one time only
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Valid or available only once; not repeatable.
Vietnamese Meaning
Chỉ có hiệu lực hoặc chỉ có sẵn một lần; không thể lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one time only offer, so don't miss out!"
"Đây là ưu đãi chỉ có một lần duy nhất, vì vậy đừng bỏ lỡ!"
-
"The discount is one time only."
"Giảm giá chỉ áp dụng một lần duy nhất."
-
"We are offering a one time only opportunity to invest in our company."
"Chúng tôi đang cung cấp một cơ hội duy nhất để đầu tư vào công ty của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | one-time | chỉ một lần, đã từng một lần (Ví dụ: a one-time payment - khoản thanh toán một lần) |
| Adverb | once | một lần (Ví dụ: She visited once a year - Cô ấy đến thăm mỗi năm một lần) |
| Adverb | only | chỉ, duy nhất (Ví dụ: It's only available today - Nó chỉ có sẵn hôm nay) |
| Adjective | unique | độc đáo, duy nhất (Ví dụ: a unique opportunity - một cơ hội độc đáo) |
| Adjective | single | duy nhất, một (Ví dụ: a single ticket - một vé duy nhất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo, khuyến mãi để nhấn mạnh rằng một ưu đãi chỉ có một lần duy nhất, tạo sự khẩn trương cho người mua. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và không lặp lại của cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
available available one time only (chỉ có sẵn một lần duy nhất)
-
offer offer something one time only (đưa ra cái gì đó chỉ một lần duy nhất)
-
purchase purchase one time only (mua chỉ một lần duy nhất)
-
happen happen one time only (chỉ xảy ra một lần duy nhất)
-
special a special one time only event (một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần)
-
limited a limited one time only offer (một ưu đãi giới hạn chỉ có một lần duy nhất)
-
exclusive an exclusive one time only deal (một thỏa thuận độc quyền chỉ có một lần duy nhất)
Idioms
-
Limited one time only offer
Ưu đãi giới hạn chỉ một lần duy nhất
"This is a limited one time only offer, so don't miss it!"
(Đây là ưu đãi giới hạn chỉ một lần duy nhất, vì vậy đừng bỏ lỡ!)
-
Special one time only event
Sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần
"The concert is a special one time only event to celebrate the band's anniversary."
(Buổi hòa nhạc là một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần để kỷ niệm ngày thành lập ban nhạc.)
-
Available for one time only
Chỉ có sẵn/khả dụng một lần duy nhất
"This bonus is available for one time only per customer."
(Tiền thưởng này chỉ có sẵn một lần duy nhất cho mỗi khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one time only
Tính từ/Trạng từChỉ có hiệu lực hoặc chỉ có sẵn một lần; không thể lặp lại.
"This is a one time only offer, so don't miss out!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one time only".
