pacifyingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that calms or soothes someone who is angry or upset.
Vietnamese Meaning
Một cách làm dịu, xoa dịu hoặc trấn an ai đó đang tức giận hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke to the crowd pacifyingly, hoping to prevent further violence."
"Cô ấy nói với đám đông một cách xoa dịu, hy vọng ngăn chặn bạo lực leo thang."
-
"The teacher spoke pacifyingly to the crying child."
"Giáo viên nói chuyện một cách xoa dịu với đứa trẻ đang khóc."
-
"The negotiator tried to pacifyingly address the concerns of both parties."
"Người đàm phán cố gắng giải quyết một cách xoa dịu những lo ngại của cả hai bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pacify | làm dịu, trấn an, dỗ dành |
| Noun | pacifier | núm vú giả (cho em bé), người hòa giải |
| Noun | pacification | sự làm dịu, sự trấn an, sự bình định |
| Adjective | pacific | hòa bình, thái bình, ôn hòa |
| Adjective | pacifying | có tính chất làm dịu, trấn an |
| Noun | pacifist | người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Noun | pacifism | chủ nghĩa hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói nhằm mục đích làm giảm căng thẳng hoặc xoa dịu một tình huống. Nó nhấn mạnh đến sự nhẹ nhàng và mục đích làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak pacifyingly (nói một cách xoa dịu, trấn an)
-
whisper whisper pacifyingly (thì thầm một cách làm dịu)
-
act act pacifyingly (hành động một cách trấn an)
-
smile smile pacifyingly (cười một cách dỗ dành/trấn an)
-
respond respond pacifyingly (phản ứng một cách ôn hòa, trấn tĩnh)
Idioms
-
speak pacifyingly
Nói một cách xoa dịu, trấn an để làm giảm căng thẳng.
"She tried to speak pacifyingly to the angry customer."
(Cô ấy cố gắng nói một cách xoa dịu với vị khách hàng đang tức giận.)
-
look pacifyingly
Nhìn một cách trấn an, làm dịu đi cảm xúc tiêu cực của người khác.
"He looked pacifyingly at the child who was about to cry."
(Anh ấy nhìn một cách trấn an đứa trẻ sắp khóc.)
-
gesture pacifyingly
Ra hiệu bằng cử chỉ một cách trấn an, làm dịu tình hình.
"The manager gestured pacifyingly to the frustrated employees."
(Người quản lý ra hiệu bằng cử chỉ trấn an những nhân viên đang thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacifyingly
AdverbMột cách làm dịu, xoa dịu hoặc trấn an ai đó đang tức giận hoặc khó chịu.
"She spoke to the crowd pacifyingly, hoping to prevent further violence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifyingly".
