(Top Banner Ad)
shipping label
B1
noun B1 Thương mại điện tử, Vận tải

shipping label

UK: /ˈʃɪpɪŋ ˌleɪbəl/ • US: /ˈʃɪpɪŋ ˌleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn vận chuyển tem vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A label that provides information necessary for shipping an item, such as the sender's and recipient's addresses, tracking number, and sometimes special handling instructions.

Vietnamese Meaning

Một nhãn cung cấp thông tin cần thiết cho việc vận chuyển một mặt hàng, chẳng hạn như địa chỉ của người gửi và người nhận, số theo dõi và đôi khi là hướng dẫn xử lý đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to attach the shipping label securely to the package."

    "Hãy đảm bảo dán nhãn vận chuyển chắc chắn vào gói hàng."

  • "The shipping label was damaged, making it difficult to read the address."

    "Nhãn vận chuyển bị hỏng, gây khó khăn cho việc đọc địa chỉ."

  • "You can print a shipping label directly from the online store's website."

    "Bạn có thể in nhãn vận chuyển trực tiếp từ trang web của cửa hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền; chuyến hàng; việc vận chuyển
Verb ship gửi hàng, vận chuyển
Noun shipper người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment lô hàng; việc gửi hàng
Noun shipping việc vận chuyển; phí vận chuyển
Adjective shipping thuộc về vận chuyển (ví dụ: shipping costs)
Noun label nhãn mác; nhãn hiệu
Verb label dán nhãn; gán mác
Adjective labeled được dán nhãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
English
ship
English
shipping
Old French
label
English
label
Modern English
shipping label

Nguồn Gốc Của 'Shipping Label'

Từ 'shipping label' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'shipping' (việc vận chuyển) và 'label' (nhãn dán). 'Shipping' bắt nguồn từ từ 'ship' trong tiếng Anh cổ (scip), có nghĩa là con thuyền hoặc việc vận chuyển hàng hóa. 'Label' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'label', chỉ một mảnh giấy nhỏ dùng để ghi chú. Khi ghép lại, 'shipping label' trở thành một nhãn dán chứa thông tin cần thiết để gửi một kiện hàng, phản ánh sự phát triển của thương mại và logistics hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên thương mại điện tử.

Usage Note

Nhãn vận chuyển được dán lên các kiện hàng để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và hàng hóa đến đúng địa chỉ. Nó bao gồm thông tin quan trọng để xác định gói hàng và theo dõi nó trong quá trình vận chuyển.

Prepositions

on to

'on' dùng để chỉ vị trí dán nhãn (ví dụ: The shipping label is on the box). 'to' dùng để chỉ mục đích (ví dụ: Attach a shipping label to the package).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping label
  • printable printable shipping label
    (nhãn vận chuyển có thể in được)
  • pre-paid pre-paid shipping label
    (nhãn vận chuyển đã trả trước)
  • return return shipping label
    (nhãn vận chuyển hàng trả lại)
  • custom custom shipping label
    (nhãn vận chuyển tùy chỉnh)
Verb + shipping label
  • create create a shipping label
    (tạo nhãn vận chuyển)
  • print print a shipping label
    (in nhãn vận chuyển)
  • attach attach a shipping label
    (dán nhãn vận chuyển)
  • generate generate a shipping label
    (tạo (tự động) nhãn vận chuyển)
  • use use a shipping label
    (sử dụng nhãn vận chuyển)

Idioms

  • return shipping label

    nhãn vận chuyển dùng để trả lại hàng

    "The store provided a return shipping label for the faulty product."

    (Cửa hàng đã cung cấp nhãn vận chuyển hàng trả lại cho sản phẩm bị lỗi.)

  • create/print a shipping label

    tạo/in một nhãn vận chuyển (thường dùng trong bối cảnh gửi hàng)

    "Before sending the package, you need to create and print a shipping label."

    (Trước khi gửi gói hàng, bạn cần tạo và in một nhãn vận chuyển.)

  • pre-paid shipping label

    nhãn vận chuyển đã được trả trước phí

    "The customer received a pre-paid shipping label to send back the item."

    (Khách hàng đã nhận được một nhãn vận chuyển đã trả trước để gửi trả lại món hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping label

noun
Lật mặt

Một nhãn cung cấp thông tin cần thiết cho việc vận chuyển một mặt hàng, chẳng hạn như địa chỉ của người gửi và người nhận, số theo dõi và đôi khi là hướng dẫn xử lý đặc biệt.

"Make sure to attach the shipping label securely to the package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's the correct shipping label, isn't it?
Đó là nhãn vận chuyển chính xác, phải không?
Phủ định
This isn't the shipping label for the fragile items, is it?
Đây không phải là nhãn vận chuyển cho các mặt hàng dễ vỡ, phải không?
Nghi vấn
They need a shipping label, don't they?
Họ cần một nhãn vận chuyển, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping label".

Nhãn Vận Chuyển Trong Kỷ Nguyên Thương Mại Điện Tử

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử toàn cầu, 'shipping label' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc đặt hàng trực tuyến một món đồ từ nước ngoài đến việc gửi quà cho bạn bè ở xa, nhãn vận chuyển là yếu tố then chốt giúp hàng hóa đến đúng địa chỉ và đúng người nhận. Nó là cầu nối vật lý cho các giao dịch ảo và là bằng chứng cho sự phát triển của logistics hiện đại.

Tầm Quan Trọng Của Thông Tin Trên Nhãn

Một nhãn vận chuyển không chỉ là một mảnh giấy dán trên kiện hàng, mà nó còn chứa đựng tất cả các thông tin quan trọng như địa chỉ người gửi, người nhận, mã vạch theo dõi và thông tin về cước phí. Sự chính xác của những thông tin này là tối quan trọng để đảm bảo kiện hàng được giao thành công và có thể theo dõi hành trình của nó, giúp giảm thiểu rủi ro mất mát hoặc giao nhầm, đồng thời tạo niềm tin cho người gửi và người nhận.