outside influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The power to affect somebody or something, exerted by an external source.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh hoặc khả năng tác động lên ai đó hoặc cái gì đó, đến từ một nguồn bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election results were affected by outside influence from foreign powers."
"Kết quả bầu cử đã bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp từ bên ngoài đến từ các cường quốc nước ngoài."
-
"The company denied that its decisions were subject to outside influence."
"Công ty phủ nhận rằng các quyết định của họ chịu ảnh hưởng từ bên ngoài."
-
"The government is trying to reduce outside influence in the country's affairs."
"Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ảnh hưởng từ bên ngoài vào các vấn đề của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể) |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có uy tín |
| Adverb | influentially | một cách có ảnh hưởng |
| Noun | outside | bên ngoài, mặt ngoài |
| Adjective | outside | ở ngoài, bên ngoài (ví dụ: the outside world) |
| Adverb | outside | ở bên ngoài, ra ngoài (ví dụ: go outside) |
| Noun | outsider | người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm/tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến quyết định, hành vi hoặc kết quả của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sự tư vấn từ chuyên gia) hoặc tiêu cực (ví dụ: áp lực từ lobby chính trị). Cần phân biệt với 'internal influence', là ảnh hưởng từ bên trong.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng: 'The company is under outside influence on its pricing policy.' 'Over' thường được sử dụng để chỉ phạm vi ảnh hưởng: 'The politician has outside influence over the local council.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong outside influence (ảnh hưởng bên ngoài mạnh mẽ)
-
significant significant outside influence (ảnh hưởng bên ngoài đáng kể)
-
negative negative outside influence (ảnh hưởng bên ngoài tiêu cực)
-
positive positive outside influence (ảnh hưởng bên ngoài tích cực)
-
unwelcome unwelcome outside influence (ảnh hưởng bên ngoài không mong muốn)
-
undue undue outside influence (ảnh hưởng bên ngoài quá mức/không đáng có)
-
corrupting corrupting outside influence (ảnh hưởng bên ngoài gây tha hóa/biến chất)
-
external external outside influence (ảnh hưởng bên ngoài từ các yếu tố bên ngoài (nhấn mạnh))
-
resist resist outside influence (chống lại/kháng cự ảnh hưởng bên ngoài)
-
succumb to succumb to outside influence (khuất phục trước ảnh hưởng bên ngoài)
-
exert exert outside influence (tạo ra/gây ảnh hưởng bên ngoài)
-
be subject to be subject to outside influence (chịu ảnh hưởng bên ngoài)
-
ban ban outside influence (cấm ảnh hưởng bên ngoài)
-
welcome welcome outside influence (hoan nghênh ảnh hưởng bên ngoài)
-
shield from shield from outside influence (che chắn/bảo vệ khỏi ảnh hưởng bên ngoài)
Idioms
-
under outside influence
dưới ảnh hưởng của bên ngoài
"The committee's decision was made under significant outside influence, raising questions about its impartiality."
(Quyết định của ủy ban được đưa ra dưới ảnh hưởng đáng kể từ bên ngoài, làm dấy lên nghi vấn về tính khách quan của nó.)
-
free from outside influence
tự do khỏi/không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài
"We must ensure our judicial system remains entirely free from outside influence."
(Chúng ta phải đảm bảo hệ thống tư pháp của mình hoàn toàn không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.)
-
a channel for outside influence
một kênh để ảnh hưởng từ bên ngoài đi vào
"Some fear that social media platforms can become a channel for outside influence in elections."
(Một số người lo ngại rằng các nền tảng mạng xã hội có thể trở thành một kênh cho ảnh hưởng bên ngoài trong các cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outside influence
Danh từSức mạnh hoặc khả năng tác động lên ai đó hoặc cái gì đó, đến từ một nguồn bên ngoài.
"The election results were affected by outside influence from foreign powers."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's outside influence on the local elections was significant. |
Sự ảnh hưởng từ bên ngoài của công ty đối với các cuộc bầu cử địa phương là đáng kể. |
| Phủ định | The government's decisions weren't swayed by any outside influence. |
Các quyết định của chính phủ không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài nào. |
| Nghi vấn | Was the project's success due to an investor's outside influence? |
Liệu sự thành công của dự án có phải là do ảnh hưởng từ bên ngoài của một nhà đầu tư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside influence".
