(Top Banner Ad)
overnight bag
A2
danh từ A2 Du lịch, Đồ dùng cá nhân

overnight bag

UK: /ˈəʊvərˌnaɪt bæɡ/ • US: /ˈoʊvərˌnaɪt bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi du lịch qua đêm túi xách du lịch ngắn ngày túi một đêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bag or suitcase suitable for carrying clothes and personal items needed for a single night away from home.

Vietnamese Meaning

Một loại túi nhỏ hoặc vali nhỏ phù hợp để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân cần thiết cho một đêm xa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed a toothbrush and a change of clothes in my overnight bag."

    "Tôi đã xếp bàn chải đánh răng và một bộ quần áo để thay vào túi du lịch qua đêm của mình."

  • "She grabbed her overnight bag and headed to the airport."

    "Cô ấy lấy túi du lịch qua đêm và đi thẳng đến sân bay."

  • "He threw a few essentials into an overnight bag."

    "Anh ấy ném một vài thứ cần thiết vào túi du lịch qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overnight Ngủ lại qua đêm, ở lại qua đêm
Adjective overnight Xảy ra/dùng trong một đêm, qua đêm
Adverb overnight Trong một đêm, qua một đêm
Noun baggage Hành lý
Adjective baggy Rộng thùng thình (quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
niht
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
Modern English
overnight
Modern English
overnight bag

Túi xách cho một đêm

Từ "overnight bag" là một danh từ ghép, hình thành từ hai thành phần: "overnight" (có nghĩa là "trong một đêm" hoặc "qua đêm") và "bag" (nghĩa là "túi xách"). Ý nghĩa của nó rất trực tiếp, mô tả một chiếc túi dùng để đựng đồ dùng cá nhân cần thiết cho một chuyến đi ngắn chỉ kéo dài một đêm. Nó không có lịch sử phức tạp mà phát triển từ sự mô tả công dụng rõ ràng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ loại túi nhỏ, gọn nhẹ hơn vali lớn, thích hợp cho những chuyến đi ngắn ngày. Khác với vali (suitcase) dùng cho các chuyến đi dài ngày hơn. Thường làm từ vải, da hoặc vật liệu tổng hợp.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'I packed my pajamas *in* my overnight bag.' (Tôi đã xếp đồ ngủ vào túi du lịch qua đêm của mình). 'She travelled *with* an overnight bag and a laptop.' (Cô ấy đi du lịch với một túi du lịch qua đêm và một cái máy tính xách tay)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overnight bag
  • small a small overnight bag
    (một chiếc túi xách qua đêm nhỏ gọn)
  • packed a packed overnight bag
    (một chiếc túi xách qua đêm đã được gói ghém đồ đạc)
  • light a light overnight bag
    (một chiếc túi xách qua đêm nhẹ nhàng)
  • designer a designer overnight bag
    (một chiếc túi xách qua đêm hàng hiệu)
Verb + overnight bag
  • pack pack an overnight bag
    (chuẩn bị/gói ghém đồ vào túi xách qua đêm)
  • grab grab an overnight bag
    (vớ lấy/cầm lấy một chiếc túi xách qua đêm)
  • carry carry an overnight bag
    (mang theo một chiếc túi xách qua đêm)
  • unpack unpack an overnight bag
    (dỡ đồ từ túi xách qua đêm ra)

Idioms

  • live out of an overnight bag

    Sống cảnh nay đây mai đó, di chuyển thường xuyên (chỉ mang theo đồ dùng tối thiểu trong túi xách qua đêm)

    "After years of living out of an overnight bag, she finally settled down in her own apartment."

    (Sau nhiều năm sống cảnh nay đây mai đó chỉ với một chiếc túi xách qua đêm, cuối cùng cô ấy cũng an cư trong căn hộ của riêng mình.)

  • pack an overnight bag

    Chuẩn bị đồ đạc vào túi xách để đi qua đêm (thường cho chuyến đi ngắn hoặc đột xuất)

    "He quickly packed an overnight bag for the spontaneous weekend getaway."

    (Anh ấy nhanh chóng chuẩn bị một chiếc túi xách qua đêm cho chuyến đi cuối tuần ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overnight bag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi nhỏ hoặc vali nhỏ phù hợp để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân cần thiết cho một đêm xa nhà.

"I packed a toothbrush and a change of clothes in my overnight bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had packed her overnight bag before the taxi arrived.
Cô ấy đã đóng gói túi du lịch qua đêm trước khi taxi đến.
Phủ định
He had not seen his overnight bag since he checked it at the airport.
Anh ấy đã không nhìn thấy túi du lịch qua đêm của mình kể từ khi ký gửi nó ở sân bay.
Nghi vấn
Had they remembered to put their passports in the overnight bag?
Họ đã nhớ bỏ hộ chiếu vào túi du lịch qua đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overnight bag".

Biểu tượng của những chuyến đi ngắn

Chiếc túi xách qua đêm tượng trưng cho sự linh hoạt và tiện lợi của các chuyến đi ngắn ngày, dù là công tác, du lịch cuối tuần hay những cuộc hẹn hò chớp nhoáng. Nó phản ánh một lối sống hiện đại, năng động, không ngại di chuyển.

Nghệ thuật gói ghém tối giản

Việc chuẩn bị một chiếc túi xách qua đêm thường khuyến khích người dùng thực hành nghệ thuật gói ghém đồ đạc tối giản (minimalist packing). Điều này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng khi di chuyển mà còn thể hiện tư duy sắp xếp gọn gàng và hiệu quả, chỉ ưu tiên những thứ thực sự cần thiết.