(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ puffing
B1

puffing

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển hít hà nhả khói phì phèo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Puffing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'puff'. Thở nhanh và nặng; nhả khói.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'puff'. To breathe quickly and heavily; to exhale smoke.

Ví dụ Thực tế với 'Puffing'

  • "He was puffing and panting after climbing the stairs."

    "Anh ấy thở hổn hển sau khi leo cầu thang."

  • "She was puffing a cigarette in the corner."

    "Cô ấy đang rít một điếu thuốc lá ở góc phòng."

  • "The old engine was puffing out black smoke."

    "Cái động cơ cũ đang phun ra khói đen."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Puffing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Puffing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để diễn tả hành động thở dốc sau khi gắng sức hoặc hành động hút thuốc lá, xì gà tạo ra khói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at away on

puffing at (hút và nhả khói vào...); puffing away (hút liên tục); puffing on (đang hút cái gì đó)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Puffing'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chimney was being puffed with smoke.
Ống khói đang bị phả khói vào.
Phủ định
The cigarette is not puffed in the room.
Điếu thuốc không bị hút trong phòng.
Nghi vấn
Will the balloon be puffed up with air?
Liệu quả bóng có được bơm đầy không khí không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the building will have puffed smoke for over an hour.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, tòa nhà sẽ đã phun khói hơn một giờ.
Phủ định
By the time he finishes his marathon, he won't have puffed at all; he's a dedicated athlete.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc marathon, anh ấy sẽ không hề thở hổn hển; anh ấy là một vận động viên tận tâm.
Nghi vấn
Will the old steam engine have puffed enough steam by noon to power the entire factory?
Liệu động cơ hơi nước cũ có phun đủ hơi nước vào buổi trưa để cung cấp năng lượng cho toàn bộ nhà máy không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been puffing heavily before the doctor arrived, struggling to catch his breath.
Anh ấy đã thở hổn hển rất nhiều trước khi bác sĩ đến, cố gắng lấy lại hơi.
Phủ định
She hadn't been puffing on a cigarette; she was just blowing out air to cool her coffee.
Cô ấy không hề phì phèo điếu thuốc; cô ấy chỉ thổi hơi để làm nguội cà phê.
Nghi vấn
Had the old steam engine been puffing smoke continuously for the past hour?
Động cơ hơi nước cũ đã liên tục phun khói trong suốt giờ qua phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)