(Top Banner Ad)
unharmonious
B2
adjective B2 Tổng quát

unharmonious

UK: /ʌnhɑːˈməʊniəs/ • US: /ʌnhɑːrˈmoʊniəs/

Nghĩa tiếng Việt

không hài hòa bất hòa không hòa hợp lệch lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmonious; lacking agreement or concord.

Vietnamese Meaning

Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colors in the room were unharmonious and clashed with each other."

    "Màu sắc trong phòng không hài hòa và xung đột với nhau."

  • "The arrangement of the furniture was unharmonious and made the room feel cluttered."

    "Cách sắp xếp đồ đạc không hài hòa và khiến căn phòng trở nên lộn xộn."

  • "Their relationship became unharmonious after a series of disagreements."

    "Mối quan hệ của họ trở nên không hài hòa sau một loạt bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa
Verb harmonize hòa hợp, làm cho hài hòa
Adjective harmonic hài hòa, liên quan đến hòa âm
Adverb harmoniously một cách hài hòa
Adverb unharmoniously một cách không hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonie
Old English
un-
English
harmonious
English
unharmonious

Nguồn gốc của 'unharmonious'

Từ 'unharmonious' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') vào tính từ 'harmonious'. Gốc 'harmony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự thống nhất, hòa hợp, sự phối hợp'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong âm nhạc để chỉ sự kết hợp dễ chịu của các nốt nhạc. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự hòa hợp trong các mối quan hệ, màu sắc, hay bất kỳ yếu tố nào kết hợp với nhau một cách dễ chịu. Khi thêm 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: không hòa hợp, không thống nhất, gây khó chịu.

Usage Note

Từ 'unharmonious' thường được dùng để mô tả những thứ không ăn khớp, không hòa hợp với nhau. Nó có thể áp dụng cho âm thanh, màu sắc, ý kiến, hoặc mối quan hệ. Khác với 'disharmonious' vốn mang nghĩa nặng hơn về sự xung đột và bất đồng, 'unharmonious' thiên về sự thiếu hài hòa, thiếu ăn khớp.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả sự không hòa hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng/ý tưởng. Ví dụ: 'His actions were unharmonious with his words' (Hành động của anh ta không hòa hợp với lời nói của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unharmonious
  • an an unharmonious blend
    (một sự pha trộn không hài hòa)
  • an an unharmonious relationship
    (một mối quan hệ không hòa thuận)
  • unharmonious unharmonious colors
    (những màu sắc không ăn nhập)
  • unharmonious unharmonious sound
    (âm thanh chói tai, không hài hòa)
  • unharmonious unharmonious elements
    (các yếu tố không tương thích)
Verb + unharmonious
  • seem seem unharmonious
    (có vẻ không hòa hợp)
  • appear appear unharmonious
    (trông có vẻ không hài hòa)
  • become become unharmonious
    (trở nên không hòa hợp)
Adverb + unharmonious
  • rather rather unharmonious
    (khá không hài hòa)
  • somewhat somewhat unharmonious
    (hơi không hài hòa)

Idioms

  • strike an unharmonious note

    tạo ra một ấn tượng không tốt, gây ra sự khó chịu hoặc không đồng tình

    "His comments struck an unharmonious note during the peaceful discussion."

    (Những bình luận của anh ấy đã tạo ra một sự khó chịu trong cuộc thảo luận vốn đang rất ôn hòa.)

  • create an unharmonious atmosphere

    tạo ra một bầu không khí căng thẳng, không hòa thuận

    "Their constant arguments created an unharmonious atmosphere in the office."

    (Những cuộc tranh cãi liên miên của họ đã tạo ra một bầu không khí không hòa thuận trong văn phòng.)

  • an unharmonious blend of

    một sự kết hợp/pha trộn không ăn ý/hài hòa của

    "The new building was an unharmonious blend of modern and traditional styles."

    (Tòa nhà mới là sự pha trộn không hài hòa giữa phong cách hiện đại và truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unharmonious

adjective
Lật mặt

Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.

"The colors in the room were unharmonious and clashed with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unharmonious".

Tầm quan trọng của sự hòa hợp trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hòa hợp (harmony) được coi là một giá trị quan trọng trong các mối quan hệ xã hội, gia đình và cộng đồng. Một tình huống 'unharmonious' (không hòa hợp) thường được xem là tiêu cực, gây ra xung đột, căng thẳng và mất đi sự ổn định. Ví dụ, trong một gia đình, sự bất hòa (unharmonious relationships) có thể dẫn đến rạn nứt; trong chính trị, các phe phái 'unharmonious' có thể gây ra bất ổn.

Sự hài hòa trong nghệ thuật và thiết kế

Khái niệm hài hòa cũng rất quan trọng trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây. Một tác phẩm nghệ thuật 'unharmonious' có thể có màu sắc chói tai, bố cục lộn xộn hoặc các yếu tố không ăn nhập, gây cảm giác khó chịu cho người xem. Ngược lại, sự hài hòa tạo nên vẻ đẹp, sự cân đối và dễ chịu. Ví dụ, việc kết hợp các màu sắc 'unharmonious' trong trang phục có thể khiến bộ trang phục trở nên kém thẩm mỹ.