(Top Banner Ad)
outside influence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

outside influence

UK: /ˌaʊtˈsaɪd ˈɪnfluəns/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng từ bên ngoài tác động từ bên ngoài sự can thiệp từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to affect somebody or something, exerted by an external source.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc khả năng tác động lên ai đó hoặc cái gì đó, đến từ một nguồn bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results were affected by outside influence from foreign powers."

    "Kết quả bầu cử đã bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp từ bên ngoài đến từ các cường quốc nước ngoài."

  • "The company denied that its decisions were subject to outside influence."

    "Công ty phủ nhận rằng các quyết định của họ chịu ảnh hưởng từ bên ngoài."

  • "The government is trying to reduce outside influence in the country's affairs."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ảnh hưởng từ bên ngoài vào các vấn đề của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influencer người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể)
Adjective influential có ảnh hưởng, có uy tín
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng
Noun outside bên ngoài, mặt ngoài
Adjective outside ở ngoài, bên ngoài (ví dụ: the outside world)
Adverb outside ở bên ngoài, ra ngoài (ví dụ: go outside)
Noun outsider người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm/tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Old English
sīde
Middle English
outsīde
Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence

Nguồn gốc 'Influence' (Ảnh hưởng)

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'influentia', nghĩa là 'dòng chảy vào' hoặc 'dòng chảy ra'. Ban đầu, nó được dùng trong thuật chiêm tinh để chỉ luồng khí hoặc năng lượng từ các vì sao được cho là tác động đến số phận con người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tác động hoặc quyền lực nào từ bên ngoài lên một người hoặc sự vật.

Nguồn gốc 'Outside' (Bên ngoài)

Từ 'outside' là sự kết hợp của 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ra khỏi') và 'side' (từ tiếng Anh cổ 'sīde', nghĩa là 'cạnh' hoặc 'mặt'). Nó mô tả một vị trí hoặc khía cạnh nằm ngoài một ranh giới, phạm vi hoặc không gian nhất định, không thuộc về bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến quyết định, hành vi hoặc kết quả của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sự tư vấn từ chuyên gia) hoặc tiêu cực (ví dụ: áp lực từ lobby chính trị). Cần phân biệt với 'internal influence', là ảnh hưởng từ bên trong.

Prepositions

on over

'On' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng: 'The company is under outside influence on its pricing policy.' 'Over' thường được sử dụng để chỉ phạm vi ảnh hưởng: 'The politician has outside influence over the local council.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outside influence
  • strong strong outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài mạnh mẽ)
  • significant significant outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài đáng kể)
  • negative negative outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài tiêu cực)
  • positive positive outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài tích cực)
  • unwelcome unwelcome outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài không mong muốn)
  • undue undue outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài quá mức/không đáng có)
  • corrupting corrupting outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài gây tha hóa/biến chất)
  • external external outside influence
    (ảnh hưởng bên ngoài từ các yếu tố bên ngoài (nhấn mạnh))
Verb + outside influence
  • resist resist outside influence
    (chống lại/kháng cự ảnh hưởng bên ngoài)
  • succumb to succumb to outside influence
    (khuất phục trước ảnh hưởng bên ngoài)
  • exert exert outside influence
    (tạo ra/gây ảnh hưởng bên ngoài)
  • be subject to be subject to outside influence
    (chịu ảnh hưởng bên ngoài)
  • ban ban outside influence
    (cấm ảnh hưởng bên ngoài)
  • welcome welcome outside influence
    (hoan nghênh ảnh hưởng bên ngoài)
  • shield from shield from outside influence
    (che chắn/bảo vệ khỏi ảnh hưởng bên ngoài)

Idioms

  • under outside influence

    dưới ảnh hưởng của bên ngoài

    "The committee's decision was made under significant outside influence, raising questions about its impartiality."

    (Quyết định của ủy ban được đưa ra dưới ảnh hưởng đáng kể từ bên ngoài, làm dấy lên nghi vấn về tính khách quan của nó.)

  • free from outside influence

    tự do khỏi/không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài

    "We must ensure our judicial system remains entirely free from outside influence."

    (Chúng ta phải đảm bảo hệ thống tư pháp của mình hoàn toàn không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.)

  • a channel for outside influence

    một kênh để ảnh hưởng từ bên ngoài đi vào

    "Some fear that social media platforms can become a channel for outside influence in elections."

    (Một số người lo ngại rằng các nền tảng mạng xã hội có thể trở thành một kênh cho ảnh hưởng bên ngoài trong các cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside influence

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh hoặc khả năng tác động lên ai đó hoặc cái gì đó, đến từ một nguồn bên ngoài.

"The election results were affected by outside influence from foreign powers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's outside influence on the local elections was significant.
Sự ảnh hưởng từ bên ngoài của công ty đối với các cuộc bầu cử địa phương là đáng kể.
Phủ định
The government's decisions weren't swayed by any outside influence.
Các quyết định của chính phủ không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài nào.
Nghi vấn
Was the project's success due to an investor's outside influence?
Liệu sự thành công của dự án có phải là do ảnh hưởng từ bên ngoài của một nhà đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside influence".

Chủ quyền Quốc gia và Kiểm soát Ảnh hưởng

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, khái niệm 'ảnh hưởng bên ngoài' thường liên quan đến chủ quyền quốc gia. Các quốc gia luôn tìm cách bảo vệ mình khỏi những ảnh hưởng không mong muốn từ các quốc gia khác, tổ chức quốc tế, hoặc các thực thể phi nhà nước, đặc biệt là những ảnh hưởng có thể làm suy yếu độc lập chính trị hoặc bản sắc văn hóa của họ. Việc kiểm soát các dòng thông tin, ý tưởng và tài chính từ bên ngoài là một khía cạnh quan trọng của chính sách quốc gia.

Tính Độc Lập Cá Nhân và Tư duy Phản biện

Ở cấp độ cá nhân trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nhận diện và chống lại 'ảnh hưởng bên ngoài' (như áp lực từ bạn bè, quảng cáo, hoặc các luồng thông tin sai lệch) được xem là một kỹ năng quan trọng của tư duy phản biện và sự trưởng thành. Việc đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ độc lập, thay vì dễ dàng bị thao túng bởi người khác, là một giá trị được đề cao.