(Top Banner Ad)
one time only
B1
Tính từ/Trạng từ B1 Thương mại/Marketing

one time only

UK: /wʌn taɪm ˈəʊnli/ • US: /wʌn taɪm ˈoʊnli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ một lần duy nhất chỉ một lần có một không hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valid or available only once; not repeatable.

Vietnamese Meaning

Chỉ có hiệu lực hoặc chỉ có sẵn một lần; không thể lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one time only offer, so don't miss out!"

    "Đây là ưu đãi chỉ có một lần duy nhất, vì vậy đừng bỏ lỡ!"

  • "The discount is one time only."

    "Giảm giá chỉ áp dụng một lần duy nhất."

  • "We are offering a one time only opportunity to invest in our company."

    "Chúng tôi đang cung cấp một cơ hội duy nhất để đầu tư vào công ty của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective one-time chỉ một lần, đã từng một lần (Ví dụ: a one-time payment - khoản thanh toán một lần)
Adverb once một lần (Ví dụ: She visited once a year - Cô ấy đến thăm mỗi năm một lần)
Adverb only chỉ, duy nhất (Ví dụ: It's only available today - Nó chỉ có sẵn hôm nay)
Adjective unique độc đáo, duy nhất (Ví dụ: a unique opportunity - một cơ hội độc đáo)
Adjective single duy nhất, một (Ví dụ: a single ticket - một vé duy nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại/Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
time
English
only
English
one time only

Nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh

Cụm từ "one time only" được tạo thành trực tiếp từ ba từ tiếng Anh: "one" (một), "time" (lần), và "only" (chỉ). Nó diễn tả một sự kiện hoặc điều gì đó chỉ xảy ra hoặc có hiệu lực duy nhất một lần, nhấn mạnh tính độc quyền và không lặp lại, không có gốc gác từ các ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo, khuyến mãi để nhấn mạnh rằng một ưu đãi chỉ có một lần duy nhất, tạo sự khẩn trương cho người mua. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và không lặp lại của cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (object) + one time only
  • available available one time only
    (chỉ có sẵn một lần duy nhất)
  • offer offer something one time only
    (đưa ra cái gì đó chỉ một lần duy nhất)
  • purchase purchase one time only
    (mua chỉ một lần duy nhất)
  • happen happen one time only
    (chỉ xảy ra một lần duy nhất)
Adjective + Noun + one time only
  • special a special one time only event
    (một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần)
  • limited a limited one time only offer
    (một ưu đãi giới hạn chỉ có một lần duy nhất)
  • exclusive an exclusive one time only deal
    (một thỏa thuận độc quyền chỉ có một lần duy nhất)

Idioms

  • Limited one time only offer

    Ưu đãi giới hạn chỉ một lần duy nhất

    "This is a limited one time only offer, so don't miss it!"

    (Đây là ưu đãi giới hạn chỉ một lần duy nhất, vì vậy đừng bỏ lỡ!)

  • Special one time only event

    Sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần

    "The concert is a special one time only event to celebrate the band's anniversary."

    (Buổi hòa nhạc là một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần để kỷ niệm ngày thành lập ban nhạc.)

  • Available for one time only

    Chỉ có sẵn/khả dụng một lần duy nhất

    "This bonus is available for one time only per customer."

    (Tiền thưởng này chỉ có sẵn một lần duy nhất cho mỗi khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one time only

Tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Chỉ có hiệu lực hoặc chỉ có sẵn một lần; không thể lặp lại.

"This is a one time only offer, so don't miss out!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one time only".

Chiến lược marketing và bán hàng

Cụm từ "one time only" thường được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và bán hàng để tạo cảm giác cấp bách và độc quyền. Nó khuyến khích người tiêu dùng hành động nhanh chóng vì ưu đãi sẽ không lặp lại. Đây là một chiến thuật phổ biến trong các chương trình khuyến mãi, giảm giá chớp nhoáng (flash sales), hoặc các phiên bản giới hạn (limited editions) nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng tức thì.

Sự kiện và trải nghiệm độc đáo

Ngoài ra, "one time only" còn dùng để mô tả những sự kiện, trải nghiệm mang tính độc đáo, không thể lặp lại như các buổi biểu diễn nghệ thuật đặc biệt, cơ hội gặp gỡ hiếm có với người nổi tiếng, hoặc các hiện tượng tự nhiên nhất định. Nó gợi lên giá trị của sự hiếm có và tính lịch sử của khoảnh khắc, biến chúng thành những kỷ niệm đáng giá.