overhead slides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Transparent sheets used with an overhead projector to display information to an audience.
Vietnamese Meaning
Những tấm phim trong suốt được sử dụng với máy chiếu trên cao để hiển thị thông tin cho khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor used overhead slides to illustrate the key concepts of the lecture."
"Giáo sư đã sử dụng các slide chiếu trên cao để minh họa những khái niệm chính của bài giảng."
-
"Before PowerPoint, overhead slides were the standard for presentations."
"Trước PowerPoint, slide chiếu trên cao là tiêu chuẩn cho các bài thuyết trình."
-
"He prepared a series of overhead slides to support his argument."
"Anh ấy đã chuẩn bị một loạt các slide chiếu trên cao để hỗ trợ cho luận điểm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slide | bản chiếu, trang chiếu (một tấm phim trong suốt hoặc trang trình bày kỹ thuật số) |
| Verb | slide | trượt, lướt; chiếu (bản chiếu) |
| Noun | overhead projector | máy chiếu overhead, máy chiếu phim trong suốt (thiết bị dùng để chiếu overhead slides) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và thuyết trình trước khi các phương tiện trình chiếu kỹ thuật số trở nên phổ biến. 'Overhead slides' nhấn mạnh vào vật liệu vật lý được sử dụng, trái ngược với các slide kỹ thuật số hiện đại. Mặc dù ít phổ biến hơn, thuật ngữ này vẫn có thể được sử dụng để chỉ các slide trong suốt hoặc trong các tình huống hoài cổ.
Prepositions
'with': Dùng để chỉ công cụ hoặc thiết bị đi kèm. Ví dụ: "using overhead slides with an overhead projector."
'on': Dùng để chỉ nội dung hoặc thông tin được trình bày. Ví dụ: "the information on the overhead slides."
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use overhead slides (sử dụng các bản chiếu trong suốt)
-
prepare prepare overhead slides (chuẩn bị các bản chiếu trong suốt)
-
show show overhead slides (chiếu các bản chiếu trong suốt)
-
present using present using overhead slides (trình bày bằng cách sử dụng các bản chiếu trong suốt)
-
clear clear overhead slides (các bản chiếu trong suốt rõ ràng)
-
effective effective overhead slides (các bản chiếu trong suốt hiệu quả)
-
set of a set of overhead slides (một bộ bản chiếu trong suốt)
-
stack of a stack of overhead slides (một chồng bản chiếu trong suốt)
Idioms
-
put something on the overhead
chiếu cái gì đó lên màn hình bằng máy chiếu overhead (thường dùng trong bối cảnh trình bày, thuyết giảng)
"Please put the agenda on the overhead so everyone can see it."
(Làm ơn chiếu chương trình nghị sự lên màn hình để mọi người đều có thể thấy.)
-
go through the overheads
trình bày các bản chiếu trong suốt (từng cái một, theo thứ tự)
"The professor went through the overheads slowly, explaining each point."
(Giáo sư chiếu từng bản chiếu một cách chậm rãi, giải thích từng điểm.)
-
death by overhead projector
một bài thuyết trình dài dòng, nhàm chán bằng máy chiếu overhead (một cụm từ mỉa mai, tương tự như 'death by PowerPoint' ám chỉ các bài trình bày kém hấp dẫn)
"That meeting was pure death by overhead projector; I almost fell asleep."
(Cuộc họp đó đúng là 'chết vì máy chiếu overhead'; tôi suýt ngủ gật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overhead slides
danh từNhững tấm phim trong suốt được sử dụng với máy chiếu trên cao để hiển thị thông tin cho khán giả.
"The professor used overhead slides to illustrate the key concepts of the lecture."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remembered to bring the overhead slides for today's presentation. |
Tôi ước tôi đã nhớ mang theo các trang chiếu overhead cho bài thuyết trình hôm nay. |
| Phủ định | If only I hadn't lost the overhead slides; the presentation would have gone much smoother. |
Giá mà tôi đã không làm mất các trang chiếu overhead; bài thuyết trình đã diễn ra suôn sẻ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish the professor would stop using overhead slides; wouldn't it be better with a projector? |
Tôi ước giáo sư ngừng sử dụng các trang chiếu overhead; chẳng phải sẽ tốt hơn với máy chiếu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead slides".
