(Top Banner Ad)
overhead slides
B1
danh từ B1 Giáo dục, Thuyết trình

overhead slides

Nghĩa tiếng Việt

slide chiếu trên cao tấm phim chiếu trên cao slide đèn chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transparent sheets used with an overhead projector to display information to an audience.

Vietnamese Meaning

Những tấm phim trong suốt được sử dụng với máy chiếu trên cao để hiển thị thông tin cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor used overhead slides to illustrate the key concepts of the lecture."

    "Giáo sư đã sử dụng các slide chiếu trên cao để minh họa những khái niệm chính của bài giảng."

  • "Before PowerPoint, overhead slides were the standard for presentations."

    "Trước PowerPoint, slide chiếu trên cao là tiêu chuẩn cho các bài thuyết trình."

  • "He prepared a series of overhead slides to support his argument."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một loạt các slide chiếu trên cao để hỗ trợ cho luận điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide bản chiếu, trang chiếu (một tấm phim trong suốt hoặc trang trình bày kỹ thuật số)
Verb slide trượt, lướt; chiếu (bản chiếu)
Noun overhead projector máy chiếu overhead, máy chiếu phim trong suốt (thiết bị dùng để chiếu overhead slides)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thuyết trình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
heafod
Old English
slīdan
Mid-20th Century
overhead projector / overhead slides (as a compound term for the technology)

Sự Ra Đời của Máy Chiếu Overhead

Thuật ngữ "overhead slides" (bản chiếu trong suốt) xuất hiện cùng với sự ra đời và phổ biến rộng rãi của máy chiếu overhead (OHP) vào giữa thế kỷ 20. Máy chiếu này được phát triển để hiển thị tài liệu trình bày lớn hơn trên màn hình, giúp việc giảng dạy và thuyết trình trở nên dễ dàng hơn so với việc viết lên bảng truyền thống.

Nguồn Gốc Cấu Thành Từ

Từ "overhead" (trên đầu) mô tả cách máy chiếu thường được đặt phía trên đầu người thuyết trình và chiếu hình ảnh lên cao, lên màn hình. Từ "slides" (các bản chiếu) dùng để chỉ những tấm phim trong suốt được đặt lên máy chiếu để chiếu. Chúng kết hợp lại để miêu tả những tấm phim trong suốt đặc biệt dùng cho máy chiếu này.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và thuyết trình trước khi các phương tiện trình chiếu kỹ thuật số trở nên phổ biến. 'Overhead slides' nhấn mạnh vào vật liệu vật lý được sử dụng, trái ngược với các slide kỹ thuật số hiện đại. Mặc dù ít phổ biến hơn, thuật ngữ này vẫn có thể được sử dụng để chỉ các slide trong suốt hoặc trong các tình huống hoài cổ.

Prepositions

with on

'with': Dùng để chỉ công cụ hoặc thiết bị đi kèm. Ví dụ: "using overhead slides with an overhead projector."
'on': Dùng để chỉ nội dung hoặc thông tin được trình bày. Ví dụ: "the information on the overhead slides."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhead slides
  • use use overhead slides
    (sử dụng các bản chiếu trong suốt)
  • prepare prepare overhead slides
    (chuẩn bị các bản chiếu trong suốt)
  • show show overhead slides
    (chiếu các bản chiếu trong suốt)
  • present using present using overhead slides
    (trình bày bằng cách sử dụng các bản chiếu trong suốt)
Adjective + overhead slides
  • clear clear overhead slides
    (các bản chiếu trong suốt rõ ràng)
  • effective effective overhead slides
    (các bản chiếu trong suốt hiệu quả)
Noun + overhead slides
  • set of a set of overhead slides
    (một bộ bản chiếu trong suốt)
  • stack of a stack of overhead slides
    (một chồng bản chiếu trong suốt)

Idioms

  • put something on the overhead

    chiếu cái gì đó lên màn hình bằng máy chiếu overhead (thường dùng trong bối cảnh trình bày, thuyết giảng)

    "Please put the agenda on the overhead so everyone can see it."

    (Làm ơn chiếu chương trình nghị sự lên màn hình để mọi người đều có thể thấy.)

  • go through the overheads

    trình bày các bản chiếu trong suốt (từng cái một, theo thứ tự)

    "The professor went through the overheads slowly, explaining each point."

    (Giáo sư chiếu từng bản chiếu một cách chậm rãi, giải thích từng điểm.)

  • death by overhead projector

    một bài thuyết trình dài dòng, nhàm chán bằng máy chiếu overhead (một cụm từ mỉa mai, tương tự như 'death by PowerPoint' ám chỉ các bài trình bày kém hấp dẫn)

    "That meeting was pure death by overhead projector; I almost fell asleep."

    (Cuộc họp đó đúng là 'chết vì máy chiếu overhead'; tôi suýt ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead slides

danh từ
Lật mặt

Những tấm phim trong suốt được sử dụng với máy chiếu trên cao để hiển thị thông tin cho khán giả.

"The professor used overhead slides to illustrate the key concepts of the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to bring the overhead slides for today's presentation.
Tôi ước tôi đã nhớ mang theo các trang chiếu overhead cho bài thuyết trình hôm nay.
Phủ định
If only I hadn't lost the overhead slides; the presentation would have gone much smoother.
Giá mà tôi đã không làm mất các trang chiếu overhead; bài thuyết trình đã diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish the professor would stop using overhead slides; wouldn't it be better with a projector?
Tôi ước giáo sư ngừng sử dụng các trang chiếu overhead; chẳng phải sẽ tốt hơn với máy chiếu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead slides".

Biểu Tượng của Thời Đại Giáo Dục và Kinh Doanh Trước Kỹ Thuật Số

Trong nhiều thập kỷ, overhead slides và máy chiếu overhead là công cụ không thể thiếu trong các lớp học, hội trường đại học và phòng họp kinh doanh. Chúng cho phép giảng viên và diễn giả trình bày thông tin một cách rõ ràng cho đông đảo khán giả trước khi máy tính và phần mềm trình chiếu kỹ thuật số trở nên phổ biến rộng rãi.

Sự Thay Thế và Lỗi Thời

Với sự phát triển của máy tính cá nhân, máy chiếu kỹ thuật số và các phần mềm trình chiếu như Microsoft PowerPoint, overhead slides đã dần trở nên lỗi thời vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Chúng là một minh chứng cho sự thay đổi nhanh chóng trong công nghệ trình bày thông tin và cách chúng ta chia sẻ kiến thức.