(Top Banner Ad)
pain inducer
C1
noun C1 Y học/Khoa học

pain inducer

UK: /peɪn ɪnˈdʒuːsər/ • US: /peɪn ɪnˈdjuːsər/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây đau thủ phạm gây đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something or someone that causes pain.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc người gây ra đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor identified the inflammatory agent as the primary pain inducer."

    "Bác sĩ xác định tác nhân gây viêm là tác nhân gây đau chính."

  • "Stress can be a significant pain inducer for many people."

    "Căng thẳng có thể là một tác nhân gây đau đáng kể cho nhiều người."

  • "The new therapy aims to block the action of pain inducers."

    "Liệu pháp mới nhằm mục đích ngăn chặn hoạt động của các tác nhân gây đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau, không gây đau
Adverb painlessly một cách không đau
Verb to pain gây đau, làm đau
Verb induce xúi giục, gây ra, cảm ứng
Noun inducement sự xúi giục, sự khuyến khích
Noun induction sự cảm ứng, sự khởi đầu
Adjective inductive có tính cảm ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain
Latin
inducere
Old French
induire
Middle English
inducen
English
induce
English
pain inducer

Nguồn gốc của 'Pain' - Từ sự trừng phạt

Từ 'pain' (nỗi đau) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'peine', nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa hiện tại là cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Nguồn gốc của 'Inducer' - Người/vật dẫn dắt

Từ 'inducer' được tạo thành từ động từ 'induce' (gây ra, xúi giục) và hậu tố '-er' (người/vật thực hiện hành động). 'Induce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn vào', 'mang vào' hoặc 'thuyết phục'. Vì vậy, 'pain inducer' có nghĩa là 'thứ gây ra nỗi đau'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, khoa học hoặc thậm chí là ẩn dụ để chỉ những tác nhân gây ra sự khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc gây ra đau đớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain inducer
  • strong strong pain inducer
    (chất/yếu tố gây đau mạnh)
  • potent potent pain inducer
    (chất/yếu tố gây đau có hiệu lực cao)
  • chemical chemical pain inducer
    (chất hóa học gây đau)
  • natural natural pain inducer
    (yếu tố tự nhiên gây đau)
  • specific specific pain inducer
    (chất/yếu tố gây đau đặc hiệu)
Verb + pain inducer
  • identify identify a pain inducer
    (xác định một yếu tố gây đau)
  • remove remove the pain inducer
    (loại bỏ yếu tố gây đau)
  • locate locate the pain inducer
    (định vị yếu tố gây đau)
  • neutralize neutralize the pain inducer
    (vô hiệu hóa yếu tố gây đau)

Idioms

  • a potent pain inducer

    một yếu tố/chất gây đau mạnh (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "The doctor identified a potent pain inducer in the patient's diet."

    (Bác sĩ đã xác định một yếu tố gây đau mạnh trong chế độ ăn của bệnh nhân.)

  • to identify the pain inducer

    xác định yếu tố/chất gây đau (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "Research aims to identify the pain inducer responsible for chronic conditions."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích xác định yếu tố gây đau chịu trách nhiệm cho các tình trạng mãn tính.)

  • removing the pain inducer

    loại bỏ yếu tố/chất gây đau (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "Removing the pain inducer is crucial for effective treatment."

    (Việc loại bỏ yếu tố gây đau là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain inducer

noun
Lật mặt

Một vật hoặc người gây ra đau đớn.

"The doctor identified the inflammatory agent as the primary pain inducer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain inducer".

Vai trò của việc xác định nguyên nhân gây đau trong y học

Trong y học phương Tây hiện đại, việc chẩn đoán và điều trị thường tập trung vào việc tìm ra 'pain inducer' (yếu tố gây đau) cụ thể. Mục tiêu là loại bỏ hoặc vô hiệu hóa nguyên nhân gốc rễ của nỗi đau, thay vì chỉ giảm nhẹ triệu chứng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự hiểu biết khoa học về cơ thể con người và các tác nhân gây bệnh.

Nỗi đau như một tín hiệu cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nỗi đau được coi không chỉ là một trải nghiệm khó chịu mà còn là một 'pain inducer' (yếu tố dẫn dắt) quan trọng, đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo của cơ thể. Nó cho biết có điều gì đó không ổn đang xảy ra, thúc đẩy cá nhân tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Việc lắng nghe và phản ứng với tín hiệu này là một phần quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe.