(Top Banner Ad)
pacifyingly
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Xã hội học

pacifyingly

UK: /pəˈsɪf.aɪ.ɪŋ.li/ • US: /pəˈsɪf.aɪ.ɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xoa dịu một cách trấn an một cách làm cho bớt căng thẳng một cách hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that calms or soothes someone who is angry or upset.

Vietnamese Meaning

Một cách làm dịu, xoa dịu hoặc trấn an ai đó đang tức giận hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke to the crowd pacifyingly, hoping to prevent further violence."

    "Cô ấy nói với đám đông một cách xoa dịu, hy vọng ngăn chặn bạo lực leo thang."

  • "The teacher spoke pacifyingly to the crying child."

    "Giáo viên nói chuyện một cách xoa dịu với đứa trẻ đang khóc."

  • "The negotiator tried to pacifyingly address the concerns of both parties."

    "Người đàm phán cố gắng giải quyết một cách xoa dịu những lo ngại của cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pacify làm dịu, trấn an, dỗ dành
Noun pacifier núm vú giả (cho em bé), người hòa giải
Noun pacification sự làm dịu, sự trấn an, sự bình định
Adjective pacific hòa bình, thái bình, ôn hòa
Adjective pacifying có tính chất làm dịu, trấn an
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun pacifism chủ nghĩa hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Latin
facere
Latin
pacificus
Latin
pacificare
Old French
pacifier
English
pacify
English
pacifying
English
pacifyingly

Gốc rễ hòa bình

Từ 'pacifyingly' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Pax' nghĩa là hòa bình, và 'facere' nghĩa là làm ra. Ghép lại, nó có nghĩa là 'làm cho hòa bình' hoặc 'trấn an'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh thành 'pacify' (làm dịu, trấn an), và sau đó thêm hậu tố '-ing' và '-ly' để trở thành trạng từ 'pacifyingly' (một cách xoa dịu, trấn an).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói nhằm mục đích làm giảm căng thẳng hoặc xoa dịu một tình huống. Nó nhấn mạnh đến sự nhẹ nhàng và mục đích làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pacifyingly
  • speak speak pacifyingly
    (nói một cách xoa dịu, trấn an)
  • whisper whisper pacifyingly
    (thì thầm một cách làm dịu)
  • act act pacifyingly
    (hành động một cách trấn an)
  • smile smile pacifyingly
    (cười một cách dỗ dành/trấn an)
  • respond respond pacifyingly
    (phản ứng một cách ôn hòa, trấn tĩnh)

Idioms

  • speak pacifyingly

    Nói một cách xoa dịu, trấn an để làm giảm căng thẳng.

    "She tried to speak pacifyingly to the angry customer."

    (Cô ấy cố gắng nói một cách xoa dịu với vị khách hàng đang tức giận.)

  • look pacifyingly

    Nhìn một cách trấn an, làm dịu đi cảm xúc tiêu cực của người khác.

    "He looked pacifyingly at the child who was about to cry."

    (Anh ấy nhìn một cách trấn an đứa trẻ sắp khóc.)

  • gesture pacifyingly

    Ra hiệu bằng cử chỉ một cách trấn an, làm dịu tình hình.

    "The manager gestured pacifyingly to the frustrated employees."

    (Người quản lý ra hiệu bằng cử chỉ trấn an những nhân viên đang thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacifyingly

Adverb
Lật mặt

Một cách làm dịu, xoa dịu hoặc trấn an ai đó đang tức giận hoặc khó chịu.

"She spoke to the crowd pacifyingly, hoping to prevent further violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifyingly".

Giá trị của sự bình yên

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'pacify' (làm dịu, trấn an) một tình huống căng thẳng hoặc một người đang tức giận được đánh giá cao. Nó thể hiện kỹ năng giao tiếp, sự đồng cảm và khả năng giải quyết xung đột mà không cần đến bạo lực hay sự đối đầu. Điều này quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ nuôi dạy con cái đến ngoại giao và quản lý.

Chiếc núm vú giả cho bé

Một ví dụ cụ thể về việc 'pacify' trong đời sống hàng ngày là việc sử dụng 'pacifier' (núm vú giả) cho trẻ sơ sinh. Chiếc núm vú này giúp xoa dịu, trấn an bé khi bé quấy khóc, giúp bé cảm thấy an toàn và dễ chịu hơn. Nó là một biểu tượng quen thuộc trong việc chăm sóc trẻ nhỏ ở các nước phương Tây.