùng để nói về việc ai đó rất may mắn.)

    "She won the lottery again! Some people have all the luck."

    (Cô ấy lại trúng xổ số nữa rồi! Đúng là một số người có tất cả may mắn.)

  • Some people just don't get it.

    Một số người đơn giản là không hiểu được. (Thể hiện sự thất vọng khi có người không hiểu một điều hiển nhiên.)

    "I've explained it three times, but some people just don't get it."

    (Tôi đã giải thích ba lần rồi, nhưng một số người đơn giản là không hiểu được.)

  • Some people are like that.

    Một số người là như vậy đó. (Dùng để giải thích hoặc chấp nhận một đặc điểm/hành vi tiêu biểu của một nhóm người.)

    "He never listens to advice, but some people are like that."

    (Anh ta không bao giờ nghe lời khuyên, nhưng một số người là như vậy đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

some people

Định ngữ số lượng + Danh từ
Lật mặt

Một số người, không xác định hoặc không biết chính xác.

"Some people believe in ghosts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people were at the concert last night.
Một số người đã ở buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
Some people didn't enjoy the movie we watched last week.
Một số người đã không thích bộ phim chúng ta xem tuần trước.
Nghi vấn
Did some people complain about the noise level after the party?
Có phải một số người đã phàn nàn về độ ồn sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "some people".

Sự tổng quát hóa và tính ẩn danh

Cụm từ 'some people' thường được sử dụng để đưa ra các nhận xét hoặc ý kiến tổng quát về một nhóm người mà không cần gọi tên cụ thể ai. Điều này giúp người nói tránh được việc chỉ trích cá nhân hoặc quy chụp, đồng thời cho phép họ chia sẻ quan điểm về một xu hướng hoặc hành vi chung trong xã hội. Nó tạo ra một không gian an toàn để thảo luận các vấn đề nhạy cảm hoặc bất đồng quan điểm.

Biểu đạt sự khác biệt hoặc bất đồng

'Some people' cũng thường được dùng để giới thiệu một quan điểm khác biệt hoặc đối lập với quan điểm chung, hoặc để chỉ ra rằng một điều gì đó không phải là phổ quát. Ví dụ, 'Some people like coffee, but I prefer tea' (Một số người thích cà phê, nhưng tôi thích trà hơn) làm nổi bật sự khác biệt trong sở thích. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều cách nhìn nhận hoặc hành động khác nhau trong cộng đồng.