(Top Banner Ad)
digital slides
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục

digital slides

UK: /ˈdɪdʒɪtl̩ slaɪdz/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl slaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

slide kỹ thuật số trang trình chiếu kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of images, text, and other media displayed sequentially on a screen using digital technology, often used for presentations or educational purposes.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hình ảnh, văn bản và phương tiện truyền thông khác được hiển thị tuần tự trên màn hình bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng cho các bài thuyết trình hoặc mục đích giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used digital slides to illustrate her points."

    "Diễn giả đã sử dụng các slide kỹ thuật số để minh họa các luận điểm của mình."

  • "The digital slides were interactive and engaging."

    "Các slide kỹ thuật số rất tương tác và hấp dẫn."

  • "She created a series of digital slides for her online course."

    "Cô ấy đã tạo một loạt các slide kỹ thuật số cho khóa học trực tuyến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Adjective digital kỹ thuật số
Adverb digitally bằng kỹ thuật số
Verb slide trượt, lướt; di chuyển một cách nhẹ nhàng
Noun slideshow buổi trình chiếu (gồm nhiều slide)
Noun slider thanh trượt (trong giao diện người dùng); vật có thể trượt

Synonyms

presentation slides (slide trình chiếu)electronic slides (slide điện tử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Old English
slidan
English
slide

Nguồn gốc từ 'ngón tay' của 'digital'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi máy tính phát triển, 'digital' mới được dùng để mô tả thông tin được biểu diễn bằng các con số rời rạc (0 và 1), như chúng ta hiểu ngày nay trong lĩnh vực công nghệ số.

Sự tiến hóa của 'slides'

Từ 'slide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slidan' nghĩa là 'trượt, lướt'. Trong ngữ cảnh trình chiếu, ban đầu nó dùng để chỉ những tấm phim trong suốt được chiếu bằng máy chiếu vật lý. Ngày nay, 'digital slides' (các slide kỹ thuật số) đã thay thế hình thức vật lý đó, đề cập đến các trang trình bày điện tử trong các phần mềm như PowerPoint hoặc Google Slides.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các slide trình chiếu được tạo và hiển thị bằng máy tính hoặc các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó nhấn mạnh phương tiện kỹ thuật số so với các slide truyền thống dùng máy chiếu.

Prepositions

on in

‘on’ thường được dùng để chỉ nền tảng hiển thị (e.g., on a projector), ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh rộng hơn (e.g., in a presentation).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + digital slides
  • create create digital slides
    (tạo các slide kỹ thuật số)
  • design design digital slides
    (thiết kế các slide kỹ thuật số)
  • present present digital slides
    (trình bày các slide kỹ thuật số)
  • share share digital slides
    (chia sẻ các slide kỹ thuật số)
  • review review digital slides
    (xem lại các slide kỹ thuật số)
Tính từ + digital slides
  • engaging engaging digital slides
    (các slide kỹ thuật số lôi cuốn/hấp dẫn)
  • interactive interactive digital slides
    (các slide kỹ thuật số tương tác)
  • professional professional digital slides
    (các slide kỹ thuật số chuyên nghiệp)
  • informative informative digital slides
    (các slide kỹ thuật số nhiều thông tin/cung cấp thông tin)
Giới từ + digital slides
  • on on digital slides
    (trên các slide kỹ thuật số)
  • with with digital slides
    (với/bằng các slide kỹ thuật số)
  • for for digital slides
    (dành cho/phục vụ các slide kỹ thuật số)

Idioms

  • go through the digital slides

    xem qua/duyệt qua các slide kỹ thuật số (để kiểm tra hoặc chuẩn bị)

    "Let's go through the digital slides one more time before the presentation."

    (Chúng ta hãy xem qua các slide kỹ thuật số một lần nữa trước buổi thuyết trình.)

  • present using digital slides

    trình bày bằng cách sử dụng các slide kỹ thuật số

    "The professor always prefers to present using digital slides rather than whiteboards."

    (Giáo sư luôn thích trình bày bằng cách sử dụng các slide kỹ thuật số hơn là bảng trắng.)

  • prepare digital slides for a presentation

    chuẩn bị các slide kỹ thuật số cho một bài thuyết trình

    "I need to prepare digital slides for my marketing pitch tomorrow."

    (Tôi cần chuẩn bị các slide kỹ thuật số cho buổi giới thiệu tiếp thị của mình vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital slides

noun
Lật mặt

Một tập hợp các hình ảnh, văn bản và phương tiện truyền thông khác được hiển thị tuần tự trên màn hình bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng cho các bài thuyết trình hoặc mục đích giáo dục.

"The speaker used digital slides to illustrate her points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have prepared all the digital slides.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã chuẩn bị xong tất cả các slide kỹ thuật số.
Phủ định
He won't have finished designing the digital slides by the deadline.
Anh ấy sẽ không hoàn thành việc thiết kế các slide kỹ thuật số trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will they have converted the presentation to digital slides by tomorrow?
Liệu họ đã chuyển đổi bài thuyết trình thành các slide kỹ thuật số vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital slides".

Chuyển đổi số trong trình bày

Sự xuất hiện của các phần mềm như PowerPoint, Google Slides đã cách mạng hóa cách chúng ta trình bày thông tin trong giáo dục và kinh doanh. 'Digital slides' đã thay thế hoàn toàn các phương pháp truyền thống như bảng đen hay máy chiếu phim trong suốt, cho phép người dùng tạo ra các bài thuyết trình động, đa phương tiện và dễ dàng chia sẻ, chỉnh sửa trực tuyến.

Khái niệm 'Death by PowerPoint'

Mặc dù 'digital slides' rất hữu ích, nhưng việc thiết kế kém có thể dẫn đến hiện tượng 'Death by PowerPoint' (chết vì PowerPoint). Đây là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ những bài thuyết trình nhàm chán, quá nhiều chữ, ít hình ảnh, gây mệt mỏi cho người nghe. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế slide hiệu quả và giữ cho nội dung ngắn gọn, súc tích.