(Top Banner Ad)
oversee accounts
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế, Quản lý

oversee accounts

UK: /ˌəʊvəˈsiː/ • US: /ˌoʊvərˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát tài khoản quản lý tài khoản điều hành tài khoản kiểm soát tài khoản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supervise and direct a project, organization, etc.; to watch over something in order to control or protect it.

Vietnamese Meaning

Giám sát và chỉ đạo một dự án, tổ chức, v.v.; trông nom một cái gì đó để kiểm soát hoặc bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She oversees the company's financial accounts."

    "Cô ấy giám sát các tài khoản tài chính của công ty."

  • "He was hired to oversee the company's accounts and ensure compliance with regulations."

    "Anh ấy được thuê để giám sát các tài khoản của công ty và đảm bảo tuân thủ các quy định."

  • "A team of accountants will oversee the accounts to ensure accuracy."

    "Một đội ngũ kế toán sẽ giám sát các tài khoản để đảm bảo tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overseer Người giám sát, người quản lý
Noun oversight Sự giám sát, sự trông nom (có trách nhiệm)
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Ngành kế toán, công việc kế toán
Noun accountability Trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferseon
Middle English
overseen
Modern English
oversee
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acompt
Modern English
account

Nguồn gốc của 'oversee'

'Oversee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oferseon', ghép từ 'ofer' (trên, qua) và 'seon' (nhìn). Nghĩa đen là 'nhìn bao quát' hay 'nhìn từ trên xuống', ngụ ý hành động kiểm tra, giám sát một cách tổng thể.

Nguồn gốc của 'accounts'

'Accounts' xuất phát từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm) qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (tính toán, ghi chép). Nó dần phát triển nghĩa thành các bản ghi chép tài chính, sổ sách kế toán.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'oversee' kết hợp với 'accounts', nó tạo nên một cụm từ diễn tả hành động giám sát, kiểm tra và quản lý các giao dịch, sổ sách tài chính. Đây là một vai trò quan trọng trong mọi tổ chức, đảm bảo sự minh bạch và chính xác.

Usage Note

Động từ 'oversee' mang ý nghĩa bao quát, toàn diện hơn so với 'supervise', thường dùng để chỉ việc quản lý, điều hành một cách chiến lược, chứ không chỉ đơn thuần kiểm tra, giám sát. Nó bao hàm cả trách nhiệm đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu đề ra. 'Oversee' thường liên quan đến việc ra quyết định và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Trong ngữ cảnh này, 'accounts' chỉ các tài khoản tài chính, sổ sách kế toán của một công ty hoặc tổ chức. Nó bao gồm tất cả các thông tin liên quan đến thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oversee accounts
  • effectively effectively oversee accounts
    (giám sát các tài khoản một cách hiệu quả)
  • closely closely oversee accounts
    (giám sát các tài khoản một cách chặt chẽ)
  • diligently diligently oversee accounts
    (siêng năng giám sát các tài khoản)
Subject Noun + oversees accounts
  • The manager The manager oversees accounts.
    (Người quản lý giám sát các tài khoản.)
  • The finance department The finance department oversees accounts.
    (Phòng tài chính giám sát các tài khoản.)
oversee + Adjective + accounts
  • financial oversee financial accounts
    (giám sát các tài khoản tài chính)
  • company oversee company accounts
    (giám sát các tài khoản công ty)

Idioms

  • Be responsible for overseeing accounts

    Chịu trách nhiệm giám sát các tài khoản

    "As the head of finance, she is responsible for overseeing accounts and ensuring financial compliance."

    (Là trưởng phòng tài chính, cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các tài khoản và đảm bảo tuân thủ tài chính.)

  • Have the authority to oversee accounts

    Có thẩm quyền giám sát các tài khoản

    "Only the board of directors has the authority to oversee accounts at this level."

    (Chỉ có hội đồng quản trị mới có thẩm quyền giám sát các tài khoản ở cấp độ này.)

  • Tasked with overseeing accounts

    Được giao nhiệm vụ giám sát các tài khoản

    "The new auditor was tasked with overseeing accounts for all international branches."

    (Kiểm toán viên mới được giao nhiệm vụ giám sát các tài khoản cho tất cả các chi nhánh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversee accounts

Động từ (Verb)
Lật mặt

Giám sát và chỉ đạo một dự án, tổ chức, v.v.; trông nom một cái gì đó để kiểm soát hoặc bảo vệ nó.

"She oversees the company's financial accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She oversees the accounts for her department.
Cô ấy giám sát các tài khoản cho bộ phận của mình.
Phủ định
He does not oversee the accounts; that's her responsibility.
Anh ấy không giám sát các tài khoản; đó là trách nhiệm của cô ấy.
Nghi vấn
Do you oversee the accounts for this project?
Bạn có giám sát các tài khoản cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversee accounts".

Tầm quan trọng của Kiểm toán và Trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc giám sát tài khoản đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tính minh bạch, ngăn chặn gian lận và xây dựng lòng tin với các bên liên quan như nhà đầu tư, nhân viên và công chúng. Đây là yếu tố cốt lõi của quản trị doanh nghiệp hiệu quả.

Vai trò của Người Giám sát Tài chính Chuyên nghiệp

Các chuyên gia như kiểm toán viên độc lập hoặc quản lý tài chính có vai trò được đề cao trong việc thực hiện chức năng giám sát tài chính. Các công ty thường có các ủy ban kiểm toán riêng để đảm bảo rằng các tài khoản được kiểm tra và quản lý một cách chuyên nghiệp và không thiên vị.