pain inducer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something or someone that causes pain.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc người gây ra đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor identified the inflammatory agent as the primary pain inducer."
"Bác sĩ xác định tác nhân gây viêm là tác nhân gây đau chính."
-
"Stress can be a significant pain inducer for many people."
"Căng thẳng có thể là một tác nhân gây đau đáng kể cho nhiều người."
-
"The new therapy aims to block the action of pain inducers."
"Liệu pháp mới nhằm mục đích ngăn chặn hoạt động của các tác nhân gây đau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | nỗi đau, sự đau đớn |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adverb | painfully | một cách đau đớn |
| Adjective | painless | không đau, không gây đau |
| Adverb | painlessly | một cách không đau |
| Verb | to pain | gây đau, làm đau |
| Verb | induce | xúi giục, gây ra, cảm ứng |
| Noun | inducement | sự xúi giục, sự khuyến khích |
| Noun | induction | sự cảm ứng, sự khởi đầu |
| Adjective | inductive | có tính cảm ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, khoa học hoặc thậm chí là ẩn dụ để chỉ những tác nhân gây ra sự khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc gây ra đau đớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong pain inducer (chất/yếu tố gây đau mạnh)
-
potent potent pain inducer (chất/yếu tố gây đau có hiệu lực cao)
-
chemical chemical pain inducer (chất hóa học gây đau)
-
natural natural pain inducer (yếu tố tự nhiên gây đau)
-
specific specific pain inducer (chất/yếu tố gây đau đặc hiệu)
-
identify identify a pain inducer (xác định một yếu tố gây đau)
-
remove remove the pain inducer (loại bỏ yếu tố gây đau)
-
locate locate the pain inducer (định vị yếu tố gây đau)
-
neutralize neutralize the pain inducer (vô hiệu hóa yếu tố gây đau)
Idioms
-
a potent pain inducer
một yếu tố/chất gây đau mạnh (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"The doctor identified a potent pain inducer in the patient's diet."
(Bác sĩ đã xác định một yếu tố gây đau mạnh trong chế độ ăn của bệnh nhân.)
-
to identify the pain inducer
xác định yếu tố/chất gây đau (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"Research aims to identify the pain inducer responsible for chronic conditions."
(Nghiên cứu nhằm mục đích xác định yếu tố gây đau chịu trách nhiệm cho các tình trạng mãn tính.)
-
removing the pain inducer
loại bỏ yếu tố/chất gây đau (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"Removing the pain inducer is crucial for effective treatment."
(Việc loại bỏ yếu tố gây đau là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain inducer
nounMột vật hoặc người gây ra đau đớn.
"The doctor identified the inflammatory agent as the primary pain inducer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain inducer".
