digital slides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of images, text, and other media displayed sequentially on a screen using digital technology, often used for presentations or educational purposes.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hình ảnh, văn bản và phương tiện truyền thông khác được hiển thị tuần tự trên màn hình bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng cho các bài thuyết trình hoặc mục đích giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used digital slides to illustrate her points."
"Diễn giả đã sử dụng các slide kỹ thuật số để minh họa các luận điểm của mình."
-
"The digital slides were interactive and engaging."
"Các slide kỹ thuật số rất tương tác và hấp dẫn."
-
"She created a series of digital slides for her online course."
"Cô ấy đã tạo một loạt các slide kỹ thuật số cho khóa học trực tuyến của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Adjective | digital | kỹ thuật số |
| Adverb | digitally | bằng kỹ thuật số |
| Verb | slide | trượt, lướt; di chuyển một cách nhẹ nhàng |
| Noun | slideshow | buổi trình chiếu (gồm nhiều slide) |
| Noun | slider | thanh trượt (trong giao diện người dùng); vật có thể trượt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các slide trình chiếu được tạo và hiển thị bằng máy tính hoặc các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó nhấn mạnh phương tiện kỹ thuật số so với các slide truyền thống dùng máy chiếu.
Prepositions
‘on’ thường được dùng để chỉ nền tảng hiển thị (e.g., on a projector), ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh rộng hơn (e.g., in a presentation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create digital slides (tạo các slide kỹ thuật số)
-
design design digital slides (thiết kế các slide kỹ thuật số)
-
present present digital slides (trình bày các slide kỹ thuật số)
-
share share digital slides (chia sẻ các slide kỹ thuật số)
-
review review digital slides (xem lại các slide kỹ thuật số)
-
engaging engaging digital slides (các slide kỹ thuật số lôi cuốn/hấp dẫn)
-
interactive interactive digital slides (các slide kỹ thuật số tương tác)
-
professional professional digital slides (các slide kỹ thuật số chuyên nghiệp)
-
informative informative digital slides (các slide kỹ thuật số nhiều thông tin/cung cấp thông tin)
-
on on digital slides (trên các slide kỹ thuật số)
-
with with digital slides (với/bằng các slide kỹ thuật số)
-
for for digital slides (dành cho/phục vụ các slide kỹ thuật số)
Idioms
-
go through the digital slides
xem qua/duyệt qua các slide kỹ thuật số (để kiểm tra hoặc chuẩn bị)
"Let's go through the digital slides one more time before the presentation."
(Chúng ta hãy xem qua các slide kỹ thuật số một lần nữa trước buổi thuyết trình.)
-
present using digital slides
trình bày bằng cách sử dụng các slide kỹ thuật số
"The professor always prefers to present using digital slides rather than whiteboards."
(Giáo sư luôn thích trình bày bằng cách sử dụng các slide kỹ thuật số hơn là bảng trắng.)
-
prepare digital slides for a presentation
chuẩn bị các slide kỹ thuật số cho một bài thuyết trình
"I need to prepare digital slides for my marketing pitch tomorrow."
(Tôi cần chuẩn bị các slide kỹ thuật số cho buổi giới thiệu tiếp thị của mình vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital slides
nounMột tập hợp các hình ảnh, văn bản và phương tiện truyền thông khác được hiển thị tuần tự trên màn hình bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng cho các bài thuyết trình hoặc mục đích giáo dục.
"The speaker used digital slides to illustrate her points."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have prepared all the digital slides. |
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã chuẩn bị xong tất cả các slide kỹ thuật số. |
| Phủ định | He won't have finished designing the digital slides by the deadline. |
Anh ấy sẽ không hoàn thành việc thiết kế các slide kỹ thuật số trước thời hạn đâu. |
| Nghi vấn | Will they have converted the presentation to digital slides by tomorrow? |
Liệu họ đã chuyển đổi bài thuyết trình thành các slide kỹ thuật số vào ngày mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital slides".
