(Top Banner Ad)
paleoclimate indicator
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất, Cổ khí hậu học

paleoclimate indicator

UK: /ˌpeɪlɪəʊˈklaɪmət ˈɪndɪˌkeɪtə/ • US: /ˌpeɪlioʊˈklaɪmət ˈɪndɪˌkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thị cổ khí hậu dấu hiệu khí hậu cổ đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proxy record from natural archives (e.g., tree rings, ice cores, sediment layers) that is used to reconstruct past climate conditions.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi gián tiếp từ các kho lưu trữ tự nhiên (ví dụ: vòng cây, lõi băng, lớp trầm tích) được sử dụng để tái tạo các điều kiện khí hậu trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tree rings are a valuable paleoclimate indicator, providing information about past temperature and precipitation patterns."

    "Vòng cây là một chỉ số khí hậu cổ đại có giá trị, cung cấp thông tin về các kiểu nhiệt độ và lượng mưa trong quá khứ."

  • "Pollen records from lake sediments serve as a paleoclimate indicator of past vegetation and climate conditions."

    "Các bản ghi phấn hoa từ trầm tích hồ đóng vai trò là một chỉ số khí hậu cổ đại về thảm thực vật và điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The ratio of oxygen isotopes in marine fossils is a paleoclimate indicator reflecting past ocean temperatures."

    "Tỷ lệ đồng vị oxy trong hóa thạch biển là một chỉ số khí hậu cổ đại phản ánh nhiệt độ đại dương trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleoclimatology Cổ khí hậu học (ngành nghiên cứu khí hậu Trái Đất trong quá khứ).
Noun paleoclimatologist Nhà cổ khí hậu học (người nghiên cứu khí hậu cổ đại).
Adjective paleoclimatic Thuộc về cổ khí hậu (liên quan đến khí hậu cổ đại).
Noun climate Khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực).
Adjective climatic Thuộc về khí hậu (liên quan đến khí hậu).
Verb indicate Chỉ ra, biểu thị (cho thấy điều gì đó).
Noun indication Dấu hiệu, sự chỉ ra (điều gì đó cho thấy sự tồn tại của một thứ khác).
Adjective indicative Mang tính chỉ thị, biểu thị (cho thấy điều gì đó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Cổ khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
palaios (παλαιός)
English
paleo- (prefix)
Ancient Greek
klima (κλίμα)
Old French
climat
English
climate
Latin
indicare
English
indicator
Modern English
paleoclimate indicator

Nguồn gốc của 'Paleoclimate Indicator'

'Paleoclimate indicator' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ ba phần chính. Tiếp đầu ngữ 'paleo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'palaios' (có nghĩa là 'cũ, cổ xưa'). Từ 'climate' (khí hậu) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima' (nghiêng, dốc, vùng) qua tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, 'indicator' (chỉ số, dấu hiệu) xuất phát từ động từ Latin 'indicare' (chỉ ra, biểu thị). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ dấu hiệu tự nhiên nào giúp các nhà khoa học hiểu về khí hậu của Trái Đất trong quá khứ.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các yếu tố tự nhiên cho phép chúng ta suy luận về khí hậu cổ đại. Các chỉ số có thể trực tiếp (ví dụ: nhiệt độ từ đồng vị oxy trong băng) hoặc gián tiếp (ví dụ: sự hiện diện của một loài thực vật nhất định cho thấy một lượng mưa nhất định). Sự chính xác của chỉ số khí hậu cổ đại phụ thuộc vào sự hiểu biết về mối quan hệ giữa chỉ số đó và biến số khí hậu mà nó đại diện, cũng như độ phân giải thời gian của bản ghi.

Prepositions

of as

‘Of’ dùng để chỉ nguồn gốc của chỉ số, ví dụ: 'paleoclimate indicator of temperature'. ‘As’ dùng để chỉ vai trò của nó, ví dụ: 'paleoclimate indicator as a measure of past rainfall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paleoclimate indicator
  • reliable reliable paleoclimate indicator
    (dấu hiệu khí hậu cổ đại đáng tin cậy)
  • sensitive sensitive paleoclimate indicator
    (dấu hiệu khí hậu cổ đại nhạy cảm)
  • quantitative quantitative paleoclimate indicator
    (dấu hiệu khí hậu cổ đại định lượng)
  • various various paleoclimate indicators
    (các dấu hiệu khí hậu cổ đại khác nhau)
Verb + paleoclimate indicator
  • use use paleoclimate indicators
    (sử dụng các dấu hiệu khí hậu cổ đại)
  • study study paleoclimate indicators
    (nghiên cứu các dấu hiệu khí hậu cổ đại)
  • interpret interpret paleoclimate indicators
    (giải thích các dấu hiệu khí hậu cổ đại)
  • develop develop new paleoclimate indicators
    (phát triển các dấu hiệu khí hậu cổ đại mới)
Paleoclimate indicator + Verb
  • reveal Paleoclimate indicators reveal...
    (Các dấu hiệu khí hậu cổ đại cho thấy/tiết lộ...)
  • suggest Paleoclimate indicators suggest...
    (Các dấu hiệu khí hậu cổ đại gợi ý/chỉ ra...)
  • provide Paleoclimate indicators provide...
    (Các dấu hiệu khí hậu cổ đại cung cấp...)

Idioms

  • proxy paleoclimate indicator

    Dấu hiệu khí hậu cổ đại gián tiếp (dữ liệu không trực tiếp nhưng có thể suy luận)

    "Tree rings are widely used as a proxy paleoclimate indicator to reconstruct past droughts."

    (Vòng cây được sử dụng rộng rãi như một dấu hiệu khí hậu cổ đại gián tiếp để tái tạo lại các đợt hạn hán trong quá khứ.)

  • high-resolution paleoclimate indicator

    Dấu hiệu khí hậu cổ đại có độ phân giải cao (cung cấp thông tin chi tiết về các sự kiện khí hậu trong thời gian ngắn)

    "Ice cores from Antarctica provide high-resolution paleoclimate indicators, showing yearly climate variations."

    (Lõi băng từ Nam Cực cung cấp các dấu hiệu khí hậu cổ đại có độ phân giải cao, cho thấy các biến đổi khí hậu hàng năm.)

  • terrestrial paleoclimate indicator

    Dấu hiệu khí hậu cổ đại trên cạn (các dấu hiệu được tìm thấy trên đất liền, không phải dưới biển)

    "Pollen records are excellent terrestrial paleoclimate indicators, reflecting changes in vegetation."

    (Hồ sơ phấn hoa là những dấu hiệu khí hậu cổ đại trên cạn tuyệt vời, phản ánh những thay đổi trong thảm thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleoclimate indicator

noun
Lật mặt

Một bản ghi gián tiếp từ các kho lưu trữ tự nhiên (ví dụ: vòng cây, lõi băng, lớp trầm tích) được sử dụng để tái tạo các điều kiện khí hậu trong quá khứ.

"Tree rings are a valuable paleoclimate indicator, providing information about past temperature and precipitation patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleoclimate indicator".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu

Các dấu hiệu khí hậu cổ đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học khí hậu hiện đại. Bằng cách phân tích chúng, các nhà khoa học có thể tái tạo lại lịch sử khí hậu của Trái Đất hàng ngàn đến hàng triệu năm trước. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chu kỳ tự nhiên của khí hậu, tác động của con người và dự đoán tốt hơn về biến đổi khí hậu trong tương lai, từ đó đưa ra các chính sách ứng phó hiệu quả.

Các 'Kho Lưu Trữ' Tự Nhiên của Lịch Sử Khí hậu

Thiên nhiên là một 'kho lưu trữ' khổng lồ về lịch sử khí hậu. Các dấu hiệu khí hậu cổ đại bao gồm nhiều loại 'dữ liệu' tự nhiên như vòng cây (cho thấy sự tăng trưởng hàng năm), lõi băng (ghi lại thành phần khí quyển và nhiệt độ), trầm tích biển và hồ (chứa hóa thạch vi sinh vật), rạn san hô (phản ánh nhiệt độ và thành phần hóa học của nước biển) và thậm chí là các hang động (nhũ đá, măng đá). Mỗi loại cung cấp một góc nhìn độc đáo về quá khứ khí hậu của hành tinh chúng ta.