(Top Banner Ad)
be realistic
B1
Tính từ B1 Chung

be realistic

UK: /biː ˌrɪəˈlɪstɪk/ • US: /biː ˌriːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hãy thực tế hãy nhìn vào thực tế hãy có cái nhìn thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be realistic about your chances of winning the lottery."

    "Hãy thực tế về cơ hội trúng xổ số của bạn."

  • "You need to be realistic about your goals if you want to achieve them."

    "Bạn cần thực tế về mục tiêu của mình nếu bạn muốn đạt được chúng."

  • "The doctor told him to be realistic about his recovery time."

    "Bác sĩ bảo anh ấy hãy thực tế về thời gian hồi phục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Noun realism chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế
Noun realist người thực tế, người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective real thật, có thật
Adjective (Antonym) unrealistic không thực tế, phi thực tế
Adverb realistically một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res ('thing, matter')
Late Latin
realis ('actual, relating to things')
Old French
reel ('real, actual')
English (1847)
realistic

Từ 'Sự Vật' đến 'Nhìn Thẳng vào Sự Thật'

Từ 'realistic' có gốc từ chữ Latin 'res', nghĩa là 'sự vật' hay 'sự việc'. Do đó, 'be realistic' theo nghĩa đen là tập trung vào sự vật như nó vốn có, chứ không phải như chúng ta mong muốn. Khái niệm này trở nên nổi bật trong nghệ thuật và triết học thế kỷ 19 qua 'Chủ nghĩa Hiện thực' (Realism), một phong trào chủ trương miêu tả cuộc sống một cách chân thực, không lý tưởng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'be realistic' thường được sử dụng để khuyên ai đó nên có một cái nhìn thực tế hơn về một tình huống, mục tiêu hoặc kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá tình hình một cách khách quan và tránh những kỳ vọng quá cao hoặc không thực tế. So sánh với 'be practical' (thực tế, có tính ứng dụng), 'be pragmatic' (thực dụng), nhưng 'be realistic' đặc biệt nhấn mạnh đến việc nhận thức được giới hạn và khả năng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be realistic
  • perfectly be perfectly realistic
    (hoàn toàn thực tế)
  • more be more realistic
    (thực tế hơn)
  • painfully be painfully realistic
    (thực tế một cách phũ phàng)
Helping Verb + be realistic
  • need to need to be realistic
    (cần phải thực tế)
  • try to try to be realistic
    (cố gắng thực tế)
  • have to have to be realistic
    (phải thực tế)
be realistic + Preposition
  • about be realistic about something
    (thực tế về điều gì đó)
  • in be realistic in your expectations
    (thực tế trong những kỳ vọng của bạn)

Idioms

  • Let's be realistic.

    Thôi nào, hãy thực tế đi. (Dùng để ngắt những suy nghĩ viển vông và đưa ra một sự thật thực tế hơn).

    "I know you want to be a millionaire overnight, but let's be realistic, it takes years of hard work."

    (Tôi biết bạn muốn trở thành triệu phú sau một đêm, nhưng hãy thực tế đi, điều đó cần nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • To be realistic for a moment...

    Nói một cách thực tế thì... (Dùng để tạm dừng cuộc trò chuyện và đưa vào một góc nhìn thực tế).

    "To be realistic for a moment, we probably won't get the funding we asked for."

    (Nói một cách thực tế thì có lẽ chúng ta sẽ không nhận được khoản tài trợ mà chúng ta đã yêu cầu đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be realistic

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

"Be realistic about your chances of winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's realistic projections impressed the investors.
Những dự đoán thực tế của công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
The children's lack of realism worried their parents.
Việc bọn trẻ thiếu tính thực tế khiến cha mẹ lo lắng.
Nghi vấn
Is Sarah and John's plan for the startup realistically achievable?
Liệu kế hoạch khởi nghiệp của Sarah và John có thể đạt được một cách thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realistic".

Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism): Một triết lý của người Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'sống thực tế' được đề cao và gắn liền với triết lý 'Chủ nghĩa Thực dụng'. Triết lý này đánh giá ý tưởng dựa trên kết quả thực tiễn. Một kế hoạch 'tốt' là kế hoạch thực tế và hiệu quả, chứ không phải một kế hoạch chỉ hay trên lý thuyết. Điều này có thể khác với các nền văn hóa coi trọng truyền thống hoặc lý tưởng hơn.

Sự cân bằng giữa Lạc quan và Thực tế

Văn hóa phương Tây thường cổ vũ sự lạc quan ('Bạn có thể làm mọi thứ!'), nhưng cũng luôn có cuộc tranh luận về việc cân bằng nó với sự thực tế. 'Quá thực tế' có thể bị xem là bi quan, trong khi 'không thực tế' thì bị coi là ngây thơ. Lý tưởng được hướng tới là 'sự lạc quan thực tế' (realistic optimism) – hy vọng vào điều tốt nhất nhưng vẫn chuẩn bị cho những thách thức thực sự.