(Top Banner Ad)
overly saturated
C1
Tính từ C1 Nhiếp ảnh, Nghệ thuật, Hóa học, Thống kê, Marketing

overly saturated

UK: /ˈəʊvəli ˈsætʃəˌreɪtɪd/ • US: /ˈoʊvərli ˈsætʃəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bão hòa quá mức quá bão hòa bội thực tràn lan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively filled or imbued with something, to the point of being beyond what is desirable or natural.

Vietnamese Meaning

Quá bão hòa, vượt quá mức độ mong muốn hoặc tự nhiên, chứa quá nhiều một chất hoặc yếu tố nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph was overly saturated, making the colors look unnatural."

    "Bức ảnh bị bão hòa quá mức, khiến cho màu sắc trông không tự nhiên."

  • "The market is overly saturated with similar products."

    "Thị trường đang bị bão hòa quá mức với các sản phẩm tương tự."

  • "The news report was overly saturated with negativity."

    "Bản tin tràn ngập những thông tin tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm no, làm thấm đẫm
Adjective saturated bão hòa, no (hóa học); thấm đẫm, ngấm đầy
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Adjective unsaturated không bão hòa (hóa học)
Noun unsaturation tình trạng không bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Nghệ thuật, Hóa học, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Middle English
over
Modern English
overly
Latin
satur
Latin
saturare
Latin
saturatus
English
saturated

Nguồn gốc của 'overly'

Phần 'overly' bắt nguồn từ 'over' trong tiếng Anh cổ ('ofer'), có nghĩa là 'trên', 'vượt quá' hoặc 'quá mức'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa 'một cách quá đáng' hoặc 'một cách thái quá', chỉ một hành động hoặc trạng thái ở mức độ vượt ngưỡng cần thiết.

Nguồn gốc của 'saturated'

Từ 'saturated' có gốc Latin là 'satur', nghĩa là 'đầy đủ, no nê'. Động từ 'saturare' có nghĩa là 'làm cho đầy, làm cho no'. Khi một thứ gì đó 'saturated', nó đã đạt đến mức không thể hấp thụ hoặc chứa thêm được nữa, giống như một miếng bọt biển đã ngấm đầy nước hoặc một dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan.

Usage Note

Thường dùng để chỉ màu sắc, độ ẩm, thị trường, hoặc thông tin. So với 'saturated' (bão hòa), 'overly saturated' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá, gây khó chịu hoặc không hiệu quả. Ví dụ, một bức ảnh 'overly saturated' có màu sắc quá rực rỡ, gây khó chịu cho mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overly saturated
  • become become overly saturated
    (trở nên quá bão hòa)
  • appear appear overly saturated
    (có vẻ quá bão hòa)
Danh từ + overly saturated
  • market an overly saturated market
    (một thị trường quá bão hòa (có quá nhiều cung hoặc cạnh tranh gay gắt))
  • colors overly saturated colors
    (màu sắc quá đậm, quá rực rỡ (thường dùng trong nhiếp ảnh, thiết kế))
  • information overly saturated with information
    (quá tải thông tin, bị ngập lụt thông tin)
  • region an overly saturated region
    (một khu vực quá đông đúc hoặc có quá nhiều thứ (ví dụ: cửa hàng, dân cư))
Cụm động từ + overly saturated
  • find oneself find oneself overly saturated with work
    (thấy mình bị quá tải công việc)

Idioms

  • an overly saturated market

    một thị trường quá bão hòa (ám chỉ tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ít cơ hội phát triển do có quá nhiều nhà cung cấp hoặc sản phẩm tương tự mà cầu không tăng tương ứng)

    "The fast-food industry in this city is an overly saturated market; it's hard for new businesses to succeed."

    (Ngành công nghiệp thức ăn nhanh ở thành phố này là một thị trường quá bão hòa; rất khó để các doanh nghiệp mới thành công.)

  • overly saturated with information

    quá tải thông tin (ám chỉ việc tiếp nhận quá nhiều thông tin đến mức khó xử lý, phân tích hoặc ghi nhớ, gây cảm giác mệt mỏi, choáng ngợp)

    "After hours of online research, I felt overly saturated with information and couldn't make a decision."

    (Sau nhiều giờ nghiên cứu trực tuyến, tôi cảm thấy quá tải thông tin và không thể đưa ra quyết định.)

  • overly saturated colors

    màu sắc quá rực/đậm (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế để chỉ màu sắc được tăng cường độ quá mức, làm mất đi vẻ tự nhiên hoặc gây chói mắt)

    "The edited photo had overly saturated colors, making the landscape look unnatural."

    (Bức ảnh đã chỉnh sửa có màu sắc quá rực, khiến phong cảnh trông thiếu tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overly saturated

Tính từ
Lật mặt

Quá bão hòa, vượt quá mức độ mong muốn hoặc tự nhiên, chứa quá nhiều một chất hoặc yếu tố nào đó.

"The photograph was overly saturated, making the colors look unnatural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist overly saturated the painting with vibrant colors.
Người họa sĩ đã bão hòa quá mức bức tranh với những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The photographer did not overly saturate the image, aiming for a natural look.
Nhiếp ảnh gia đã không bão hòa quá mức hình ảnh, hướng đến một cái nhìn tự nhiên.
Nghi vấn
Did the editor overly saturate the photos before publishing them?
Biên tập viên đã bão hòa quá mức những bức ảnh trước khi xuất bản chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly saturated".

Hiện tượng thị trường bão hòa trong kinh tế

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, khái niệm 'thị trường quá bão hòa' (overly saturated market) là một thách thức lớn. Nó mô tả tình huống khi lượng cung sản phẩm hoặc dịch vụ đã vượt quá xa nhu cầu, dẫn đến cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, giảm giá sản phẩm, và làm khó khăn hơn cho các công ty mới muốn gia nhập thị trường. Ví dụ, thị trường điện thoại thông minh ở nhiều quốc gia đã được coi là quá bão hòa.

Quá tải thông tin trong thời đại kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, con người thường xuyên đối mặt với tình trạng 'quá tải thông tin' (information overload hoặc overly saturated with information). Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, chúng ta liên tục tiếp nhận lượng lớn dữ liệu, tin tức, quảng cáo từ mọi phía. Tình trạng này có thể gây khó khăn trong việc xử lý, ra quyết định hiệu quả, và thậm chí dẫn đến căng thẳng tâm lý vì không thể hấp thụ hết.