pushing it too far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exceed reasonable limits; to behave in a way that is unacceptable because it asks for too much or risks too much.
Vietnamese Meaning
Đi quá giới hạn cho phép; cư xử theo một cách không thể chấp nhận được vì đòi hỏi quá nhiều hoặc liều lĩnh quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's asking me to work overtime every night this week - I think he's pushing it too far."
"Anh ta yêu cầu tôi làm thêm giờ mỗi tối trong tuần này - tôi nghĩ anh ta đang đi quá giới hạn rồi đấy."
-
"I don't mind helping out occasionally, but they're pushing it too far by expecting me to do all the work."
"Tôi không ngại giúp đỡ thỉnh thoảng, nhưng họ đang đi quá giới hạn khi mong đợi tôi làm tất cả công việc."
-
"You can borrow my car, but don't push it too far by driving recklessly."
"Bạn có thể mượn xe của tôi, nhưng đừng đi quá giới hạn bằng cách lái xe liều lĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, thúc đẩy |
| Noun | push | sự đẩy, sự thúc đẩy |
| Noun | pusher | người đẩy, kẻ buôn bán ma túy (tiếng lóng) |
| Adjective | pushy | thô bạo, xấc xược (thường để đạt được điều mình muốn) |
| Adjective | far | xa xôi, ở xa |
| Adverb | far | xa, rất nhiều |
| Adjective | further | xa hơn, thêm nữa |
| Adverb | further | xa hơn, hơn nữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đang lợi dụng sự kiên nhẫn, lòng tốt hoặc quyền lực của người khác. Nó hàm ý một lời cảnh báo hoặc trách móc. Cụm từ này mạnh hơn so với việc chỉ nói rằng ai đó 'làm quá', vì nó nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn và hậu quả tiềm tàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be You are pushing it too far. (Bạn đang làm quá lên rồi đấy.)
-
start You're starting to push it too far. (Bạn bắt đầu làm quá rồi đấy.)
-
risk Don't risk pushing it too far. (Đừng mạo hiểm làm quá mọi chuyện.)
-
accuse of He was accused of pushing it too far. (Anh ấy bị buộc tội làm quá mọi chuyện.)
-
warn against I warned him against pushing it too far. (Tôi đã cảnh báo anh ấy đừng làm quá mọi chuyện.)
-
really You're really pushing it too far. (Bạn thực sự đang làm quá mọi chuyện rồi đấy.)
-
seriously Are you seriously pushing it too far? (Bạn đang nghiêm túc làm quá mọi chuyện sao?)
-
almost You're almost pushing it too far. (Bạn gần như đang làm quá mọi chuyện rồi đấy.)
Idioms
-
Cross the line
Vượt quá giới hạn, vượt quá ranh giới cho phép
"Your joke was funny, but calling him that really crossed the line."
(Trò đùa của bạn thì hài hước đấy, nhưng gọi anh ấy bằng cái tên đó thì thực sự đã vượt quá giới hạn rồi.)
-
Push one's luck
Liều mạng, thử vận may (tiếp tục làm điều gì có thể dẫn đến kết quả xấu sau khi đã có may mắn)
"You've won twice, don't push your luck by betting again."
(Bạn đã thắng hai lần rồi, đừng liều mạng thử vận may bằng cách đặt cược nữa.)
-
Go too far
Đi quá xa, làm quá mức
"His criticism sometimes goes too far and becomes offensive."
(Những lời chỉ trích của anh ấy đôi khi đi quá xa và trở nên xúc phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushing it too far
Thành ngữĐi quá giới hạn cho phép; cư xử theo một cách không thể chấp nhận được vì đòi hỏi quá nhiều hoặc liều lĩnh quá mức.
"He's asking me to work overtime every night this week - I think he's pushing it too far."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pushing it too far with his demands. |
Anh ấy đang đi quá giới hạn với những yêu sách của mình. |
| Phủ định | She isn't pushing it too far; she's just being assertive. |
Cô ấy không đi quá giới hạn; cô ấy chỉ đang quyết đoán. |
| Nghi vấn | Are they pushing it too far by expecting him to work overtime every night? |
Họ có đang đi quá giới hạn khi mong đợi anh ấy làm thêm giờ mỗi đêm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to push his luck too far when he was younger, always taking unnecessary risks. |
Anh ấy từng đẩy vận may của mình đi quá xa khi còn trẻ, luôn chấp nhận những rủi ro không cần thiết. |
| Phủ định | She didn't use to push people too far with her jokes; she's become more insensitive lately. |
Cô ấy đã không từng đẩy mọi người đi quá xa bằng những câu đùa của mình; gần đây cô ấy trở nên vô tâm hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to push the boundaries too far with their pranks, or were they always relatively harmless? |
Họ có từng đẩy ranh giới đi quá xa với những trò đùa của họ không, hay họ luôn tương đối vô hại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing it too far".
