(Top Banner Ad)
travel bag
A2
danh từ A2 Du lịch

travel bag

UK: /ˈtrævl̩ bæɡ/ • US: /ˈtrævəl bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi du lịch túi xách du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag specifically designed for carrying personal belongings while traveling.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new travel bag for my trip to Europe."

    "Tôi cần một chiếc túi du lịch mới cho chuyến đi châu Âu của mình."

  • "He carried a heavy travel bag onto the train."

    "Anh ấy mang một chiếc túi du lịch nặng lên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel chuyến đi, sự di chuyển
Noun traveler du khách, người đi đường
Adjective traveling thuộc về việc đi lại, di động
Noun bag túi, bao
Noun baggage hành lý (tổng thể)
Noun luggage hành lý (tổng thể, tương tự baggage)
Noun suitcase va li (một loại túi lớn dùng khi đi du lịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Middle English
travailen
English
travel
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English
bag
English (compound)
travel bag

Nguồn gốc từ 'travel' và 'bag'

Từ 'travel bag' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'travel' (đi lại) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu có nghĩa là 'lao động, vất vả' và sau này mở rộng nghĩa thành 'chuyến đi'. Từ 'bag' (túi) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi', chỉ một vật chứa. Khi kết hợp lại, 'travel bag' mô tả chính xác một chiếc túi được dùng để mang đồ đạc trong các chuyến đi.

Usage Note

“Travel bag” là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại túi khác nhau được sử dụng cho mục đích du lịch. Nó có thể là một chiếc túi xách tay nhỏ gọn, một chiếc ba lô lớn, hoặc một chiếc vali có bánh xe. Sự khác biệt chính so với các loại túi khác là thiết kế của nó thường được tối ưu hóa cho việc di chuyển (ví dụ: có nhiều ngăn, chất liệu bền, v.v.).

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ đồ vật được chứa bên trong túi. Ví dụ: ‘I packed my clothes in my travel bag.’ ('Tôi đóng quần áo vào túi du lịch của tôi.')
‘With’ được dùng để chỉ việc mang theo túi du lịch. Ví dụ: ‘She arrived at the airport with a travel bag.’ ('Cô ấy đến sân bay với một chiếc túi du lịch.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel bag
  • large large travel bag
    (túi du lịch lớn)
  • small small travel bag
    (túi du lịch nhỏ)
  • heavy heavy travel bag
    (túi du lịch nặng)
  • light light travel bag
    (túi du lịch nhẹ)
  • stylish stylish travel bag
    (túi du lịch sành điệu)
  • canvas canvas travel bag
    (túi du lịch vải bạt)
  • leather leather travel bag
    (túi du lịch da)
  • carry-on carry-on travel bag
    (túi du lịch xách tay (lên máy bay))
Verb + travel bag
  • pack pack a travel bag
    (đóng gói túi du lịch)
  • unpack unpack a travel bag
    (mở/dỡ túi du lịch)
  • carry carry a travel bag
    (mang/xách túi du lịch)
  • grab grab one's travel bag
    (vồ lấy/túm lấy túi du lịch của ai đó)
  • check in check in a travel bag
    (ký gửi túi du lịch (ở sân bay))
  • forget forget one's travel bag
    (quên túi du lịch của ai đó)

Idioms

  • live out of a travel bag

    sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển và chỉ dùng những đồ đạc trong túi du lịch

    "After college, she traveled for a year, literally living out of a travel bag."

    (Sau đại học, cô ấy đã đi du lịch một năm, đúng nghĩa là sống tạm bợ chỉ với một chiếc túi du lịch.)

  • have one's travel bag packed

    đã chuẩn bị sẵn sàng để đi/khởi hành bất cứ lúc nào

    "He always has his travel bag packed, ready for an adventure."

    (Anh ấy luôn để túi du lịch của mình được đóng gói sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)

  • grab one's travel bag and go

    nhanh chóng thu dọn túi du lịch và rời đi

    "When the unexpected opportunity came up, she just grabbed her travel bag and went."

    (Khi cơ hội bất ngờ đến, cô ấy chỉ việc xách túi du lịch lên và đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel bag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.

"I need a new travel bag for my trip to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this travel bag is incredibly spacious!
Ồ, chiếc túi du lịch này rộng rãi đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I forgot my travel bag at home!
Ôi không, tôi quên túi du lịch ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new travel bag?
Này, đó có phải là một chiếc túi du lịch mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pack your travel bag carefully, you will have enough space for souvenirs.
Nếu bạn đóng gói túi du lịch của bạn cẩn thận, bạn sẽ có đủ chỗ cho quà lưu niệm.
Phủ định
If you don't buy a durable travel bag, it won't last through many trips.
Nếu bạn không mua một túi du lịch bền, nó sẽ không dùng được qua nhiều chuyến đi.
Nghi vấn
Will you be able to carry all your belongings if your travel bag is too small?
Bạn có thể mang tất cả đồ đạc của bạn không nếu túi du lịch của bạn quá nhỏ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have packed my travel bag for the trip.
Tôi đã đóng gói túi du lịch cho chuyến đi.
Phủ định
She hasn't used her new travel bag yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng túi du lịch mới của mình.
Nghi vấn
Have you seen my travel bag anywhere?
Bạn có thấy túi du lịch của tôi ở đâu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been packing her travel bag for the past hour.
Cô ấy đã đóng gói túi du lịch của mình trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been using that travel bag for traveling recently.
Gần đây họ đã không sử dụng cái túi du lịch đó để đi du lịch.
Nghi vấn
Has he been searching for a new travel bag online?
Anh ấy có đang tìm kiếm một chiếc túi du lịch mới trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel bag".

Biểu tượng của sự phiêu lưu và dịch chuyển

Trong văn hóa phương Tây, 'travel bag' thường là biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và khám phá. Nó đại diện cho khao khát thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật, khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm văn hóa khác biệt. Một chiếc túi du lịch được đóng gói sẵn sàng thường gợi lên hình ảnh của sự chủ động và sẵn sàng cho những hành trình bất ngờ.

Sự tiện lợi và phong cách trong du lịch hiện đại

Với sự phát triển của ngành du lịch, 'travel bag' đã thay đổi đáng kể về thiết kế và chức năng. Từ những chiếc rương nặng nề thời xưa đến vali kéo có bánh xe tiện lợi và túi xách đa năng ngày nay, 'travel bag' không chỉ đơn thuần là vật chứa đồ mà còn thể hiện phong cách cá nhân của người đi du lịch. Nó phản ánh xu hướng ưu tiên sự tiện lợi, gọn nhẹ và khả năng thích ứng với nhiều hình thức di chuyển khác nhau.