(Top Banner Ad)
puffing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

puffing

UK: /ˈpʌfɪŋ/ • US: /ˈpʌfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển hít hà nhả khói phì phèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'puff'. To breathe quickly and heavily; to exhale smoke.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'puff'. Thở nhanh và nặng; nhả khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was puffing and panting after climbing the stairs."

    "Anh ấy thở hổn hển sau khi leo cầu thang."

  • "She was puffing a cigarette in the corner."

    "Cô ấy đang rít một điếu thuốc lá ở góc phòng."

  • "The old engine was puffing out black smoke."

    "Cái động cơ cũ đang phun ra khói đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puff Hơi phì; luồng khói; sự thổi phồng; sự quảng cáo quá mức
Verb puff Thở phì phò; phì hơi; thổi phồng; quảng cáo quá mức
Adjective puffy Phồng lên; sưng húp
Noun puffer Người thổi; áo phao; cá nóc
Adjective puffed Được thổi phồng; sưng húp; thở hổn hển
Adverb puffily Một cách sưng húp; một cách phì phò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
puffen
English
puff

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'puff' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'puffen', là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của hơi thở hoặc luồng khí thoát ra nhanh và mạnh. Nó giống như âm thanh 'phì' hay 'phụt' mà chúng ta nghe được khi thổi hoặc thở dốc.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động thở dốc sau khi gắng sức hoặc hành động hút thuốc lá, xì gà tạo ra khói.

Prepositions

at away on

puffing at (hút và nhả khói vào...); puffing away (hút liên tục); puffing on (đang hút cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + puffing
  • start start puffing
    (bắt đầu hút (thuốc)/thở phì phò)
  • keep keep puffing
    (tiếp tục hút (thuốc)/thở phì phò)
  • stop stop puffing
    (dừng hút (thuốc)/ngừng thở dốc)
Tính từ/Trạng từ + puffing
  • heavy heavy puffing
    (sự thở hổn hển nặng nề)
  • loud loud puffing
    (tiếng thở phì phò lớn)
  • continual continual puffing
    (sự thở phì phò liên tục)
Cụm từ với puffing
  • on a cigarette puffing on a cigarette/pipe
    (hút thuốc lá/tẩu thuốc)
  • out smoke puffing out smoke
    (phì khói ra)
  • and panting puffing and panting
    (thở hổn hển, thở dốc (vì mệt))

Idioms

  • Puffing out one's chest

    Tỏ vẻ kiêu hãnh, tự phụ hoặc thách thức; ưỡn ngực ra

    "He was puffing out his chest, proud of his achievement."

    (Anh ấy ưỡn ngực ra, tự hào về thành tích của mình.)

  • Puff (something/someone) up

    Thổi phồng, phóng đại; khen ngợi quá mức

    "The article puffed up the new product, making it sound incredible."

    (Bài báo đã thổi phồng sản phẩm mới, khiến nó nghe có vẻ phi thường.)

  • Puff and blow

    Thở dốc, thở hổn hển (sau khi gắng sức)

    "After running up the stairs, she was puffing and blowing."

    (Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy thở dốc liên hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puffing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'puff'. Thở nhanh và nặng; nhả khói.

"He was puffing and panting after climbing the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chimney was being puffed with smoke.
Ống khói đang bị phả khói vào.
Phủ định
The cigarette is not puffed in the room.
Điếu thuốc không bị hút trong phòng.
Nghi vấn
Will the balloon be puffed up with air?
Liệu quả bóng có được bơm đầy không khí không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the building will have puffed smoke for over an hour.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, tòa nhà sẽ đã phun khói hơn một giờ.
Phủ định
By the time he finishes his marathon, he won't have puffed at all; he's a dedicated athlete.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc marathon, anh ấy sẽ không hề thở hổn hển; anh ấy là một vận động viên tận tâm.
Nghi vấn
Will the old steam engine have puffed enough steam by noon to power the entire factory?
Liệu động cơ hơi nước cũ có phun đủ hơi nước vào buổi trưa để cung cấp năng lượng cho toàn bộ nhà máy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been puffing heavily before the doctor arrived, struggling to catch his breath.
Anh ấy đã thở hổn hển rất nhiều trước khi bác sĩ đến, cố gắng lấy lại hơi.
Phủ định
She hadn't been puffing on a cigarette; she was just blowing out air to cool her coffee.
Cô ấy không hề phì phèo điếu thuốc; cô ấy chỉ thổi hơi để làm nguội cà phê.
Nghi vấn
Had the old steam engine been puffing smoke continuously for the past hour?
Động cơ hơi nước cũ đã liên tục phun khói trong suốt giờ qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puffing".

Hút thuốc lá và tẩu thuốc trong văn hóa

Trong lịch sử phương Tây, hành động 'puffing' (rít hơi, phì khói) từ tẩu thuốc hoặc xì gà thường gắn liền với hình ảnh của các quý ông trong các câu lạc bộ, biểu tượng của sự thư thái, suy tư hoặc địa vị xã hội. Nó cũng xuất hiện nhiều trong văn học và phim ảnh như một thói quen phổ biến từ quá khứ.

Sự thổi phồng trong truyền thông

Thuật ngữ 'puff piece' trong tiếng Anh dùng để chỉ một bài báo hoặc bài viết ca ngợi quá mức một người, sản phẩm hoặc ý tưởng nào đó, thường là để quảng cáo hoặc làm đẹp hình ảnh, đôi khi thiếu tính khách quan. Điều này liên quan đến nghĩa 'thổi phồng' của từ 'puffing' (làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế).