(Top Banner Ad)
overseas vacation
B1
Danh từ B1 Du lịch

overseas vacation

UK: /ˌəʊvəˈsiːz vəˈkeɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˈsiːz veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ ở nước ngoài du lịch nước ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation spent in a foreign country or countries.

Vietnamese Meaning

Kỳ nghỉ được trải qua ở một hoặc nhiều quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are planning an overseas vacation to Europe next summer."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài đến châu Âu vào mùa hè tới."

  • "An overseas vacation can be a great way to relax and see the world."

    "Một kỳ nghỉ ở nước ngoài có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và ngắm nhìn thế giới."

  • "She saved up for years to take her dream overseas vacation."

    "Cô ấy đã tiết kiệm trong nhiều năm để thực hiện kỳ nghỉ mơ ước ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb overseas ở nước ngoài, hải ngoại
Noun sea biển, đại dương
Verb vacation đi nghỉ dưỡng, nghỉ phép
Noun vacationer người đi nghỉ dưỡng
Verb vacate bỏ trống, rời đi (một nơi nào đó)
Adjective vacant trống, bỏ trống

Synonyms

trip abroad (chuyến đi nước ngoài)international vacation (kỳ nghỉ quốc tế)holiday abroad (kỳ nghỉ ở nước ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Latin
vacationem
Old French
vacacion
Middle English
vacacioun
Modern English
overseas vacation

Nguồn gốc của 'overseas'

Từ 'overseas' được ghép từ hai thành phần cơ bản: 'over' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và 'sea' (nghĩa là 'biển, đại dương'). Nó mô tả hành động hoặc trạng thái đi qua biển để đến một quốc gia khác, hoặc ở một đất nước nước ngoài.

Ý nghĩa ban đầu của 'vacation'

Từ 'vacation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacatio', mang ý nghĩa 'sự rảnh rỗi, sự không bận rộn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ngừng công việc hoặc học tập. Về sau, 'vacation' phát triển để ám chỉ một kỳ nghỉ kéo dài, thường dành cho mục đích thư giãn hoặc du lịch.

Usage Note

Cụm từ này chỉ kỳ nghỉ diễn ra bên ngoài quốc gia của người nói. Nó thường mang ý nghĩa về việc khám phá những nền văn hóa và địa điểm mới. So với 'holiday abroad', 'overseas vacation' nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm du lịch và nghỉ ngơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overseas vacation
  • take take an overseas vacation
    (đi nghỉ mát nước ngoài)
  • plan plan an overseas vacation
    (lên kế hoạch cho kỳ nghỉ nước ngoài)
  • go on go on an overseas vacation
    (thực hiện chuyến nghỉ mát nước ngoài)
  • enjoy enjoy an overseas vacation
    (tận hưởng kỳ nghỉ nước ngoài)
  • afford afford an overseas vacation
    (đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ nước ngoài)
Adjective + overseas vacation
  • a long a long overseas vacation
    (một kỳ nghỉ nước ngoài dài)
  • a luxurious a luxurious overseas vacation
    (một kỳ nghỉ nước ngoài xa xỉ)
  • a dream a dream overseas vacation
    (một kỳ nghỉ nước ngoài trong mơ)
  • a well-deserved a well-deserved overseas vacation
    (một kỳ nghỉ nước ngoài xứng đáng)
  • an unforgettable an unforgettable overseas vacation
    (một kỳ nghỉ nước ngoài khó quên)

Idioms

  • a dream overseas vacation

    một kỳ nghỉ nước ngoài trong mơ

    "She's been saving money for years to finally take her dream overseas vacation."

    (Cô ấy đã tiết kiệm tiền nhiều năm để cuối cùng thực hiện kỳ nghỉ nước ngoài trong mơ của mình.)

  • to embark on an overseas vacation

    bắt đầu một kỳ nghỉ nước ngoài

    "After months of planning, they were excited to embark on their overseas vacation."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, họ rất hào hứng bắt đầu kỳ nghỉ nước ngoài của mình.)

  • to save up for an overseas vacation

    tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ nước ngoài

    "Many young professionals save up for an overseas vacation to explore new cultures."

    (Nhiều chuyên gia trẻ tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ nước ngoài để khám phá các nền văn hóa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas vacation

Danh từ
Lật mặt

Kỳ nghỉ được trải qua ở một hoặc nhiều quốc gia nước ngoài.

"They are planning an overseas vacation to Europe next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas vacation".

Kỳ nghỉ hè truyền thống ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các gia đình thường lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài vào mùa hè, khi trẻ em được nghỉ học. Đây là thời gian quan trọng để các gia đình cùng nhau đi du lịch nước ngoài hoặc trong nước, gắn kết tình cảm và khám phá những địa điểm mới lạ.

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch sớm

Việc lên kế hoạch và đặt chỗ trước nhiều tháng cho một kỳ nghỉ nước ngoài là điều rất phổ biến ở các nước phương Tây. Điều này không chỉ giúp du khách có được giá tốt hơn cho vé máy bay và chỗ ở, mà còn đảm bảo họ có thể chọn được những lựa chọn ưng ý nhất, đặc biệt là vào mùa cao điểm du lịch.