(Top Banner Ad)
packedness
C1
danh từ C1 Tổng quát

packedness

UK: /ˈpækɪdnəs/ • US: /ˈpækɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ chặt sự nén chặt độ đầy sự đông đúc mức độ lấp đầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being packed; the degree to which something is tightly filled or compressed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được đóng gói; mức độ mà một cái gì đó được lấp đầy hoặc nén chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The packedness of the suitcase made it difficult to close."

    "Sự đầy chặt của vali khiến nó khó đóng lại."

  • "The packedness of the crowd made it difficult to move."

    "Sự đông đúc của đám đông khiến việc di chuyển trở nên khó khăn."

  • "We measured the packedness of the soil to determine its suitability for planting."

    "Chúng tôi đo độ chặt của đất để xác định tính phù hợp của nó cho việc trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack Đóng gói, sắp xếp; nhồi nhét
Noun pack Gói, bọc; bầy (thú); bộ (bài)
Adjective packed Được đóng gói, đầy ắp, đông nghịt
Noun packer Người đóng gói; máy đóng gói
Noun packaging Bao bì; việc đóng gói
Verb unpack Mở gói, dỡ hàng
Verb repack Đóng gói lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
pack
English
packed
English
-ness
English
packedness

Nguồn gốc từ 'đóng gói' và hậu tố '-ness'

Từ 'packedness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'packed'. 'Packed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'pack', có nghĩa là 'đóng gói', 'nhồi nhét' hoặc 'lèn chặt'. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để biến một tính từ (chỉ trạng thái hoặc đặc tính) thành một danh từ (chỉ chất lượng hoặc trạng thái đó). Vì vậy, 'packedness' mô tả trạng thái hoặc mức độ của việc bị đóng gói, lèn chặt hoặc đầy.

Usage Note

Chỉ mức độ đầy chặt, nén chặt của một vật hoặc một không gian. Thường dùng để diễn tả sự thiếu không gian hoặc sự tập trung cao độ của các thành phần.

Prepositions

with in

"packedness with": Diễn tả sự đầy chặt với cái gì đó. Ví dụ: "The box's packedness with books made it heavy."
"packedness in": Diễn tả sự đầy chặt trong một không gian. Ví dụ: "The packedness in the stadium was overwhelming."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packedness
  • high high packedness
    (Độ đặc cao, mật độ chặt chẽ cao)
  • dense dense packedness
    (Độ đặc chặt chẽ, sự lèn chặt dày đặc)
  • spatial spatial packedness
    (Mật độ không gian, sự lèn chặt về không gian)
  • extreme extreme packedness
    (Mức độ lèn chặt cực độ)
Verb + packedness
  • measure measure packedness
    (Đo độ đặc, đo mức độ lèn chặt)
  • assess assess packedness
    (Đánh giá độ đặc, đánh giá mức độ lèn chặt)
  • increase increase packedness
    (Tăng độ đặc, tăng mức độ lèn chặt)
  • affect affect packedness
    (Ảnh hưởng đến độ đặc, ảnh hưởng đến mức độ lèn chặt)
Noun + of + packedness
  • degree of degree of packedness
    (Mức độ lèn chặt, độ đặc)
  • level of level of packedness
    (Mức độ lèn chặt, độ đặc)

Idioms

  • degree of packedness

    Mức độ lèn chặt; độ đặc (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật)

    "The degree of packedness significantly influences the material's strength."

    (Mức độ lèn chặt ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của vật liệu.)

  • spatial packedness

    Mật độ không gian; sự lèn chặt không gian (thường dùng trong logistics, thiết kế)

    "Optimizing spatial packedness is crucial for efficient warehouse management."

    (Tối ưu hóa mật độ không gian là rất quan trọng cho việc quản lý kho hiệu quả.)

  • high packedness

    Mức độ lèn chặt cao; mật độ cao (mô tả trạng thái)

    "The high packedness of the files allowed for maximum storage on the disk."

    (Mức độ lèn chặt cao của các tệp cho phép lưu trữ tối đa trên đĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packedness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được đóng gói; mức độ mà một cái gì đó được lấp đầy hoặc nén chặt.

"The packedness of the suitcase made it difficult to close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packedness".

Mật độ dân số và sự chen chúc ở đô thị

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á như Tokyo hay Mumbai, khái niệm 'packedness' (sự lèn chặt, đông đúc) thể hiện rõ nét trong cuộc sống hàng ngày. Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, các khu chợ sầm uất, hay những khu dân cư đông đúc là những ví dụ điển hình về mật độ người và vật thể cao. Điều này đôi khi được coi là một thách thức, nhưng cũng là một đặc điểm văn hóa, phản ánh sự năng động và tận dụng tối đa không gian sống.

Hiệu quả không gian và thiết kế

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là những nơi có diện tích hạn chế, việc tối ưu hóa 'packedness' – tức là sử dụng không gian một cách hiệu quả và gọn gàng – là một giá trị được coi trọng. Điều này có thể thấy trong kiến trúc nhà ở, thiết kế nội thất đa năng, hay cả trong nghệ thuật sắp đặt, nơi mọi thứ được bố trí sao cho chặt chẽ và tận dụng tối đa diện tích có sẵn mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng.