(Top Banner Ad)
excessively saturated
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

excessively saturated

UK: /ɪkˈsesɪvli ˈsætʃəˌreɪtɪd/ • US: /ɪkˈsɛsɪvli ˈsætʃəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bão hòa quá mức thấm đẫm quá mức quá tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes something that has been filled beyond capacity or normal level; to an immoderate degree soaked or imbued.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cái gì đó đã được lấp đầy quá mức khả năng hoặc mức bình thường; được ngâm hoặc thấm nhuần đến mức thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was excessively saturated with similar products, making it difficult for new entrants."

    "Thị trường đã bão hòa quá mức với các sản phẩm tương tự, gây khó khăn cho những người mới tham gia."

  • "The photo was excessively saturated, making the colors look unnatural."

    "Bức ảnh đã được bão hòa quá mức, làm cho màu sắc trông không tự nhiên."

  • "The news media was excessively saturated with reports of the scandal."

    "Các phương tiện truyền thông tin tức đã bão hòa quá mức với các báo cáo về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excessive quá mức, dư thừa
Adverb excessively một cách quá mức
Verb saturate làm bão hòa, làm thấm đẫm
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Adjective saturated bão hòa, thấm đẫm
Compound Adjective excessively saturated bão hòa quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
English
excessive
English
excessively
Latin
satur
Late Latin
saturare
English
saturate
English
saturated

Chuyện về 'Vượt Ngưỡng' (Excessively)

Từ 'excessively' (một cách quá mức) có gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'sự đi ra ngoài, sự vượt quá giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'excessif', nó du nhập vào tiếng Anh thành 'excessive' (tính từ) và sau đó là 'excessively' (trạng từ) vào cuối thế kỷ 15. Từ này luôn mang ý nghĩa mô tả một mức độ hoặc số lượng vượt quá mức bình thường, thường hàm ý tiêu cực.

Chuyện về 'Đầy Đủ' (Saturated)

Từ 'saturated' (bão hòa, thấm đẫm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'satur' có nghĩa là 'đầy đủ, no nê'. Sau đó, nó phát triển thành 'saturare' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'làm cho đầy, làm cho no'. Đến giữa thế kỷ 17, động từ 'saturate' và tính từ 'saturated' xuất hiện trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái một thứ gì đó đã được lấp đầy hoàn toàn, không thể chứa thêm được nữa, như miếng bọt biển thấm đầy nước hoặc dung dịch hóa học đã bão hòa.

Sự Kết Hợp

Khi ghép lại, 'excessively saturated' có nghĩa là 'bão hòa quá mức'. Nó miêu tả một trạng thái đã đạt đến điểm bão hòa và còn vượt quá giới hạn đó một cách đáng kể, thường ám chỉ một sự dư thừa hoặc quá tải có thể gây ra vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ quá mức của sự bão hòa. 'Excessively' cho thấy một sự vượt quá giới hạn thông thường hoặc mong muốn. Sự bão hòa có thể liên quan đến chất lỏng, màu sắc, âm thanh, thông tin hoặc bất kỳ yếu tố nào khác có thể đạt đến một điểm mà nó trở nên quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + excessively saturated
  • market market excessively saturated with products
    (thị trường bão hòa quá mức với các sản phẩm)
  • solution solution excessively saturated with salt
    (dung dịch bão hòa quá mức với muối)
  • color color excessively saturated
    (màu sắc bão hòa quá mức (rất đậm, chói))
  • area area excessively saturated with tourists
    (khu vực bị quá tải bởi khách du lịch)
  • information information excessively saturated
    (thông tin bị bão hòa quá mức (quá tải))
Động từ + excessively saturated
  • is is excessively saturated
    (bị bão hòa quá mức)
  • become become excessively saturated
    (trở nên bão hòa quá mức)
  • appear appear excessively saturated
    (có vẻ bão hòa quá mức)

Idioms

  • a market excessively saturated with new models

    một thị trường bị bão hòa quá mức với các mẫu mới

    "The smartphone market is excessively saturated with new models, making it hard for new entrants."

    (Thị trường điện thoại thông minh đang bão hòa quá mức với các mẫu mới, gây khó khăn cho những người mới gia nhập.)

  • information excessively saturated (environment/world)

    môi trường/thế giới bão hòa thông tin quá mức (quá tải)

    "In today's digital world, we often feel like our minds are information excessively saturated."

    (Trong thế giới số ngày nay, chúng ta thường cảm thấy đầu óc mình bị quá tải thông tin bão hòa quá mức.)

  • a color palette excessively saturated

    một bảng màu bão hòa quá mức (rất đậm, chói)

    "The artist used a color palette excessively saturated, creating a very vibrant but intense painting."

    (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu bão hòa quá mức, tạo ra một bức tranh rất sống động nhưng cũng đầy mãnh liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessively saturated

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Mô tả một cái gì đó đã được lấp đầy quá mức khả năng hoặc mức bình thường; được ngâm hoặc thấm nhuần đến mức thái quá.

"The market was excessively saturated with similar products, making it difficult for new entrants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist excessively saturated the canvas with vibrant colors.
Người họa sĩ đã bão hòa quá mức bức tranh bằng những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The rain did not excessively saturate the ground, so the plants remained relatively dry.
Cơn mưa không làm ướt quá mức mặt đất, vì vậy cây cối vẫn tương đối khô ráo.
Nghi vấn
Did the photographer excessively saturate the image during post-processing?
Có phải nhiếp ảnh gia đã bão hòa quá mức hình ảnh trong quá trình hậu kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessively saturated".

Hiện Tượng Bão Hòa Thị Trường

Trong kinh tế học và kinh doanh, cụm từ 'excessively saturated' thường được dùng để mô tả 'thị trường bão hòa quá mức' (market saturation). Đây là tình trạng khi nhu cầu của khách hàng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó đã được đáp ứng gần như hoàn toàn, hoặc có quá nhiều nhà cung cấp cạnh tranh. Điều này dẫn đến tăng trưởng chậm, lợi nhuận giảm sút và buộc các doanh nghiệp phải đổi mới hoặc tìm kiếm thị trường ngách.

Quá Tải Thông Tin Trong Kỷ Nguyên Số

Với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, chúng ta thường xuyên đối mặt với một môi trường 'excessively saturated' (bão hòa quá mức) về thông tin. 'Quá tải thông tin' (information overload) là một khái niệm văn hóa hiện đại, khi con người tiếp nhận lượng thông tin vượt quá khả năng xử lý, dẫn đến căng thẳng, khó tập trung và giảm hiệu quả ra quyết định. Nó phản ánh một thách thức lớn trong xã hội ngày nay.