be realistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be realistic about your chances of winning the lottery."
"Hãy thực tế về cơ hội trúng xổ số của bạn."
-
"You need to be realistic about your goals if you want to achieve them."
"Bạn cần thực tế về mục tiêu của mình nếu bạn muốn đạt được chúng."
-
"The doctor told him to be realistic about his recovery time."
"Bác sĩ bảo anh ấy hãy thực tế về thời gian hồi phục của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế |
| Noun | realist | người thực tế, người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Adjective (Antonym) | unrealistic | không thực tế, phi thực tế |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be realistic' thường được sử dụng để khuyên ai đó nên có một cái nhìn thực tế hơn về một tình huống, mục tiêu hoặc kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá tình hình một cách khách quan và tránh những kỳ vọng quá cao hoặc không thực tế. So sánh với 'be practical' (thực tế, có tính ứng dụng), 'be pragmatic' (thực dụng), nhưng 'be realistic' đặc biệt nhấn mạnh đến việc nhận thức được giới hạn và khả năng thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly be perfectly realistic (hoàn toàn thực tế)
-
more be more realistic (thực tế hơn)
-
painfully be painfully realistic (thực tế một cách phũ phàng)
-
need to need to be realistic (cần phải thực tế)
-
try to try to be realistic (cố gắng thực tế)
-
have to have to be realistic (phải thực tế)
-
about be realistic about something (thực tế về điều gì đó)
-
in be realistic in your expectations (thực tế trong những kỳ vọng của bạn)
Idioms
-
Let's be realistic.
Thôi nào, hãy thực tế đi. (Dùng để ngắt những suy nghĩ viển vông và đưa ra một sự thật thực tế hơn).
"I know you want to be a millionaire overnight, but let's be realistic, it takes years of hard work."
(Tôi biết bạn muốn trở thành triệu phú sau một đêm, nhưng hãy thực tế đi, điều đó cần nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
-
To be realistic for a moment...
Nói một cách thực tế thì... (Dùng để tạm dừng cuộc trò chuyện và đưa vào một góc nhìn thực tế).
"To be realistic for a moment, we probably won't get the funding we asked for."
(Nói một cách thực tế thì có lẽ chúng ta sẽ không nhận được khoản tài trợ mà chúng ta đã yêu cầu đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be realistic
Tính từCó hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
"Be realistic about your chances of winning the lottery."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's realistic projections impressed the investors. |
Những dự đoán thực tế của công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | The children's lack of realism worried their parents. |
Việc bọn trẻ thiếu tính thực tế khiến cha mẹ lo lắng. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's plan for the startup realistically achievable? |
Liệu kế hoạch khởi nghiệp của Sarah và John có thể đạt được một cách thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realistic".
