travel bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bag specifically designed for carrying personal belongings while traveling.
Vietnamese Meaning
Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a new travel bag for my trip to Europe."
"Tôi cần một chiếc túi du lịch mới cho chuyến đi châu Âu của mình."
-
"He carried a heavy travel bag onto the train."
"Anh ấy mang một chiếc túi du lịch nặng lên tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
| Noun | travel | chuyến đi, sự di chuyển |
| Noun | traveler | du khách, người đi đường |
| Adjective | traveling | thuộc về việc đi lại, di động |
| Noun | bag | túi, bao |
| Noun | baggage | hành lý (tổng thể) |
| Noun | luggage | hành lý (tổng thể, tương tự baggage) |
| Noun | suitcase | va li (một loại túi lớn dùng khi đi du lịch) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Travel bag” là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại túi khác nhau được sử dụng cho mục đích du lịch. Nó có thể là một chiếc túi xách tay nhỏ gọn, một chiếc ba lô lớn, hoặc một chiếc vali có bánh xe. Sự khác biệt chính so với các loại túi khác là thiết kế của nó thường được tối ưu hóa cho việc di chuyển (ví dụ: có nhiều ngăn, chất liệu bền, v.v.).
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ đồ vật được chứa bên trong túi. Ví dụ: ‘I packed my clothes in my travel bag.’ ('Tôi đóng quần áo vào túi du lịch của tôi.')
‘With’ được dùng để chỉ việc mang theo túi du lịch. Ví dụ: ‘She arrived at the airport with a travel bag.’ ('Cô ấy đến sân bay với một chiếc túi du lịch.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large travel bag (túi du lịch lớn)
-
small small travel bag (túi du lịch nhỏ)
-
heavy heavy travel bag (túi du lịch nặng)
-
light light travel bag (túi du lịch nhẹ)
-
stylish stylish travel bag (túi du lịch sành điệu)
-
canvas canvas travel bag (túi du lịch vải bạt)
-
leather leather travel bag (túi du lịch da)
-
carry-on carry-on travel bag (túi du lịch xách tay (lên máy bay))
-
pack pack a travel bag (đóng gói túi du lịch)
-
unpack unpack a travel bag (mở/dỡ túi du lịch)
-
carry carry a travel bag (mang/xách túi du lịch)
-
grab grab one's travel bag (vồ lấy/túm lấy túi du lịch của ai đó)
-
check in check in a travel bag (ký gửi túi du lịch (ở sân bay))
-
forget forget one's travel bag (quên túi du lịch của ai đó)
Idioms
-
live out of a travel bag
sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển và chỉ dùng những đồ đạc trong túi du lịch
"After college, she traveled for a year, literally living out of a travel bag."
(Sau đại học, cô ấy đã đi du lịch một năm, đúng nghĩa là sống tạm bợ chỉ với một chiếc túi du lịch.)
-
have one's travel bag packed
đã chuẩn bị sẵn sàng để đi/khởi hành bất cứ lúc nào
"He always has his travel bag packed, ready for an adventure."
(Anh ấy luôn để túi du lịch của mình được đóng gói sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)
-
grab one's travel bag and go
nhanh chóng thu dọn túi du lịch và rời đi
"When the unexpected opportunity came up, she just grabbed her travel bag and went."
(Khi cơ hội bất ngờ đến, cô ấy chỉ việc xách túi du lịch lên và đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel bag
danh từMột loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.
"I need a new travel bag for my trip to Europe."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this travel bag is incredibly spacious! |
Ồ, chiếc túi du lịch này rộng rãi đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, I forgot my travel bag at home! |
Ôi không, tôi quên túi du lịch ở nhà rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new travel bag? |
Này, đó có phải là một chiếc túi du lịch mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pack your travel bag carefully, you will have enough space for souvenirs. |
Nếu bạn đóng gói túi du lịch của bạn cẩn thận, bạn sẽ có đủ chỗ cho quà lưu niệm. |
| Phủ định | If you don't buy a durable travel bag, it won't last through many trips. |
Nếu bạn không mua một túi du lịch bền, nó sẽ không dùng được qua nhiều chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will you be able to carry all your belongings if your travel bag is too small? |
Bạn có thể mang tất cả đồ đạc của bạn không nếu túi du lịch của bạn quá nhỏ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have packed my travel bag for the trip. |
Tôi đã đóng gói túi du lịch cho chuyến đi. |
| Phủ định | She hasn't used her new travel bag yet. |
Cô ấy vẫn chưa sử dụng túi du lịch mới của mình. |
| Nghi vấn | Have you seen my travel bag anywhere? |
Bạn có thấy túi du lịch của tôi ở đâu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been packing her travel bag for the past hour. |
Cô ấy đã đóng gói túi du lịch của mình trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | They haven't been using that travel bag for traveling recently. |
Gần đây họ đã không sử dụng cái túi du lịch đó để đi du lịch. |
| Nghi vấn | Has he been searching for a new travel bag online? |
Anh ấy có đang tìm kiếm một chiếc túi du lịch mới trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel bag".
