(Top Banner Ad)
outer world
B2
noun B2 Tổng quát/Triết học/Khoa học viễn tưởng

outer world

UK: /ˈaʊtə ˈwɜːld/ • US: /ˈaʊtər wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới bên ngoài ngoại giới thế giới vật chất bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world that is outside of oneself; the external environment, especially the physical universe beyond Earth.

Vietnamese Meaning

Thế giới bên ngoài bản thân; môi trường bên ngoài, đặc biệt là vũ trụ vật chất bên ngoài Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exploration of the outer world has always been a human fascination."

    "Việc khám phá thế giới bên ngoài luôn là một sự say mê của con người."

  • "The artist drew inspiration from the outer world to create her paintings."

    "Nữ họa sĩ lấy cảm hứng từ thế giới bên ngoài để tạo ra những bức tranh của mình."

  • "Science fiction often explores the possibilities of life in the outer world."

    "Khoa học viễn tưởng thường khám phá những khả năng của sự sống trong thế giới bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb out ở ngoài, ra ngoài
Adjective outermost ngoài cùng nhất, xa nhất bên ngoài
Adjective outward hướng ra ngoài, bên ngoài
Adjective worldly thuộc về thế tục, trần tục, vật chất
Adjective worldwide khắp thế giới, toàn cầu

Synonyms

external world (thế giới bên ngoài)outside world (thế giới bên ngoài)physical universe (vũ trụ vật chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Triết học/Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūtīra
Old English
ūtera
Proto-Germanic
*weraldi
Old English
weorold

Nguồn gốc của 'Outer World'

Cụm từ 'outer world' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'outer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh của 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài'). Nó mang ý nghĩa về sự xa hơn, nằm ở ngoại vi. Còn từ 'world' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorold', một từ ghép của 'wer' (con người) và 'ald' (tuổi tác, sự sống). Ban đầu, 'weorold' được dùng để chỉ 'thế giới của con người', tức là cuộc sống và xã hội mà con người trải nghiệm. Khi kết hợp lại thành 'outer world', cụm từ này hình thành một cách tự nhiên để miêu tả thực tại khách quan, môi trường bên ngoài mà chúng ta tương tác, đối lập với thế giới nội tâm hoặc những gì thân thuộc, gần gũi.

Usage Note

Thường được sử dụng để đối lập với thế giới nội tâm (inner world). Có thể ám chỉ thế giới vật chất nói chung, hoặc thế giới bên ngoài nhận thức và kinh nghiệm chủ quan của một cá nhân. Trong khoa học viễn tưởng, 'outer world' có thể chỉ các hành tinh khác, các hệ sao khác.

Prepositions

in to from

* 'in the outer world': đề cập đến sự tồn tại hoặc hoạt động diễn ra ở thế giới bên ngoài. * 'to the outer world': chỉ hướng đến thế giới bên ngoài, thường là sự tiếp xúc, ảnh hưởng. * 'from the outer world': chỉ nguồn gốc hoặc ảnh hưởng từ thế giới bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer world
  • real the real outer world
    (thế giới bên ngoài thực sự)
  • harsh the harsh outer world
    (thế giới bên ngoài khắc nghiệt)
  • vast the vast outer world
    (thế giới bên ngoài rộng lớn)
Verb + outer world
  • engage with engage with the outer world
    (tương tác với thế giới bên ngoài)
  • interact with interact with the outer world
    (giao tiếp/tương tác với thế giới bên ngoài)
  • retreat from retreat from the outer world
    (rút lui khỏi thế giới bên ngoài)
  • connect to connect to the outer world
    (kết nối với thế giới bên ngoài)
Noun + outer world
  • perception of perception of the outer world
    (nhận thức về thế giới bên ngoài)
  • separation from separation from the outer world
    (sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài)

Idioms

  • cut off from the outer world

    hoàn toàn bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài, không có liên hệ

    "After the accident, she felt completely cut off from the outer world, spending weeks recovering at home."

    (Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài, dành nhiều tuần hồi phục ở nhà.)

  • a window to the outer world

    một phương tiện hoặc cách thức để tiếp cận/tìm hiểu thế giới bên ngoài

    "For many elderly people, television is their only window to the outer world."

    (Đối với nhiều người lớn tuổi, truyền hình là cửa sổ duy nhất giúp họ nhìn ra thế giới bên ngoài.)

  • step into the outer world

    bước vào thế giới thực tế (thường là sau một thời gian được bảo bọc hoặc cô lập), bắt đầu đối mặt với thực tại

    "After graduating, many young people are eager to step into the outer world and start their careers."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều bạn trẻ háo hức bước vào thế giới bên ngoài và bắt đầu sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer world

noun
Lật mặt

Thế giới bên ngoài bản thân; môi trường bên ngoài, đặc biệt là vũ trụ vật chất bên ngoài Trái Đất.

"Exploration of the outer world has always been a human fascination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer world".

Thế giới nội tâm và thế giới bên ngoài (Inner vs. Outer World)

Trong tâm lý học, triết học và các nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'thế giới nội tâm' (inner world) – bao gồm suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm cá nhân, ký ức và 'thế giới bên ngoài' (outer world) – là thực tại khách quan, xã hội, môi trường vật chất. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc tự suy ngẫm và tương tác với môi trường xung quanh, coi cả hai đều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và sức khỏe tinh thần.

Hành trình trưởng thành và đối mặt với thực tế

Cụm từ 'outer world' thường được dùng để chỉ thực tế khắc nghiệt, phức tạp mà một người phải đối mặt sau khi rời khỏi môi trường được bảo bọc (như gia đình, trường học). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'bước ra thế giới bên ngoài' là một phần quan trọng của hành trình trưởng thành, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, nơi cá nhân phải tự lập, chịu trách nhiệm và thích nghi với các quy tắc xã hội.