(Top Banner Ad)
contest winner
B1
Danh từ B1 Tổng quát

contest winner

UK: /ˈkɒntest ˈwɪnər/ • US: /ˈkɑːntest ˈwɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người thắng cuộc thi người đạt giải nhất cuộc thi người chiến thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who wins a competition or contest.

Vietnamese Meaning

Người chiến thắng trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the contest winner and received a grand prize."

    "Cô ấy là người chiến thắng cuộc thi và nhận được một giải thưởng lớn."

  • "The contest winner was announced at the ceremony."

    "Người chiến thắng cuộc thi đã được công bố tại buổi lễ."

  • "He became a contest winner after years of practice."

    "Anh ấy đã trở thành người chiến thắng cuộc thi sau nhiều năm luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contest Cuộc thi, sự tranh giành
Verb contest Tranh giành, thi đấu, phản đối
Noun contestant Thí sinh, người dự thi
Noun winner Người chiến thắng
Verb win Thắng, chiến thắng
Noun winning Chiến thắng, sự thắng cuộc (danh từ); Thắng cuộc, giành chiến thắng (tính từ)
Noun winnings Tiền thắng cược/giải thưởng (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestari
Old French
contester
Old English
winnan
English
contest winner

Nguồn gốc của 'Contest'

Từ 'contest' (cuộc thi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contestari', nghĩa là 'gọi làm chứng' hoặc 'kêu gọi ra làm chứng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'contester' với nghĩa 'tranh luận' hoặc 'phản đối'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh.

Nguồn gốc của 'Winner'

Từ 'winner' (người chiến thắng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'winnan', có nghĩa là 'đấu tranh', 'nỗ lực để giành được' hoặc 'chiến thắng'. Ban đầu, nó mô tả hành động vượt qua khó khăn để đạt được điều gì đó, và sau đó phát triển thành danh từ chỉ người đạt được chiến thắng trong một cuộc thi hay trận đấu.

Usage Note

Cụm từ 'contest winner' là một danh từ ghép chỉ người đạt giải nhất trong một cuộc thi nào đó. Nó mang ý nghĩa về thành công, sự công nhận và phần thưởng. Khác với 'champion' thường dùng cho các cuộc thi thể thao hoặc các lĩnh vực chuyên môn, 'contest winner' mang tính tổng quát hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại hình thi khác nhau như thi sắc đẹp, thi tài năng, thi kiến thức...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contest winner
  • proud proud contest winner
    (Người chiến thắng cuộc thi đầy tự hào)
  • deserving deserving contest winner
    (Người chiến thắng xứng đáng của cuộc thi)
  • lucky lucky contest winner
    (Người chiến thắng may mắn của cuộc thi)
  • undisputed undisputed contest winner
    (Người chiến thắng cuộc thi không thể chối cãi)
  • grand prize grand prize contest winner
    (Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi)
  • first-place first-place contest winner
    (Người chiến thắng giải nhất của cuộc thi)
Verb + contest winner
  • announce announce the contest winner
    (Công bố người chiến thắng cuộc thi)
  • crown crown the contest winner
    (Xướng tên/trao vương miện cho người chiến thắng cuộc thi (thường mang tính biểu tượng))
  • congratulate congratulate the contest winner
    (Chúc mừng người chiến thắng cuộc thi)
  • interview interview the contest winner
    (Phỏng vấn người chiến thắng cuộc thi)
  • recognize recognize the contest winner
    (Công nhận người chiến thắng cuộc thi)
Contest winner + Verb
  • celebrates The contest winner celebrates.
    (Người chiến thắng cuộc thi ăn mừng.)
  • receives The contest winner receives a prize.
    (Người chiến thắng cuộc thi nhận giải thưởng.)
  • claims The contest winner claims their prize.
    (Người chiến thắng cuộc thi nhận (lãnh) giải thưởng của mình.)
  • accepts The contest winner accepts the award.
    (Người chiến thắng cuộc thi chấp nhận giải thưởng.)

Idioms

  • The undisputed contest winner

    Người chiến thắng cuộc thi không ai có thể tranh cãi/phủ nhận.

    "After reviewing all the scores, she was declared the undisputed contest winner."

    (Sau khi xem xét tất cả các điểm số, cô ấy được tuyên bố là người chiến thắng cuộc thi không thể tranh cãi.)

  • To be crowned the contest winner

    Được xướng tên/trao vương miện (một cách biểu tượng) là người chiến thắng cuộc thi.

    "She beamed with joy as she was crowned the contest winner."

    (Cô ấy rạng rỡ niềm vui khi được xướng tên là người chiến thắng cuộc thi.)

  • The grand prize contest winner

    Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi.

    "The grand prize contest winner received a trip around the world."

    (Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi đã nhận được một chuyến đi vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contest winner

Danh từ
Lật mặt

Người chiến thắng trong một cuộc thi.

"She was the contest winner and received a grand prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contest winner".

Vinh quang và sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trở thành người chiến thắng một cuộc thi thường mang lại sự công nhận công khai và niềm vinh quang, dù chỉ trong một thời gian ngắn. Điều này có thể bao gồm việc xuất hiện trên báo chí, được phỏng vấn, hoặc nhận được sự ngưỡng mộ từ cộng đồng, củng cố ý nghĩa về thành tích cá nhân và sự xuất sắc.

Giấc mơ đổi đời

Đối với nhiều người, việc trở thành 'contest winner', đặc biệt là trong các cuộc thi lớn như xổ số, cuộc thi tài năng, hay cuộc thi khởi nghiệp, đại diện cho giấc mơ đổi đời. Nó là biểu tượng của cơ hội may mắn, tài năng được đền đáp, hoặc sự vượt lên hoàn cảnh khó khăn để đạt được thành công đáng kinh ngạc, đôi khi là thay đổi cuộc sống mãi mãi.