(Top Banner Ad)
pushing it too far
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử

pushing it too far

UK: /ˈpʊʃɪŋ ɪt tuː fɑː(r)/ • US: /ˈpʊʃɪŋ ɪt tuː fɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá trớn làm quá vượt quá giới hạn cho phép quá đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed reasonable limits; to behave in a way that is unacceptable because it asks for too much or risks too much.

Vietnamese Meaning

Đi quá giới hạn cho phép; cư xử theo một cách không thể chấp nhận được vì đòi hỏi quá nhiều hoặc liều lĩnh quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's asking me to work overtime every night this week - I think he's pushing it too far."

    "Anh ta yêu cầu tôi làm thêm giờ mỗi tối trong tuần này - tôi nghĩ anh ta đang đi quá giới hạn rồi đấy."

  • "I don't mind helping out occasionally, but they're pushing it too far by expecting me to do all the work."

    "Tôi không ngại giúp đỡ thỉnh thoảng, nhưng họ đang đi quá giới hạn khi mong đợi tôi làm tất cả công việc."

  • "You can borrow my car, but don't push it too far by driving recklessly."

    "Bạn có thể mượn xe của tôi, nhưng đừng đi quá giới hạn bằng cách lái xe liều lĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy
Noun push sự đẩy, sự thúc đẩy
Noun pusher người đẩy, kẻ buôn bán ma túy (tiếng lóng)
Adjective pushy thô bạo, xấc xược (thường để đạt được điều mình muốn)
Adjective far xa xôi, ở xa
Adverb far xa, rất nhiều
Adjective further xa hơn, thêm nữa
Adverb further xa hơn, hơn nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pūssian
Old French
poucer
Latin
pulsare
Old English
feorr

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'pushing it too far' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của động từ 'push' (đẩy, thúc đẩy) và trạng từ 'too far' (quá xa, vượt quá giới hạn). 'Push' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare' (đánh, đẩy) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ. 'Far' đến từ tiếng Anh cổ 'feorr'. Ý nghĩa ẩn dụ của việc 'đẩy' một thứ gì đó 'quá xa' xuất hiện khi hành động vật lý này được áp dụng cho các giới hạn xã hội, đạo đức, hoặc lý trí, ám chỉ việc vượt quá những ranh giới chấp nhận được.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đang lợi dụng sự kiên nhẫn, lòng tốt hoặc quyền lực của người khác. Nó hàm ý một lời cảnh báo hoặc trách móc. Cụm từ này mạnh hơn so với việc chỉ nói rằng ai đó 'làm quá', vì nó nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn và hậu quả tiềm tàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before the phrase
  • be You are pushing it too far.
    (Bạn đang làm quá lên rồi đấy.)
  • start You're starting to push it too far.
    (Bạn bắt đầu làm quá rồi đấy.)
  • risk Don't risk pushing it too far.
    (Đừng mạo hiểm làm quá mọi chuyện.)
  • accuse of He was accused of pushing it too far.
    (Anh ấy bị buộc tội làm quá mọi chuyện.)
  • warn against I warned him against pushing it too far.
    (Tôi đã cảnh báo anh ấy đừng làm quá mọi chuyện.)
Adverbs modifying the phrase
  • really You're really pushing it too far.
    (Bạn thực sự đang làm quá mọi chuyện rồi đấy.)
  • seriously Are you seriously pushing it too far?
    (Bạn đang nghiêm túc làm quá mọi chuyện sao?)
  • almost You're almost pushing it too far.
    (Bạn gần như đang làm quá mọi chuyện rồi đấy.)

Idioms

  • Cross the line

    Vượt quá giới hạn, vượt quá ranh giới cho phép

    "Your joke was funny, but calling him that really crossed the line."

    (Trò đùa của bạn thì hài hước đấy, nhưng gọi anh ấy bằng cái tên đó thì thực sự đã vượt quá giới hạn rồi.)

  • Push one's luck

    Liều mạng, thử vận may (tiếp tục làm điều gì có thể dẫn đến kết quả xấu sau khi đã có may mắn)

    "You've won twice, don't push your luck by betting again."

    (Bạn đã thắng hai lần rồi, đừng liều mạng thử vận may bằng cách đặt cược nữa.)

  • Go too far

    Đi quá xa, làm quá mức

    "His criticism sometimes goes too far and becomes offensive."

    (Những lời chỉ trích của anh ấy đôi khi đi quá xa và trở nên xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushing it too far

Thành ngữ
Lật mặt

Đi quá giới hạn cho phép; cư xử theo một cách không thể chấp nhận được vì đòi hỏi quá nhiều hoặc liều lĩnh quá mức.

"He's asking me to work overtime every night this week - I think he's pushing it too far."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is pushing it too far with his demands.
Anh ấy đang đi quá giới hạn với những yêu sách của mình.
Phủ định
She isn't pushing it too far; she's just being assertive.
Cô ấy không đi quá giới hạn; cô ấy chỉ đang quyết đoán.
Nghi vấn
Are they pushing it too far by expecting him to work overtime every night?
Họ có đang đi quá giới hạn khi mong đợi anh ấy làm thêm giờ mỗi đêm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to push his luck too far when he was younger, always taking unnecessary risks.
Anh ấy từng đẩy vận may của mình đi quá xa khi còn trẻ, luôn chấp nhận những rủi ro không cần thiết.
Phủ định
She didn't use to push people too far with her jokes; she's become more insensitive lately.
Cô ấy đã không từng đẩy mọi người đi quá xa bằng những câu đùa của mình; gần đây cô ấy trở nên vô tâm hơn.
Nghi vấn
Did they use to push the boundaries too far with their pranks, or were they always relatively harmless?
Họ có từng đẩy ranh giới đi quá xa với những trò đùa của họ không, hay họ luôn tương đối vô hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing it too far".

Ranh giới xã hội và sự tôn trọng

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc hiểu và tôn trọng ranh giới cá nhân và xã hội là rất quan trọng. Cụm từ 'pushing it too far' thường được dùng để cảnh báo ai đó đang vượt qua những ranh giới không lời này, dù là trong lời nói, hành vi hay yêu cầu. Việc làm quá có thể dẫn đến sự khó chịu, xung đột, hoặc bị cô lập.

Hài hước và giới hạn

Đặc biệt trong lĩnh vực hài hước, việc 'pushing it too far' có thể biến một trò đùa vô hại thành một sự xúc phạm nghiêm trọng. Mức độ chấp nhận được của một trò đùa thường phụ thuộc vào đối tượng, bối cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan. Vượt quá giới hạn này có thể phá vỡ các mối quan hệ và gây ra sự hiểu lầm sâu sắc.