paid back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return money that you borrowed.
Vietnamese Meaning
Trả lại số tiền đã vay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I paid back the money I owed him."
"Tôi đã trả lại số tiền tôi nợ anh ấy."
-
"I will pay you back next week."
"Tôi sẽ trả lại bạn vào tuần tới."
-
"He paid her back by spreading rumors about her."
"Anh ta đã trả đũa cô ấy bằng cách tung tin đồn về cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nợ nần, vay mượn. Nhấn mạnh hành động trả lại tiền sau khi đã mượn trước đó. Khác với 'return' (trả lại) thông thường, 'pay back' cụ thể hơn về việc trả nợ.
Mang nghĩa trả thù, đáp trả hành động xấu bằng hành động tương tự. Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự trả đũa hoặc trừng phạt. Khác với 'revenge' (báo thù), 'pay back' có thể ám chỉ một hành động trả đũa nhỏ hơn, không nhất thiết phải lên kế hoạch kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully paid back (được hoàn trả đầy đủ)
-
eventually eventually paid back (cuối cùng cũng được hoàn trả)
-
quickly quickly paid back (được hoàn trả nhanh chóng)
-
get get paid back (được hoàn lại tiền (thường dùng trong văn nói))
-
be be paid back (được hoàn trả, được đền đáp)
-
had had been paid back (đã được hoàn trả (trong quá khứ))
-
debt The debt was paid back. (Khoản nợ đã được trả lại.)
-
loan The loan was paid back. (Khoản vay đã được trả lại.)
-
money The money was paid back. (Tiền đã được hoàn lại.)
Idioms
-
Pay someone back in their own coin
Trả đũa ai đó bằng chính cách họ đã làm với mình; gậy ông đập lưng ông
"After he spread rumors about her, she decided to pay him back in his own coin by exposing his secrets."
(Sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định trả đũa anh ta bằng chính chiêu của anh ta là vạch trần bí mật của anh ta.)
-
It's payback time
Đến lúc phải trả giá/trả thù (thường dùng khi ai đó sắp phải chịu hậu quả cho hành động của họ)
"You've been causing trouble for too long. Now it's payback time!"
(Anh gây rắc rối quá lâu rồi. Giờ là lúc phải trả giá!)
-
Pay back a favour/debt (figurative)
Đền đáp một ân huệ hoặc trả một món nợ tinh thần
"She helped me when I was in trouble, so I'll definitely pay back the favour someday."
(Cô ấy đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn, nên tôi chắc chắn sẽ đền đáp ân huệ đó một ngày nào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid back
Phrasal VerbTrả lại số tiền đã vay.
"I paid back the money I owed him."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She paid back the money she borrowed. |
Cô ấy đã trả lại số tiền cô ấy đã mượn. |
| Phủ định | He didn't pay back the loan on time. |
Anh ấy đã không trả lại khoản vay đúng hạn. |
| Nghi vấn | Did you pay back your parents for the car? |
Bạn đã trả lại tiền cho bố mẹ bạn vì chiếc xe chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid back".
