(Top Banner Ad)
overreach
C1
động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

overreach

UK: /ˌəʊvəˈriːtʃ/ • US: /ˌoʊvərˈriːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá giới hạn lạm quyền tự làm quá sức đi quá xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail by trying to do something that is too difficult.

Vietnamese Meaning

Thất bại vì cố gắng làm điều gì đó quá khó; vượt quá giới hạn, đi quá xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company overreached when it tried to expand into too many markets at once."

    "Công ty đã tự làm quá sức khi cố gắng mở rộng sang quá nhiều thị trường cùng một lúc."

  • "The general's overreach in invading the neighboring country led to a disastrous war."

    "Sự vượt quá giới hạn của vị tướng khi xâm lược nước láng giềng đã dẫn đến một cuộc chiến tranh thảm khốc."

  • "Critics accused the government of overreach in its surveillance policies."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ lạm quyền trong các chính sách giám sát của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overreach Cố gắng làm quá nhiều hoặc vượt quá giới hạn, quyền hạn của bản thân, thường dẫn đến thất bại; vươn quá tầm.
Noun overreach Hành động cố gắng làm quá nhiều hoặc vượt quá giới hạn, quyền hạn, thường gây ra hậu quả tiêu cực; sự quá trớn.
Adjective overreaching Có xu hướng cố gắng quá sức, vượt quá giới hạn; quá tham vọng, quá trớn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer-
PIE
*reig-
Proto-Germanic
*raikjan
Old English
ræcan
English
overreach

Nguồn gốc của 'Overreach'

Từ 'overreach' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá', 'vượt quá') và động từ 'reach' (có nghĩa là 'vươn tới', 'đạt tới'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'vươn quá xa'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc vươn tay quá tầm hoặc một con ngựa duỗi chân quá mức. Ngày nay, nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cố gắng làm quá nhiều, vượt quá khả năng hoặc quyền hạn của mình, dẫn đến hậu quả tiêu cực như thất bại hoặc gây ra vấn đề.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc một cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ cố gắng đạt được quá nhiều, thực hiện những hành động vượt quá khả năng, nguồn lực, hoặc quyền hạn của mình, dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực. Khác với 'exceed' chỉ đơn thuần vượt quá một giới hạn, 'overreach' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về việc tự làm quá sức và gây ra tác dụng ngược. So sánh với 'bite off more than you can chew' (cố gắng làm nhiều hơn khả năng của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overreach
  • avoid avoid overreach
    (tránh vươn quá tầm/quá trớn)
  • prevent prevent overreach
    (ngăn chặn sự quá trớn/vượt quyền)
  • accused of accused of overreach
    (bị cáo buộc vượt quá quyền hạn)
  • suffer from suffer from overreach
    (chịu hậu quả từ sự quá trớn)
Adjective + overreach
  • political political overreach
    (sự lạm quyền chính trị)
  • judicial judicial overreach
    (sự lạm quyền của tư pháp)
  • corporate corporate overreach
    (sự lạm quyền của doanh nghiệp)
  • regulatory regulatory overreach
    (sự vượt quá quyền hạn quản lý)
Noun + of overreach
  • act an act of overreach
    (một hành động vượt quá giới hạn/lạm quyền)
  • case a case of overreach
    (một trường hợp vượt quá quyền hạn)

Idioms

  • overreach oneself

    Cố gắng làm quá nhiều hoặc quá tham vọng so với khả năng, dẫn đến thất bại hoặc gây hại cho bản thân.

    "The ambitious politician overreached himself by promising too much, and voters lost trust."

    (Chính trị gia đầy tham vọng đã quá trớn khi hứa hẹn quá nhiều, và cử tri đã mất niềm tin.)

  • an overreach of power

    Hành động vượt quá quyền hạn hoặc thẩm quyền được giao, lạm quyền.

    "Critics argued that the new law was an overreach of power by the government."

    (Các nhà phê bình cho rằng luật mới là một sự lạm quyền của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overreach

động từ
Lật mặt

Thất bại vì cố gắng làm điều gì đó quá khó; vượt quá giới hạn, đi quá xa.

"The company overreached when it tried to expand into too many markets at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had overreached in its expansion plans before the recession hit.
Công ty đã quá đà trong kế hoạch mở rộng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Phủ định
The government had not overreached its authority, according to the court's decision.
Chính phủ đã không vượt quá thẩm quyền của mình, theo quyết định của tòa án.
Nghi vấn
Had the CEO overreached when he promised unrealistic profits to shareholders?
Có phải CEO đã quá đà khi hứa hẹn lợi nhuận phi thực tế cho các cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreach".

Ngụ ngôn Icarus và Sự quá trớn

Trong thần thoại Hy Lạp, câu chuyện về Icarus là một lời cảnh báo cổ điển về sự 'overreach'. Icarus bay quá gần mặt trời bằng đôi cánh sáp và lông của mình, dù cha cậu đã cảnh báo, dẫn đến đôi cánh tan chảy và cậu rơi xuống biển. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc cố gắng vượt quá giới hạn hoặc khả năng của bản thân, thường do kiêu ngạo hoặc tham vọng mù quáng, và phải đối mặt với hậu quả.

Kiểm soát và Cân bằng

Trong hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances) được thiết kế để ngăn chặn sự 'overreach' của bất kỳ nhánh quyền lực nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Mục đích là đảm bảo không có một thực thể nào tích lũy quá nhiều quyền lực và lạm dụng nó, từ đó bảo vệ quyền tự do của công dân.