shipping label
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shipping label'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhãn cung cấp thông tin cần thiết cho việc vận chuyển một mặt hàng, chẳng hạn như địa chỉ của người gửi và người nhận, số theo dõi và đôi khi là hướng dẫn xử lý đặc biệt.
Definition (English Meaning)
A label that provides information necessary for shipping an item, such as the sender's and recipient's addresses, tracking number, and sometimes special handling instructions.
Ví dụ Thực tế với 'Shipping label'
-
"Make sure to attach the shipping label securely to the package."
"Hãy đảm bảo dán nhãn vận chuyển chắc chắn vào gói hàng."
-
"The shipping label was damaged, making it difficult to read the address."
"Nhãn vận chuyển bị hỏng, gây khó khăn cho việc đọc địa chỉ."
-
"You can print a shipping label directly from the online store's website."
"Bạn có thể in nhãn vận chuyển trực tiếp từ trang web của cửa hàng trực tuyến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shipping label'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shipping label
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shipping label'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nhãn vận chuyển được dán lên các kiện hàng để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và hàng hóa đến đúng địa chỉ. Nó bao gồm thông tin quan trọng để xác định gói hàng và theo dõi nó trong quá trình vận chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on' dùng để chỉ vị trí dán nhãn (ví dụ: The shipping label is on the box). 'to' dùng để chỉ mục đích (ví dụ: Attach a shipping label to the package).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shipping label'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That's the correct shipping label, isn't it?
|
Đó là nhãn vận chuyển chính xác, phải không? |
| Phủ định |
This isn't the shipping label for the fragile items, is it?
|
Đây không phải là nhãn vận chuyển cho các mặt hàng dễ vỡ, phải không? |
| Nghi vấn |
They need a shipping label, don't they?
|
Họ cần một nhãn vận chuyển, phải không? |