(Top Banner Ad)
outstanding progress
B2
tính từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

outstanding progress

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ vượt bậc tiến bộ xuất sắc sự phát triển vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good; remarkably excellent.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outstanding performance earned her a promotion."

    "Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy được thăng chức."

  • "The student showed outstanding progress in mathematics this semester."

    "Học sinh đó đã cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong môn toán học kỳ này."

  • "The company has made outstanding progress in developing new technologies."

    "Công ty đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc phát triển các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outstandingly Một cách xuất sắc, nổi bật
Verb progress Tiến bộ, phát triển
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến, có tính xây dựng
Adverb progressively Một cách tiến bộ, dần dần, ngày càng

Synonyms

remarkable achievement (thành tựu đáng kể)exceptional advancement (sự tiến bộ vượt bậc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstandan
Middle English
outstandynge
Modern English
outstanding
Latin
prōgressus
Old French
progrès
Modern English
progress

Nguồn gốc của 'Outstanding'

Từ 'outstanding' ban đầu trong tiếng Anh cổ (ūtstandan) có nghĩa đen là 'đứng ra ngoài' hoặc 'nhô ra'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự nổi bật do chất lượng vượt trội, sự xuất sắc. Vì vậy, 'outstanding progress' mang ý nghĩa 'tiến bộ nổi bật, vượt trội hơn hẳn'.

Hành trình của 'Progress'

'Progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgressus', là dạng quá khứ phân từ của 'prōgredī', nghĩa là 'đi về phía trước' (prō- 'về phía trước' + gradī 'bước đi'). Từ này luôn giữ ý nghĩa về sự tiến lên, phát triển hoặc cải thiện, trở thành một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Tính từ 'outstanding' mang nghĩa vượt trội so với những thứ khác, thể hiện sự xuất sắc đáng chú ý. Nó thường được dùng để chỉ những thành tích, phẩm chất hoặc kết quả đặc biệt tốt. So với 'excellent', 'outstanding' mang tính chất mạnh mẽ và ấn tượng hơn. 'Excellent' chỉ sự tốt nói chung, còn 'outstanding' chỉ sự tốt đến mức đáng chú ý và nổi bật.
'Progress' đề cập đến sự cải thiện hoặc phát triển theo thời gian. Nó thường ám chỉ một quá trình dần dần và liên tục. 'Advance' và 'development' là các từ đồng nghĩa, nhưng 'progress' nhấn mạnh vào sự cải thiện hướng tới một mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + outstanding progress
  • make make outstanding progress
    (đạt được/tạo ra tiến bộ vượt trội)
  • achieve achieve outstanding progress
    (đạt được tiến bộ vượt trội)
  • demonstrate demonstrate outstanding progress
    (thể hiện tiến bộ vượt trội)
  • recognize recognize outstanding progress
    (công nhận tiến bộ vượt trội)
Adjectives describing 'outstanding progress'
  • sustained sustained outstanding progress
    (tiến bộ vượt trội bền vững/liên tục)
  • rapid rapid outstanding progress
    (tiến bộ vượt trội nhanh chóng)
  • significant significant outstanding progress
    (tiến bộ vượt trội đáng kể)

Idioms

  • a testament to outstanding progress

    một minh chứng cho sự tiến bộ vượt trội

    "Her innovative research is a testament to outstanding progress in the field."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt trội trong lĩnh vực này.)

  • a period of outstanding progress

    một giai đoạn có tiến bộ vượt trội

    "The company experienced a period of outstanding progress last quarter."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn có tiến bộ vượt trội trong quý trước.)

  • mark outstanding progress

    đánh dấu sự tiến bộ vượt trội

    "The new policy helped mark outstanding progress in environmental protection."

    (Chính sách mới đã giúp đánh dấu sự tiến bộ vượt trội trong bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding progress

tính từ
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật.

"Her outstanding performance earned her a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding progress".

Văn hóa đánh giá hiệu suất và giáo dục

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục và môi trường làm việc, cụm từ 'outstanding progress' thường được sử dụng để công nhận và khen thưởng những thành tích cá nhân hoặc tập thể xuất sắc. Nó phản ánh sự coi trọng đối với nỗ lực và kết quả vượt trội, thường được ghi nhận trong các báo cáo học tập, đánh giá hiệu suất hoặc lễ trao giải.

Giá trị của sự tiến bộ và đổi mới

Khái niệm 'tiến bộ vượt trội' gắn liền với giá trị cốt lõi của nhiều xã hội phương Tây về đổi mới, phát triển khoa học, và tăng trưởng kinh tế. Nó khuyến khích tư duy cầu tiến, vượt qua giới hạn và không ngừng cải thiện, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng và xã hội.