(Top Banner Ad)
pans
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp, Địa lý

pans

UK: /pænz/ • US: /pænz/

Nghĩa tiếng Việt

những cái chảo đang đãi (vàng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of pan: shallow, usually metal, containers used for cooking; a broad, shallow depression.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'pan': các vật chứa nông, thường bằng kim loại, dùng để nấu ăn; một chỗ trũng rộng và nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She washed all the pans after dinner."

    "Cô ấy rửa tất cả chảo sau bữa tối."

  • "The chef needs clean pans to prepare the sauce."

    "Đầu bếp cần những chiếc chảo sạch để chuẩn bị nước sốt."

  • "He pans the riverbed for specks of gold."

    "Anh ta đãi lòng sông để tìm những hạt vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pan chảo, nồi (dụng cụ nấu ăn)
Verb pan lia máy (quay phim, chụp ảnh); đãi vàng; chỉ trích gay gắt
Noun pancake bánh kếp
Noun panful đầy một chảo/nồi
Gerund/Noun panning sự lia máy; sự đãi vàng; sự chỉ trích
Adjective panned bị chỉ trích (phim, vở kịch)

Synonyms

pots (nồi)skillets (chảo rán)bowls (bát, chậu)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*panna
Old English
panne
Middle English
panne
Modern English
pan

Nguồn gốc của 'Pan'

Từ 'pan' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*panna', chỉ một loại vật chứa hoặc dụng cụ nấu ăn. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'panne' và phát triển thành 'pan' ngày nay. Đây là một từ cổ, gắn liền với việc nấu nướng từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh vai trò thiết yếu của nó trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều của 'pan', 'pans' đơn giản chỉ nhiều hơn một cái chảo/xoong/chậu. Trong ngữ cảnh địa lý, nó có thể ám chỉ nhiều vùng trũng nông.
Ở dạng động từ, 'pans' là hình thức ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'pan' (sàng đãi). Nó chỉ hành động sàng đãi, thường để tìm vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pans
  • frying frying pans
    (chảo rán)
  • sauce saucepans
    (nồi có quai)
  • baking baking pans
    (khuôn nướng)
  • dirty dirty pans
    (chảo bẩn)
  • clean clean pans
    (chảo sạch)
  • non-stick non-stick pans
    (chảo chống dính)
Verb + pans
  • wash wash pans
    (rửa chảo/nồi)
  • scrub scrub pans
    (cọ chảo/nồi)
  • stack stack pans
    (xếp chồng chảo/nồi)
  • use use pans
    (sử dụng chảo/nồi)
Pans + Verb (as subject)
  • clatter Pans clatter
    (chảo/nồi va vào nhau lạch cạch)
  • gleam Pans gleam
    (chảo/nồi sáng bóng)

Idioms

  • out of the frying pan and into the fire

    tránh vỏ quýt dày lại gặp vỏ quýt hôi; thoát nạn này lại gặp nạn khác tồi tệ hơn

    "We tried to solve the problem by changing providers, but it was just out of the frying pan and into the fire."

    (Chúng tôi cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách đổi nhà cung cấp, nhưng lại chỉ là 'tránh vỏ quýt dày lại gặp vỏ quýt hôi'.)

  • a flash in the pan

    một thành công/sự kiện chớp nhoáng, không bền vững, chỉ nhất thời

    "His sudden success was just a flash in the pan; he hasn't produced anything significant since."

    (Thành công đột ngột của anh ấy chỉ là 'một thành công chớp nhoáng'; anh ấy chưa tạo ra được điều gì đáng kể kể từ đó.)

  • pan out

    diễn ra, thành công, có kết quả tốt (thường dùng với dự án, kế hoạch)

    "We hope her new business venture will pan out well."

    (Chúng tôi hy vọng dự án kinh doanh mới của cô ấy sẽ thành công tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pans

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'pan': các vật chứa nông, thường bằng kim loại, dùng để nấu ăn; một chỗ trũng rộng và nông.

"She washed all the pans after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pans".

Dụng cụ nấu ăn thiết yếu

Chảo (pans) là một trong những dụng cụ nấu ăn cơ bản và thiết yếu nhất trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Từ những chiếc chảo rán thông thường, nồi có quai, đến các loại khuôn nướng bánh, chúng đóng vai trò trung tâm trong việc chế biến đa dạng món ăn hàng ngày, từ bữa sáng đơn giản đến những bữa tiệc cầu kỳ.

Liên hệ với 'Cơn sốt vàng'

Từ 'pan' còn gợi nhắc đến hình ảnh 'đãi vàng' (gold panning) trong các cuộc 'Cơn sốt vàng' (Gold Rushes) lịch sử ở Mỹ và Úc. Người thợ mỏ dùng chảo để đãi cát và sỏi từ sông, tìm kiếm những hạt vàng. Điều này cũng hình thành cụm động từ 'pan out' (thành công, có kết quả tốt) vì chỉ những nỗ lực đãi vàng thành công mới 'pan out'.