(Top Banner Ad)
foreign intervention
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

foreign intervention

UK: /ˈfɒrən ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ˈfɔːrən ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp nước ngoài sự can thiệp của nước ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involvement by one country in the affairs of another, especially its political or military affairs.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp của một quốc gia vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community condemned the foreign intervention in the country's civil war."

    "Cộng đồng quốc tế lên án sự can thiệp của nước ngoài vào cuộc nội chiến của quốc gia đó."

  • "Many believe that foreign intervention only exacerbates existing conflicts."

    "Nhiều người tin rằng sự can thiệp của nước ngoài chỉ làm trầm trọng thêm các xung đột hiện có."

  • "The debate over the legality of foreign intervention continues to rage."

    "Cuộc tranh luận về tính hợp pháp của sự can thiệp nước ngoài vẫn tiếp tục diễn ra gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Tính chất nước ngoài, sự xa lạ
Adverb foreignly Một cách xa lạ, như người nước ngoài
Verb intervene Can thiệp, xen vào
Noun intervenor Người can thiệp
Noun interventionism Chủ nghĩa can thiệp
Adjective interventionist Thuộc chủ nghĩa can thiệp; người ủng hộ can thiệp
Noun non-intervention Sự không can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwor-
Latin
foris
Latin
foranus
Old French
forain
Middle English
forein
English
foreign
Latin
intervenire
Latin
interventio
Middle French
intervention
English
intervention

Nguồn gốc của từ "foreign"

Từ "foreign" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "foris" (nghĩa là "ở bên ngoài, ngoài cửa"), sau đó phát triển thành "foranus" (từ bên ngoài). Qua tiếng Pháp cổ "forain" với nghĩa "xa lạ, thuộc về nơi khác", từ này đã đi vào tiếng Anh, mô tả những gì không thuộc về quốc gia hay vùng đất của mình.

Nguồn gốc của từ "intervention"

Từ "intervention" có gốc từ động từ La-tinh "intervenire", được tạo thành từ "inter-" (giữa) và "venire" (đến), mang ý nghĩa "xen vào giữa, can thiệp". Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ hành động của một bên thứ ba xen vào một tình huống hoặc tranh chấp, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm chủ quyền và gây bất ổn cho quốc gia bị can thiệp. Mức độ can thiệp có thể từ hỗ trợ tài chính, ngoại giao đến can thiệp quân sự trực tiếp. Cần phân biệt với 'humanitarian intervention' (can thiệp nhân đạo) vốn được biện minh dựa trên mục đích bảo vệ nhân quyền.

Prepositions

in against

‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự can thiệp vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: foreign intervention in the election). ‘Against’ thường được sử dụng để chỉ sự can thiệp chống lại một quốc gia hoặc chính phủ (ví dụ: foreign intervention against the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign intervention
  • military military foreign intervention
    (sự can thiệp quân sự từ nước ngoài)
  • humanitarian humanitarian foreign intervention
    (sự can thiệp nhân đạo từ nước ngoài)
  • political political foreign intervention
    (sự can thiệp chính trị từ nước ngoài)
  • economic economic foreign intervention
    (sự can thiệp kinh tế từ nước ngoài)
  • unwanted unwanted foreign intervention
    (sự can thiệp từ nước ngoài không mong muốn)
  • legitimate legitimate foreign intervention
    (sự can thiệp hợp pháp từ nước ngoài)
  • covert covert foreign intervention
    (sự can thiệp ngầm từ nước ngoài)
Verb + foreign intervention
  • condemn condemn foreign intervention
    (lên án sự can thiệp từ nước ngoài)
  • oppose oppose foreign intervention
    (phản đối sự can thiệp từ nước ngoài)
  • support support foreign intervention
    (ủng hộ sự can thiệp từ nước ngoài)
  • prevent prevent foreign intervention
    (ngăn chặn sự can thiệp từ nước ngoài)
  • justify justify foreign intervention
    (biện minh cho sự can thiệp từ nước ngoài)
  • call for call for foreign intervention
    (kêu gọi sự can thiệp từ nước ngoài)
Noun phrase with foreign intervention
  • threat threat of foreign intervention
    (mối đe dọa can thiệp từ nước ngoài)
  • spectre spectre of foreign intervention
    (bóng ma/nguy cơ can thiệp từ nước ngoài)
  • fear fear of foreign intervention
    (nỗi sợ can thiệp từ nước ngoài)
  • policy policy of non-foreign intervention
    (chính sách không can thiệp từ nước ngoài)

Idioms

  • The principle of non-intervention

    Nguyên tắc không can thiệp

    "Many nations uphold the principle of non-intervention in the internal affairs of other sovereign states."

    (Nhiều quốc gia duy trì nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền khác.)

  • Avoiding foreign intervention

    Tránh sự can thiệp từ nước ngoài

    "The government is trying its best to avoid foreign intervention in its domestic policies."

    (Chính phủ đang cố gắng hết sức để tránh sự can thiệp từ nước ngoài vào các chính sách đối nội của mình.)

  • Against foreign intervention

    Chống lại sự can thiệp từ nước ngoài

    "Protesters gathered in the capital to speak out against foreign intervention."

    (Những người biểu tình đã tụ tập tại thủ đô để lên tiếng chống lại sự can thiệp từ nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign intervention

Danh từ
Lật mặt

Sự can thiệp của một quốc gia vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị hoặc quân sự.

"The international community condemned the foreign intervention in the country's civil war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign intervention".

Chủ quyền và Nguyên tắc không can thiệp

Trong luật pháp quốc tế, chủ quyền quốc gia là một trong những nguyên tắc nền tảng nhất, khẳng định mỗi quốc gia có quyền tự quyết định các vấn đề nội bộ mà không bị bên ngoài can thiệp. 'Foreign intervention' thường được coi là sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc này, trừ khi có sự đồng thuận quốc tế hoặc trong một số trường hợp đặc biệt được quy định rõ ràng.

Tranh cãi về Can thiệp nhân đạo

'Can thiệp nhân đạo' (humanitarian intervention) là một khái niệm gây nhiều tranh cãi. Nó đề xuất rằng các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế có thể can thiệp quân sự vào một quốc gia khác để ngăn chặn các hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, ngay cả khi không có sự đồng ý của chính phủ nước đó. Khái niệm này thường đối lập với nguyên tắc chủ quyền và là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận đạo đức và pháp lý trên trường quốc tế.