(Top Banner Ad)
over and over
B1
Trạng từ (Adverbial phrase) B1 Chung

over and over

UK: /ˈəʊvər ænd ˈəʊvər/ • US: /ˈoʊvər ænd ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

hết lần này đến lần khác lặp đi lặp lại nhiều lần mãi suốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeatedly; again and again.

Vietnamese Meaning

Lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practiced the song over and over until he could play it perfectly."

    "Anh ấy luyện tập bài hát hết lần này đến lần khác cho đến khi anh ấy có thể chơi nó một cách hoàn hảo."

  • "I had to tell him the same thing over and over."

    "Tôi đã phải nói với anh ta cùng một điều hết lần này đến lần khác."

  • "She replayed the event in her mind over and over."

    "Cô ấy tua lại sự kiện trong tâm trí hết lần này đến lần khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overdo Làm quá, làm lố, dùng quá mức
Verb overcome Vượt qua, khắc phục
Verb overflow Tràn ra, chảy tràn
Adjective overdue Quá hạn, chậm trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Modern English
over
Modern English (phrase)
over and over

Sức mạnh của sự lặp lại

Cụm từ 'over and over' được hình thành từ việc lặp lại giới từ/trạng từ 'over', nhằm nhấn mạnh ý nghĩa 'nhiều lần' hoặc 'liên tục'. Bản thân từ 'over' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang ý nghĩa 'trên' hoặc 'qua'. Khi lặp lại, nó tạo ra cảm giác về một hành động diễn ra hết lần này đến lần khác mà không ngừng nghỉ, tăng cường ý nghĩa về sự thường xuyên, bền bỉ và sự nhấn mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'over and over' nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của một hành động, sự kiện hoặc suy nghĩ. Nó thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, sự nhàm chán (nếu việc lặp lại không mong muốn), hoặc sự ám ảnh (nếu liên quan đến suy nghĩ). Khác với 'again', 'over and over' mang tính nhấn mạnh về số lần lặp lại nhiều hơn và thường liên quan đến một khoảng thời gian dài hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over and over
  • repeat repeat it over and over
    (lặp đi lặp lại nó nhiều lần)
  • do do something over and over
    (làm điều gì đó hết lần này đến lần khác)
  • say say something over and over
    (nói đi nói lại điều gì đó)
  • read read a book over and over
    (đọc một cuốn sách đi đọc lại nhiều lần)
  • hear hear the song over and over
    (nghe bài hát đó đi nghe lại nhiều lần)
  • think think about it over and over
    (suy nghĩ về nó đi nghĩ lại)
Common Phrase
  • again over and over again
    (lặp đi lặp lại nhiều lần nữa (nhấn mạnh sự liên tục))

Idioms

  • over and over again

    Liên tục, hết lần này đến lần khác, lặp đi lặp lại nhiều lần (nhấn mạnh)

    "She practised the song over and over again until she perfected it."

    (Cô ấy đã luyện tập bài hát hết lần này đến lần khác cho đến khi hoàn hảo.)

  • go over and over the same ground

    Nhắc đi nhắc lại một vấn đề cũ, xoay quanh một chủ đề cũ mà không có gì mới mẻ hoặc tiến triển

    "We've gone over and over the same ground in this meeting, let's move on."

    (Chúng ta đã nhắc đi nhắc lại mãi một vấn đề cũ trong cuộc họp này rồi, hãy chuyển sang vấn đề khác đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over and over

Trạng từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.

"He practiced the song over and over until he could play it perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The song played over and over on the radio.
Bài hát được phát đi phát lại trên radio.
Phủ định
I didn't want to watch the same movie over and over again.
Tôi không muốn xem đi xem lại cùng một bộ phim.
Nghi vấn
Did he practice the piano piece over and over until he perfected it?
Anh ấy có luyện tập bản nhạc piano đi đi lại lại cho đến khi hoàn thiện nó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practiced the song over and over until she perfected it.
Cô ấy luyện tập bài hát đi hát lại cho đến khi hoàn hảo.
Phủ định
He didn't want to watch the same movie over and over again.
Anh ấy không muốn xem đi xem lại cùng một bộ phim.
Nghi vấn
Did they tell you over and over to be careful?
Họ đã nhắc đi nhắc lại bạn phải cẩn thận chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's constant repetition of the phrase 'over and over' annoyed the teacher.
Việc học sinh liên tục lặp đi lặp lại cụm từ 'over and over' đã làm phiền giáo viên.
Phủ định
The dog's barking wasn't a one-time thing; it happened over and over again all night.
Việc con chó sủa không phải là chuyện một lần; nó xảy ra lặp đi lặp lại suốt đêm.
Nghi vấn
Was Emily's explanation of the instructions repeated over and over for everyone to understand?
Lời giải thích của Emily về các hướng dẫn có được lặp đi lặp lại nhiều lần để mọi người hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over and over".

Sự lặp lại trong học tập và phát triển kỹ năng

Cụm từ 'over and over' thường gợi nhắc đến tầm quan trọng của sự lặp lại trong quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng. Từ việc học thuộc lòng các bài học, luyện tập một nhạc cụ hay một môn thể thao, cho đến việc trau dồi ngôn ngữ, việc thực hành 'over and over' (lặp đi lặp lại nhiều lần) là chìa khóa để đạt được sự thành thạo và hoàn thiện. Điều này phản ánh triết lý 'practice makes perfect' (có công mài sắt có ngày nên kim) trong văn hóa phương Tây.

Tầm quan trọng của lặp lại trong giao tiếp và nghệ thuật

Trong giao tiếp, việc lặp lại 'over and over' có thể dùng để nhấn mạnh một điểm, đảm bảo thông điệp được thấu hiểu hoặc thể hiện sự kiên trì. Trong nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc và văn học, sự lặp lại (refrain, motif) cũng là một kỹ thuật mạnh mẽ để tạo nhịp điệu, gây ấn tượng hoặc củng cố chủ đề, giúp tác phẩm dễ nhớ và có sức lay động hơn.