overreach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail by trying to do something that is too difficult.
Vietnamese Meaning
Thất bại vì cố gắng làm điều gì đó quá khó; vượt quá giới hạn, đi quá xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company overreached when it tried to expand into too many markets at once."
"Công ty đã tự làm quá sức khi cố gắng mở rộng sang quá nhiều thị trường cùng một lúc."
-
"The general's overreach in invading the neighboring country led to a disastrous war."
"Sự vượt quá giới hạn của vị tướng khi xâm lược nước láng giềng đã dẫn đến một cuộc chiến tranh thảm khốc."
-
"Critics accused the government of overreach in its surveillance policies."
"Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ lạm quyền trong các chính sách giám sát của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overreach | Cố gắng làm quá nhiều hoặc vượt quá giới hạn, quyền hạn của bản thân, thường dẫn đến thất bại; vươn quá tầm. |
| Noun | overreach | Hành động cố gắng làm quá nhiều hoặc vượt quá giới hạn, quyền hạn, thường gây ra hậu quả tiêu cực; sự quá trớn. |
| Adjective | overreaching | Có xu hướng cố gắng quá sức, vượt quá giới hạn; quá tham vọng, quá trớn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc một cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ cố gắng đạt được quá nhiều, thực hiện những hành động vượt quá khả năng, nguồn lực, hoặc quyền hạn của mình, dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực. Khác với 'exceed' chỉ đơn thuần vượt quá một giới hạn, 'overreach' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về việc tự làm quá sức và gây ra tác dụng ngược. So sánh với 'bite off more than you can chew' (cố gắng làm nhiều hơn khả năng của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid overreach (tránh vươn quá tầm/quá trớn)
-
prevent prevent overreach (ngăn chặn sự quá trớn/vượt quyền)
-
accused of accused of overreach (bị cáo buộc vượt quá quyền hạn)
-
suffer from suffer from overreach (chịu hậu quả từ sự quá trớn)
-
political political overreach (sự lạm quyền chính trị)
-
judicial judicial overreach (sự lạm quyền của tư pháp)
-
corporate corporate overreach (sự lạm quyền của doanh nghiệp)
-
regulatory regulatory overreach (sự vượt quá quyền hạn quản lý)
-
act an act of overreach (một hành động vượt quá giới hạn/lạm quyền)
-
case a case of overreach (một trường hợp vượt quá quyền hạn)
Idioms
-
overreach oneself
Cố gắng làm quá nhiều hoặc quá tham vọng so với khả năng, dẫn đến thất bại hoặc gây hại cho bản thân.
"The ambitious politician overreached himself by promising too much, and voters lost trust."
(Chính trị gia đầy tham vọng đã quá trớn khi hứa hẹn quá nhiều, và cử tri đã mất niềm tin.)
-
an overreach of power
Hành động vượt quá quyền hạn hoặc thẩm quyền được giao, lạm quyền.
"Critics argued that the new law was an overreach of power by the government."
(Các nhà phê bình cho rằng luật mới là một sự lạm quyền của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overreach
động từThất bại vì cố gắng làm điều gì đó quá khó; vượt quá giới hạn, đi quá xa.
"The company overreached when it tried to expand into too many markets at once."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had overreached in its expansion plans before the recession hit. |
Công ty đã quá đà trong kế hoạch mở rộng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra. |
| Phủ định | The government had not overreached its authority, according to the court's decision. |
Chính phủ đã không vượt quá thẩm quyền của mình, theo quyết định của tòa án. |
| Nghi vấn | Had the CEO overreached when he promised unrealistic profits to shareholders? |
Có phải CEO đã quá đà khi hứa hẹn lợi nhuận phi thực tế cho các cổ đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreach".
