(Top Banner Ad)
pale (in comparison)
B2
Adjective B2 Tổng quát

pale (in comparison)

UK: /peɪl/ • US: /peɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nhạt nhòa không thể so sánh được kém xa thua kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeming weak or not important when compared with something or someone else.

Vietnamese Meaning

Có vẻ yếu ớt hoặc không quan trọng khi so sánh với một thứ gì đó hoặc ai đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His achievements pale in comparison to his father's."

    "Những thành tựu của anh ấy trở nên nhạt nhòa so với những thành tựu của cha anh ấy."

  • "The local team's performance pales in comparison to the national team's."

    "Màn trình diễn của đội địa phương trở nên nhạt nhòa so với đội tuyển quốc gia."

  • "All other problems pale in comparison to the suffering caused by the war."

    "Tất cả những vấn đề khác đều trở nên nhỏ bé so với nỗi đau do chiến tranh gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pale Nhợt nhạt, xanh xao; kém nổi bật
Verb pale Trở nên nhợt nhạt; trở nên kém quan trọng/nổi bật
Noun paleness Sự nhợt nhạt, sự xanh xao
Adverb palely Một cách nhợt nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Latin
pallidus
Old French
pale
Middle English
pale
Modern English
pale

Nguồn gốc của từ 'pale'

Từ 'pale' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'pallidus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhợt nhạt, xanh xao'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pale' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại. Ban đầu, từ này chỉ màu sắc nhạt, thiếu sức sống hoặc ánh sáng. Khi dùng với cụm 'in comparison' (so với), nó mở rộng ý nghĩa để mô tả sự kém nổi bật, kém quan trọng hoặc không ấn tượng bằng một thứ khác.

Usage Note

Cụm từ 'pale in comparison' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không ấn tượng, không tốt hoặc không quan trọng bằng một điều gì đó khác. Nó thường mang sắc thái giảm nhẹ, lịch sự khi đưa ra so sánh bất lợi.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau cụm 'pale in comparison', ví dụ: 'This pales in comparison to that' (Điều này nhạt nhòa so với điều kia). Nó chỉ ra đối tượng mà sự so sánh đang được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pale (in comparison)
  • make make (something) pale in comparison
    (làm cho (cái gì đó) trở nên kém nổi bật/ấn tượng khi so sánh)
  • everything else everything else pales in comparison
    (mọi thứ khác đều trở nên không đáng kể khi so sánh)
  • look look pale in comparison
    (trông kém nổi bật/ấn tượng khi so sánh)
Adverb + pale (in comparison)
  • relatively relatively pale in comparison
    (tương đối kém nổi bật khi so sánh)
  • simply simply pale in comparison
    (đơn giản là kém nổi bật khi so sánh)
  • utterly utterly pale in comparison
    (hoàn toàn kém nổi bật khi so sánh)

Idioms

  • pale in comparison

    trở nên kém nổi bật, kém quan trọng, không đáng kể khi so sánh với thứ khác

    "Her previous achievements pale in comparison to her latest discovery."

    (Những thành tựu trước đây của cô ấy trở nên không đáng kể khi so sánh với khám phá mới nhất của cô.)

  • make something pale in comparison

    làm cho cái gì đó trở nên lu mờ, kém ấn tượng khi so sánh

    "His incredible talent makes all other contestants pale in comparison."

    (Tài năng đáng kinh ngạc của anh ấy khiến tất cả các thí sinh khác trở nên lu mờ khi so sánh.)

  • everything else pales in comparison

    mọi thứ khác đều trở nên không đáng kể/kém quan trọng khi so sánh

    "Once you experience true love, everything else pales in comparison."

    (Khi bạn trải nghiệm tình yêu đích thực, mọi thứ khác đều trở nên không đáng kể khi so sánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pale (in comparison)

Adjective
Lật mặt

Có vẻ yếu ớt hoặc không quan trọng khi so sánh với một thứ gì đó hoặc ai đó khác.

"His achievements pale in comparison to his father's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her latest painting seemed pale in comparison to her earlier, more vibrant work: The colors were muted, and the composition lacked its usual dynamism.
Bức tranh mới nhất của cô ấy có vẻ nhợt nhạt so với những tác phẩm trước đó, sống động hơn: Màu sắc bị tắt đi, và bố cục thiếu sự năng động thường thấy.
Phủ định
The new store's grand opening wasn't pale in comparison to the hype: It exceeded all expectations, drawing huge crowds and generating significant buzz.
Lễ khai trương hoành tráng của cửa hàng mới không hề nhạt nhòa so với sự thổi phồng: Nó vượt quá mọi mong đợi, thu hút đám đông lớn và tạo ra tiếng vang đáng kể.
Nghi vấn
Is his recent success pale in comparison to his father's legacy: Or does it stand on its own merit, showcasing a unique talent and drive?
Thành công gần đây của anh ấy có nhợt nhạt so với di sản của cha anh ấy không: Hay nó đứng trên giá trị riêng, thể hiện một tài năng và động lực độc đáo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His accomplishments seem pale in comparison to hers.
Những thành tựu của anh ấy có vẻ nhạt nhòa so với những thành tựu của cô ấy.
Phủ định
Their efforts don't seem pale in comparison to the challenges they face.
Những nỗ lực của họ dường như không hề nhạt nhòa so với những thách thức mà họ phải đối mặt.
Nghi vấn
Why does his painting look so pale in comparison to the original?
Tại sao bức tranh của anh ấy trông nhạt nhòa so với bản gốc như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale (in comparison)".

Văn hóa so sánh và đánh giá

Cụm từ 'pale in comparison' phản ánh một khía cạnh phổ biến trong nhiều nền văn hóa: xu hướng so sánh và đánh giá mọi thứ dựa trên tiêu chuẩn tương đối. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh và việc đặt sự vật, sự việc vào đúng vị trí của chúng khi nhìn nhận giá trị hoặc tác động, thường để làm nổi bật một yếu tố vượt trội hơn.

Khiêm tốn trước sự vĩ đại

Trong tiếng Anh, việc nói rằng 'something pales in comparison' có thể dùng để bày tỏ sự khiêm tốn trước một thành tựu lớn hơn, hoặc để nhấn mạnh tính đặc biệt, phi thường của một sự vật/sự kiện nào đó. Nó ngụ ý rằng có những điều thực sự nổi bật đến mức làm lu mờ mọi thứ xung quanh.