(Top Banner Ad)
palm reading
B1
noun B1 Esotericism (Huyền học)

palm reading

UK: /pɑːm ˈriːdɪŋ/ • US: /pɑːm ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem chỉ tay thuật xem chỉ tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of telling fortunes or revealing character traits from the lines and features of a person's palm.

Vietnamese Meaning

Hành động xem bói hoặc tiết lộ đặc điểm tính cách từ các đường chỉ tay và đặc điểm trên lòng bàn tay của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a fortune teller for a palm reading."

    "Cô ấy đã đến một thầy bói để xem chỉ tay."

  • "Palm reading is a popular attraction at the carnival."

    "Xem chỉ tay là một hoạt động thu hút khách phổ biến tại lễ hội."

  • "He doesn't believe in palm reading or other forms of fortune telling."

    "Anh ấy không tin vào việc xem chỉ tay hay các hình thức bói toán khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palm reader Người xem chỉ tay
Noun palmistry Thuật xem chỉ tay (từ đồng nghĩa với 'palm reading', mang tính học thuật hơn)
Verb phrase read palms Thực hiện việc xem chỉ tay
Verb phrase read someone's palm Xem chỉ tay cho ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Esotericism (Huyền học)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pl̥Hmeh₂
Latin
palma
Old English
palma
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Modern English
palm reading

Nguồn gốc 'palm reading'

'Palm reading' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'palm' (lòng bàn tay) và 'reading' (đọc, giải nghĩa). Mặc dù bản thân cụm từ này xuất hiện khá muộn, nhưng thực hành xem chỉ tay, hay còn gọi là 'chiromancy', đã có từ hàng ngàn năm trước ở các nền văn minh cổ đại như Ấn Độ, Trung Quốc và Ai Cập. Người ta tin rằng các đường nét và dấu hiệu trên lòng bàn tay có thể tiết lộ tính cách, vận mệnh và tương lai của một người.

Usage Note

Palm reading thường được xem là một hình thức bói toán và không được khoa học công nhận. Nó dựa trên việc giải thích các đường chỉ tay chính (đường đời, đường tâm đạo, đường trí đạo) và các đặc điểm khác trên lòng bàn tay để đưa ra những dự đoán hoặc phân tích về tính cách, vận mệnh, sức khỏe của một người. Khác với 'fortune telling' là một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều phương pháp bói toán khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + palm reading
  • have have a palm reading
    (có một buổi xem chỉ tay)
  • get get a palm reading
    (được xem chỉ tay)
  • practice practice palm reading
    (thực hành xem chỉ tay)
  • offer offer palm reading
    (cung cấp dịch vụ xem chỉ tay)
Adjective + palm reading
  • ancient ancient palm reading
    (thuật xem chỉ tay cổ xưa)
  • traditional traditional palm reading
    (xem chỉ tay truyền thống)
  • professional professional palm reading
    (xem chỉ tay chuyên nghiệp)
Noun + palm reading
  • the art of the art of palm reading
    (nghệ thuật xem chỉ tay)
  • a session of a session of palm reading
    (một buổi xem chỉ tay)

Idioms

  • have one's palm read

    Được xem chỉ tay bởi một người khác

    "She decided to have her palm read for fun at the fair."

    (Cô ấy quyết định được xem chỉ tay cho vui ở hội chợ.)

  • dabble in palm reading

    Thử tìm hiểu hoặc thực hành xem chỉ tay một cách không chuyên, cho vui

    "He just dabbles in palm reading as a hobby; he's not a professional."

    (Anh ấy chỉ thử sức với việc xem chỉ tay như một sở thích; anh ấy không phải là chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palm reading

noun
Lật mặt

Hành động xem bói hoặc tiết lộ đặc điểm tính cách từ các đường chỉ tay và đặc điểm trên lòng bàn tay của một người.

"She went to a fortune teller for a palm reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm reading".

Nguồn gốc cổ xưa và sự phổ biến toàn cầu

Thực hành xem chỉ tay, hay còn gọi là 'chiromancy', đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước ở các nền văn minh lớn như Ấn Độ, Trung Quốc, Ai Cập và Hy Lạp. Nó không chỉ là một hình thức bói toán mà còn là một phần của các hệ thống tín ngưỡng và y học cổ truyền. Ngày nay, dù có nhiều ý kiến trái chiều về tính khoa học, 'palm reading' vẫn phổ biến trên khắp thế giới như một hoạt động giải trí hoặc tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.

Ý nghĩa các đường chỉ tay

Trong xem chỉ tay, người ta tin rằng các đường chính trên lòng bàn tay – như đường sinh đạo (life line), đường trí đạo (head line), đường tâm đạo (heart line) – có thể tiết lộ những khía cạnh khác nhau về cuộc đời, tính cách, sức khỏe và các mối quan hệ của một người. Mỗi đường nét, gò, và dấu hiệu đều có ý nghĩa riêng biệt, tạo nên một bản đồ độc đáo về số phận và tiềm năng của mỗi cá nhân.