overly saturated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively filled or imbued with something, to the point of being beyond what is desirable or natural.
Vietnamese Meaning
Quá bão hòa, vượt quá mức độ mong muốn hoặc tự nhiên, chứa quá nhiều một chất hoặc yếu tố nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph was overly saturated, making the colors look unnatural."
"Bức ảnh bị bão hòa quá mức, khiến cho màu sắc trông không tự nhiên."
-
"The market is overly saturated with similar products."
"Thị trường đang bị bão hòa quá mức với các sản phẩm tương tự."
-
"The news report was overly saturated with negativity."
"Bản tin tràn ngập những thông tin tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | saturate | làm bão hòa, làm no, làm thấm đẫm |
| Adjective | saturated | bão hòa, no (hóa học); thấm đẫm, ngấm đầy |
| Noun | saturation | sự bão hòa, độ bão hòa |
| Adjective | unsaturated | không bão hòa (hóa học) |
| Noun | unsaturation | tình trạng không bão hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ màu sắc, độ ẩm, thị trường, hoặc thông tin. So với 'saturated' (bão hòa), 'overly saturated' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá, gây khó chịu hoặc không hiệu quả. Ví dụ, một bức ảnh 'overly saturated' có màu sắc quá rực rỡ, gây khó chịu cho mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become overly saturated (trở nên quá bão hòa)
-
appear appear overly saturated (có vẻ quá bão hòa)
-
market an overly saturated market (một thị trường quá bão hòa (có quá nhiều cung hoặc cạnh tranh gay gắt))
-
colors overly saturated colors (màu sắc quá đậm, quá rực rỡ (thường dùng trong nhiếp ảnh, thiết kế))
-
information overly saturated with information (quá tải thông tin, bị ngập lụt thông tin)
-
region an overly saturated region (một khu vực quá đông đúc hoặc có quá nhiều thứ (ví dụ: cửa hàng, dân cư))
-
find oneself find oneself overly saturated with work (thấy mình bị quá tải công việc)
Idioms
-
an overly saturated market
một thị trường quá bão hòa (ám chỉ tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ít cơ hội phát triển do có quá nhiều nhà cung cấp hoặc sản phẩm tương tự mà cầu không tăng tương ứng)
"The fast-food industry in this city is an overly saturated market; it's hard for new businesses to succeed."
(Ngành công nghiệp thức ăn nhanh ở thành phố này là một thị trường quá bão hòa; rất khó để các doanh nghiệp mới thành công.)
-
overly saturated with information
quá tải thông tin (ám chỉ việc tiếp nhận quá nhiều thông tin đến mức khó xử lý, phân tích hoặc ghi nhớ, gây cảm giác mệt mỏi, choáng ngợp)
"After hours of online research, I felt overly saturated with information and couldn't make a decision."
(Sau nhiều giờ nghiên cứu trực tuyến, tôi cảm thấy quá tải thông tin và không thể đưa ra quyết định.)
-
overly saturated colors
màu sắc quá rực/đậm (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế để chỉ màu sắc được tăng cường độ quá mức, làm mất đi vẻ tự nhiên hoặc gây chói mắt)
"The edited photo had overly saturated colors, making the landscape look unnatural."
(Bức ảnh đã chỉnh sửa có màu sắc quá rực, khiến phong cảnh trông thiếu tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overly saturated
Tính từQuá bão hòa, vượt quá mức độ mong muốn hoặc tự nhiên, chứa quá nhiều một chất hoặc yếu tố nào đó.
"The photograph was overly saturated, making the colors look unnatural."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist overly saturated the painting with vibrant colors. |
Người họa sĩ đã bão hòa quá mức bức tranh với những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The photographer did not overly saturate the image, aiming for a natural look. |
Nhiếp ảnh gia đã không bão hòa quá mức hình ảnh, hướng đến một cái nhìn tự nhiên. |
| Nghi vấn | Did the editor overly saturate the photos before publishing them? |
Biên tập viên đã bão hòa quá mức những bức ảnh trước khi xuất bản chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly saturated".
