some people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số người, không xác định hoặc không biết chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people believe in ghosts."
"Một số người tin vào ma."
-
"Some people like coffee, others prefer tea."
"Một số người thích cà phê, những người khác thích trà hơn."
-
"Some people say that it will rain tomorrow."
"Một số người nói rằng ngày mai trời sẽ mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun/Determiner | some | một vài, một số (từ gốc của 'some') |
| Noun | something | một cái gì đó |
| Pronoun | somebody | ai đó, một người nào đó |
| Adverb | somewhat | hơi, một chút |
| Noun | people | người, dân chúng (từ gốc của 'people') |
| Verb | populate | định cư, cư trú |
| Noun | population | dân số |
| Adjective | peopled | có người ở, đông dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Some people" chỉ một nhóm người không xác định cụ thể, thường được sử dụng khi không muốn hoặc không thể nêu rõ danh tính hoặc số lượng chính xác. Cần phân biệt với "all people" (tất cả mọi người) hoặc "no people" (không ai cả). Nó cũng khác với "few people" (một vài người) ở chỗ "some" mang ý nghĩa có một số lượng nhất định, trong khi "few" có thể mang ý nghĩa số lượng nhỏ và có phần tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
believe Some people believe that... (Một số người tin rằng...)
-
think Some people think that... (Một số người nghĩ rằng...)
-
say Some people say that... (Một số người nói rằng...)
-
prefer Some people prefer to... (Một số người thích/ưa thích hơn là...)
-
argue Some people argue that... (Một số người lập luận rằng...)
-
help help some people (giúp đỡ một số người)
-
affect affect some people (ảnh hưởng đến một số người)
-
influence influence some people (gây ảnh hưởng đến một số người)
-
criticize criticize some people (chỉ trích một số người)
-
upset upset some people (làm một số người buồn/khó chịu)
-
for for some people (đối với một số người)
-
to to some people (đối với một số người)
-
with with some people (với một số người)
Idioms
-
Some people have all the luck.
Một số người có tất cả may mắn. (Dùng để nói về việc ai đó rất may mắn.)
"She won the lottery again! Some people have all the luck."
(Cô ấy lại trúng xổ số nữa rồi! Đúng là một số người có tất cả may mắn.)
-
Some people just don't get it.
Một số người đơn giản là không hiểu được. (Thể hiện sự thất vọng khi có người không hiểu một điều hiển nhiên.)
"I've explained it three times, but some people just don't get it."
(Tôi đã giải thích ba lần rồi, nhưng một số người đơn giản là không hiểu được.)
-
Some people are like that.
Một số người là như vậy đó. (Dùng để giải thích hoặc chấp nhận một đặc điểm/hành vi tiêu biểu của một nhóm người.)
"He never listens to advice, but some people are like that."
(Anh ta không bao giờ nghe lời khuyên, nhưng một số người là như vậy đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
some people
Định ngữ số lượng + Danh từMột số người, không xác định hoặc không biết chính xác.
"Some people believe in ghosts."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some people were at the concert last night. |
Một số người đã ở buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định | Some people didn't enjoy the movie we watched last week. |
Một số người đã không thích bộ phim chúng ta xem tuần trước. |
| Nghi vấn | Did some people complain about the noise level after the party? |
Có phải một số người đã phàn nàn về độ ồn sau bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "some people".
