(Top Banner Ad)
paid back
B1
Phrasal Verb B1 Tài chính, Giao tiếp

paid back

UK: /peɪd bæk/ • US: /peɪd bæk/

Nghĩa tiếng Việt

trả lại hoàn trả trả đũa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return money that you borrowed.

Vietnamese Meaning

Trả lại số tiền đã vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid back the money I owed him."

    "Tôi đã trả lại số tiền tôi nợ anh ấy."

  • "I will pay you back next week."

    "Tôi sẽ trả lại bạn vào tuần tới."

  • "He paid her back by spreading rumors about her."

    "Anh ta đã trả đũa cô ấy bằng cách tung tin đồn về cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay back
Noun payback
Verb repay
Noun repayment
Noun payment

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare (to appease, make peace)
Old French
paier (to appease, satisfy, pay)
Middle English
paien (to pay)
Old English
bæc (back)
English
pay back (circa 16th century, to repay)

Hành trình của 'Pay Back'

Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pacare' (nghĩa là 'làm dịu đi, hòa giải'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'paier' với nghĩa 'thanh toán'. Cùng lúc đó, từ 'back' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'phần lưng' hoặc 'trở lại'. Sự kết hợp 'pay back' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa kép là hoàn trả tiền bạc, đền đáp ân huệ, hoặc trả đũa, phản ánh cả khía cạnh tài chính và luân lý của việc 'quay trở lại' một hành động.

Usage Note

Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nợ nần, vay mượn. Nhấn mạnh hành động trả lại tiền sau khi đã mượn trước đó. Khác với 'return' (trả lại) thông thường, 'pay back' cụ thể hơn về việc trả nợ.
Mang nghĩa trả thù, đáp trả hành động xấu bằng hành động tương tự. Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự trả đũa hoặc trừng phạt. Khác với 'revenge' (báo thù), 'pay back' có thể ám chỉ một hành động trả đũa nhỏ hơn, không nhất thiết phải lên kế hoạch kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + paid back
  • fully fully paid back
    (được hoàn trả đầy đủ)
  • eventually eventually paid back
    (cuối cùng cũng được hoàn trả)
  • quickly quickly paid back
    (được hoàn trả nhanh chóng)
Verb + paid back (as part of verb phrase)
  • get get paid back
    (được hoàn lại tiền (thường dùng trong văn nói))
  • be be paid back
    (được hoàn trả, được đền đáp)
  • had had been paid back
    (đã được hoàn trả (trong quá khứ))
Noun as subject of 'paid back'
  • debt The debt was paid back.
    (Khoản nợ đã được trả lại.)
  • loan The loan was paid back.
    (Khoản vay đã được trả lại.)
  • money The money was paid back.
    (Tiền đã được hoàn lại.)

Idioms

  • Pay someone back in their own coin

    Trả đũa ai đó bằng chính cách họ đã làm với mình; gậy ông đập lưng ông

    "After he spread rumors about her, she decided to pay him back in his own coin by exposing his secrets."

    (Sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định trả đũa anh ta bằng chính chiêu của anh ta là vạch trần bí mật của anh ta.)

  • It's payback time

    Đến lúc phải trả giá/trả thù (thường dùng khi ai đó sắp phải chịu hậu quả cho hành động của họ)

    "You've been causing trouble for too long. Now it's payback time!"

    (Anh gây rắc rối quá lâu rồi. Giờ là lúc phải trả giá!)

  • Pay back a favour/debt (figurative)

    Đền đáp một ân huệ hoặc trả một món nợ tinh thần

    "She helped me when I was in trouble, so I'll definitely pay back the favour someday."

    (Cô ấy đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn, nên tôi chắc chắn sẽ đền đáp ân huệ đó một ngày nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid back

Phrasal Verb
Lật mặt

Trả lại số tiền đã vay.

"I paid back the money I owed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She paid back the money she borrowed.
Cô ấy đã trả lại số tiền cô ấy đã mượn.
Phủ định
He didn't pay back the loan on time.
Anh ấy đã không trả lại khoản vay đúng hạn.
Nghi vấn
Did you pay back your parents for the car?
Bạn đã trả lại tiền cho bố mẹ bạn vì chiếc xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid back".

Nợ nần và sự hoàn trả trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nợ' (debt), dù là tài chính hay đạo đức, mang một tầm quan trọng lớn. Việc 'paid back' (trả nợ/hoàn trả) được xem là một hành động thể hiện trách nhiệm, sự đáng tin cậy và danh dự cá nhân. Không trả nợ đúng hạn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và các mối quan hệ xã hội.

Quy tắc có đi có lại (Reciprocity)

Cụm từ 'paid back' cũng phản ánh một nguyên tắc xã hội sâu sắc là 'có đi có lại' (reciprocity). Khi bạn nhận được sự giúp đỡ hoặc một ân huệ, thường có một kỳ vọng ngầm rằng bạn sẽ 'đền đáp' lại điều đó vào một thời điểm nào đó trong tương lai. Điều này củng cố các mối quan hệ và sự gắn kết trong cộng đồng.