puffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'puff'. Thở nhanh và nặng; nhả khói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was puffing and panting after climbing the stairs."
"Anh ấy thở hổn hển sau khi leo cầu thang."
-
"She was puffing a cigarette in the corner."
"Cô ấy đang rít một điếu thuốc lá ở góc phòng."
-
"The old engine was puffing out black smoke."
"Cái động cơ cũ đang phun ra khói đen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puff | Hơi phì; luồng khói; sự thổi phồng; sự quảng cáo quá mức |
| Verb | puff | Thở phì phò; phì hơi; thổi phồng; quảng cáo quá mức |
| Adjective | puffy | Phồng lên; sưng húp |
| Noun | puffer | Người thổi; áo phao; cá nóc |
| Adjective | puffed | Được thổi phồng; sưng húp; thở hổn hển |
| Adverb | puffily | Một cách sưng húp; một cách phì phò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động thở dốc sau khi gắng sức hoặc hành động hút thuốc lá, xì gà tạo ra khói.
Prepositions
puffing at (hút và nhả khói vào...); puffing away (hút liên tục); puffing on (đang hút cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start puffing (bắt đầu hút (thuốc)/thở phì phò)
-
keep keep puffing (tiếp tục hút (thuốc)/thở phì phò)
-
stop stop puffing (dừng hút (thuốc)/ngừng thở dốc)
-
heavy heavy puffing (sự thở hổn hển nặng nề)
-
loud loud puffing (tiếng thở phì phò lớn)
-
continual continual puffing (sự thở phì phò liên tục)
-
on a cigarette puffing on a cigarette/pipe (hút thuốc lá/tẩu thuốc)
-
out smoke puffing out smoke (phì khói ra)
-
and panting puffing and panting (thở hổn hển, thở dốc (vì mệt))
Idioms
-
Puffing out one's chest
Tỏ vẻ kiêu hãnh, tự phụ hoặc thách thức; ưỡn ngực ra
"He was puffing out his chest, proud of his achievement."
(Anh ấy ưỡn ngực ra, tự hào về thành tích của mình.)
-
Puff (something/someone) up
Thổi phồng, phóng đại; khen ngợi quá mức
"The article puffed up the new product, making it sound incredible."
(Bài báo đã thổi phồng sản phẩm mới, khiến nó nghe có vẻ phi thường.)
-
Puff and blow
Thở dốc, thở hổn hển (sau khi gắng sức)
"After running up the stairs, she was puffing and blowing."
(Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy thở dốc liên hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puffing
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của động từ 'puff'. Thở nhanh và nặng; nhả khói.
"He was puffing and panting after climbing the stairs."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chimney was being puffed with smoke. |
Ống khói đang bị phả khói vào. |
| Phủ định | The cigarette is not puffed in the room. |
Điếu thuốc không bị hút trong phòng. |
| Nghi vấn | Will the balloon be puffed up with air? |
Liệu quả bóng có được bơm đầy không khí không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the firefighters arrive, the building will have puffed smoke for over an hour. |
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, tòa nhà sẽ đã phun khói hơn một giờ. |
| Phủ định | By the time he finishes his marathon, he won't have puffed at all; he's a dedicated athlete. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc marathon, anh ấy sẽ không hề thở hổn hển; anh ấy là một vận động viên tận tâm. |
| Nghi vấn | Will the old steam engine have puffed enough steam by noon to power the entire factory? |
Liệu động cơ hơi nước cũ có phun đủ hơi nước vào buổi trưa để cung cấp năng lượng cho toàn bộ nhà máy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been puffing heavily before the doctor arrived, struggling to catch his breath. |
Anh ấy đã thở hổn hển rất nhiều trước khi bác sĩ đến, cố gắng lấy lại hơi. |
| Phủ định | She hadn't been puffing on a cigarette; she was just blowing out air to cool her coffee. |
Cô ấy không hề phì phèo điếu thuốc; cô ấy chỉ thổi hơi để làm nguội cà phê. |
| Nghi vấn | Had the old steam engine been puffing smoke continuously for the past hour? |
Động cơ hơi nước cũ đã liên tục phun khói trong suốt giờ qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puffing".
