outstanding progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exceptionally good; remarkably excellent.
Vietnamese Meaning
Vượt trội, xuất sắc, nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her outstanding performance earned her a promotion."
"Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy được thăng chức."
-
"The student showed outstanding progress in mathematics this semester."
"Học sinh đó đã cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong môn toán học kỳ này."
-
"The company has made outstanding progress in developing new technologies."
"Công ty đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc phát triển các công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | outstandingly | Một cách xuất sắc, nổi bật |
| Verb | progress | Tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến, có tính xây dựng |
| Adverb | progressively | Một cách tiến bộ, dần dần, ngày càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'outstanding' mang nghĩa vượt trội so với những thứ khác, thể hiện sự xuất sắc đáng chú ý. Nó thường được dùng để chỉ những thành tích, phẩm chất hoặc kết quả đặc biệt tốt. So với 'excellent', 'outstanding' mang tính chất mạnh mẽ và ấn tượng hơn. 'Excellent' chỉ sự tốt nói chung, còn 'outstanding' chỉ sự tốt đến mức đáng chú ý và nổi bật.
'Progress' đề cập đến sự cải thiện hoặc phát triển theo thời gian. Nó thường ám chỉ một quá trình dần dần và liên tục. 'Advance' và 'development' là các từ đồng nghĩa, nhưng 'progress' nhấn mạnh vào sự cải thiện hướng tới một mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make outstanding progress (đạt được/tạo ra tiến bộ vượt trội)
-
achieve achieve outstanding progress (đạt được tiến bộ vượt trội)
-
demonstrate demonstrate outstanding progress (thể hiện tiến bộ vượt trội)
-
recognize recognize outstanding progress (công nhận tiến bộ vượt trội)
-
sustained sustained outstanding progress (tiến bộ vượt trội bền vững/liên tục)
-
rapid rapid outstanding progress (tiến bộ vượt trội nhanh chóng)
-
significant significant outstanding progress (tiến bộ vượt trội đáng kể)
Idioms
-
a testament to outstanding progress
một minh chứng cho sự tiến bộ vượt trội
"Her innovative research is a testament to outstanding progress in the field."
(Nghiên cứu đổi mới của cô ấy là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt trội trong lĩnh vực này.)
-
a period of outstanding progress
một giai đoạn có tiến bộ vượt trội
"The company experienced a period of outstanding progress last quarter."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn có tiến bộ vượt trội trong quý trước.)
-
mark outstanding progress
đánh dấu sự tiến bộ vượt trội
"The new policy helped mark outstanding progress in environmental protection."
(Chính sách mới đã giúp đánh dấu sự tiến bộ vượt trội trong bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outstanding progress
tính từVượt trội, xuất sắc, nổi bật.
"Her outstanding performance earned her a promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding progress".
