contest winner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who wins a competition or contest.
Vietnamese Meaning
Người chiến thắng trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the contest winner and received a grand prize."
"Cô ấy là người chiến thắng cuộc thi và nhận được một giải thưởng lớn."
-
"The contest winner was announced at the ceremony."
"Người chiến thắng cuộc thi đã được công bố tại buổi lễ."
-
"He became a contest winner after years of practice."
"Anh ấy đã trở thành người chiến thắng cuộc thi sau nhiều năm luyện tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contest | Cuộc thi, sự tranh giành |
| Verb | contest | Tranh giành, thi đấu, phản đối |
| Noun | contestant | Thí sinh, người dự thi |
| Noun | winner | Người chiến thắng |
| Verb | win | Thắng, chiến thắng |
| Noun | winning | Chiến thắng, sự thắng cuộc (danh từ); Thắng cuộc, giành chiến thắng (tính từ) |
| Noun | winnings | Tiền thắng cược/giải thưởng (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contest winner' là một danh từ ghép chỉ người đạt giải nhất trong một cuộc thi nào đó. Nó mang ý nghĩa về thành công, sự công nhận và phần thưởng. Khác với 'champion' thường dùng cho các cuộc thi thể thao hoặc các lĩnh vực chuyên môn, 'contest winner' mang tính tổng quát hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại hình thi khác nhau như thi sắc đẹp, thi tài năng, thi kiến thức...
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud proud contest winner (Người chiến thắng cuộc thi đầy tự hào)
-
deserving deserving contest winner (Người chiến thắng xứng đáng của cuộc thi)
-
lucky lucky contest winner (Người chiến thắng may mắn của cuộc thi)
-
undisputed undisputed contest winner (Người chiến thắng cuộc thi không thể chối cãi)
-
grand prize grand prize contest winner (Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi)
-
first-place first-place contest winner (Người chiến thắng giải nhất của cuộc thi)
-
announce announce the contest winner (Công bố người chiến thắng cuộc thi)
-
crown crown the contest winner (Xướng tên/trao vương miện cho người chiến thắng cuộc thi (thường mang tính biểu tượng))
-
congratulate congratulate the contest winner (Chúc mừng người chiến thắng cuộc thi)
-
interview interview the contest winner (Phỏng vấn người chiến thắng cuộc thi)
-
recognize recognize the contest winner (Công nhận người chiến thắng cuộc thi)
-
celebrates The contest winner celebrates. (Người chiến thắng cuộc thi ăn mừng.)
-
receives The contest winner receives a prize. (Người chiến thắng cuộc thi nhận giải thưởng.)
-
claims The contest winner claims their prize. (Người chiến thắng cuộc thi nhận (lãnh) giải thưởng của mình.)
-
accepts The contest winner accepts the award. (Người chiến thắng cuộc thi chấp nhận giải thưởng.)
Idioms
-
The undisputed contest winner
Người chiến thắng cuộc thi không ai có thể tranh cãi/phủ nhận.
"After reviewing all the scores, she was declared the undisputed contest winner."
(Sau khi xem xét tất cả các điểm số, cô ấy được tuyên bố là người chiến thắng cuộc thi không thể tranh cãi.)
-
To be crowned the contest winner
Được xướng tên/trao vương miện (một cách biểu tượng) là người chiến thắng cuộc thi.
"She beamed with joy as she was crowned the contest winner."
(Cô ấy rạng rỡ niềm vui khi được xướng tên là người chiến thắng cuộc thi.)
-
The grand prize contest winner
Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi.
"The grand prize contest winner received a trip around the world."
(Người chiến thắng giải thưởng lớn của cuộc thi đã nhận được một chuyến đi vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contest winner
Danh từNgười chiến thắng trong một cuộc thi.
"She was the contest winner and received a grand prize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contest winner".
