(Top Banner Ad)
stay within limits
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stay within limits

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ giới hạn trong khuôn khổ nằm trong giới hạn cho phép giữ trong phạm vi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain or operate within a defined or acceptable range, boundary, or restriction.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc hoạt động trong một phạm vi, ranh giới hoặc giới hạn được xác định hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project needs to stay within budget limits."

    "Dự án cần phải duy trì trong giới hạn ngân sách."

  • "It's important to stay within the speed limits."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ giới hạn tốc độ."

  • "We need to stay within the guidelines set by the company."

    "Chúng ta cần tuân thủ các hướng dẫn do công ty đặt ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại, sự trì hoãn
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế

Synonyms

remain within boundaries (ở trong ranh giới)keep to the rules (tuân thủ các quy tắc)observe the restrictions (tuân thủ các hạn chế)

Antonyms

exceed limits (vượt quá giới hạn)go beyond boundaries (vượt ra ngoài ranh giới)break the rules (phá vỡ các quy tắc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
Old English
wiþinnan
Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limit

Nguồn gốc của 'Stay within limits'

Cụm từ 'stay within limits' được hình thành từ các từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'stay' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'stare' (nghĩa là 'đứng'), qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Từ 'limits' (giới hạn) có gốc từ tiếng Latin 'līmes', ban đầu dùng để chỉ một con đường biên giới hoặc ranh giới, sau đó phát triển thành nghĩa 'ranh giới' hay 'điểm cuối'. Khi kết hợp với giới từ 'within' (bên trong) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng: 'duy trì trong phạm vi các ranh giới đã định', tức là không vượt quá các quy tắc, phạm vi cho phép hoặc khả năng của bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc, quy định, ngân sách, hoặc các giới hạn khác. Nó nhấn mạnh việc không vượt quá những gì đã được đặt ra. Ví dụ, trong tài chính, 'stay within limits' có nghĩa là không chi tiêu vượt quá ngân sách. Trong khoa học, nó có thể ám chỉ việc duy trì các thông số thí nghiệm trong phạm vi cho phép.

Prepositions

within

Giới từ 'within' chỉ vị trí hoặc phạm vi bên trong một cái gì đó. Trong cụm từ này, 'within' thể hiện việc hành động hoặc trạng thái nằm trong phạm vi 'limits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'stay within limits'
  • strictly strictly stay within limits
    (tuyệt đối giữ trong giới hạn)
  • carefully carefully stay within limits
    (cẩn thận giữ trong giới hạn)
  • always always stay within limits
    (luôn luôn giữ trong giới hạn)
Verb + 'to stay within limits'
  • try to try to stay within limits
    (cố gắng giữ trong giới hạn)
  • manage to manage to stay within limits
    (xoay sở để giữ trong giới hạn)
  • struggle to struggle to stay within limits
    (vật lộn để giữ trong giới hạn)

Idioms

  • Stay within your limits.

    Hãy giữ trong giới hạn khả năng của bạn; đừng làm quá sức mình.

    "You should stay within your limits when starting a new exercise routine."

    (Bạn nên giữ trong giới hạn khả năng của mình khi bắt đầu một chế độ tập luyện mới.)

  • Stay within budget limits.

    Hãy giữ trong giới hạn ngân sách.

    "The team must stay within budget limits to ensure the project's financial viability."

    (Đội ngũ phải giữ trong giới hạn ngân sách để đảm bảo tính khả thi tài chính của dự án.)

  • It's important to stay within limits.

    Điều quan trọng là phải giữ trong giới hạn (không vượt quá quy định/khả năng).

    "When discussing sensitive topics, it's important to stay within limits of respectful conversation."

    (Khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm, điều quan trọng là phải giữ trong giới hạn của một cuộc trò chuyện tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay within limits

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì hoặc hoạt động trong một phạm vi, ranh giới hoặc giới hạn được xác định hoặc chấp nhận được.

"The project needs to stay within budget limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within limits".

Tôn trọng ranh giới cá nhân và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'ranh giới' rất quan trọng, không chỉ về mặt vật lý (như không gian cá nhân) mà còn cả về mặt cảm xúc và hành vi. 'Stay within limits' phản ánh sự cần thiết phải tôn trọng những ranh giới này, cho dù đó là không can thiệp vào chuyện riêng của người khác, tuân thủ các quy tắc giao tiếp, hay không vượt quá thẩm quyền của mình trong công việc. Việc giữ trong giới hạn được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

Nguyên tắc điều độ và kiểm soát bản thân

Ý tưởng 'stay within limits' gắn liền với nguyên tắc điều độ và kiểm soát bản thân, một giá trị được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây từ thời Hy Lạp cổ đại (với khái niệm 'meden agan' - không gì là quá mức). Nó khuyến khích tránh sự thái quá trong mọi khía cạnh của cuộc sống – từ ăn uống, làm việc đến chi tiêu. Giữ trong giới hạn giúp duy trì sự cân bằng, tránh hậu quả tiêu cực và thúc đẩy lối sống bền vững và có trách nhiệm.