(Top Banner Ad)
panty liner
B1
noun B1 Vệ sinh cá nhân

panty liner

UK: /ˈpænti ˈlaɪnər/ • US: /ˈpænti ˈlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

miếng lót vệ sinh hàng ngày miếng lót phụ nữ băng lót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin absorbent pad worn inside a woman's panties to absorb vaginal discharge or light menstrual flow.

Vietnamese Meaning

Một miếng lót mỏng, có khả năng thấm hút được mặc bên trong quần lót của phụ nữ để thấm hút dịch âm đạo hoặc lượng kinh nguyệt nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a panty liner every day for freshness."

    "Cô ấy mặc miếng lót hàng ngày để giữ cảm giác tươi mát."

  • "It's recommended to change your panty liner every few hours to maintain hygiene."

    "Bạn nên thay miếng lót sau mỗi vài giờ để đảm bảo vệ sinh."

  • "Panty liners are a convenient way to manage light discharge."

    "Miếng lót là một cách tiện lợi để kiểm soát dịch tiết âm đạo nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) panties quần lót nữ
Noun liner lớp lót, vật lót
Verb to line lót, lót vào

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
panty
English
liner
English
panty liner

Nguồn gốc từ ghép

"Panty liner" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ: "panty" (dạng rút gọn của "panties" - quần lót nữ) và "liner" (lớp lót, vật lót). Từ này mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: một lớp lót mỏng được thiết kế để đặt vào quần lót nữ, giúp giữ vệ sinh và sự tươi mát hàng ngày. Sự kết hợp này rất thực tế và chức năng, phản ánh mục đích sử dụng của sản phẩm.

Usage Note

Panty liner được sử dụng hàng ngày để giữ vệ sinh và cảm giác khô thoáng. Chúng mỏng hơn và ít thấm hút hơn so với băng vệ sinh thông thường (sanitary napkin/pad). Panty liner thường được sử dụng vào những ngày cuối chu kỳ kinh nguyệt hoặc khi dùng cốc nguyệt san/tampon để tránh rò rỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panty liner
  • thin thin panty liner
    (băng vệ sinh hàng ngày mỏng)
  • scented scented panty liner
    (băng vệ sinh hàng ngày có mùi hương)
  • unscented unscented panty liner
    (băng vệ sinh hàng ngày không mùi hương)
  • daily daily panty liner
    (băng vệ sinh hàng ngày)
  • disposable disposable panty liner
    (băng vệ sinh hàng ngày dùng một lần)
Verb + panty liner
  • wear wear a panty liner
    (sử dụng/mang băng vệ sinh hàng ngày)
  • change change a panty liner
    (thay băng vệ sinh hàng ngày)
  • use use a panty liner
    (sử dụng băng vệ sinh hàng ngày)
  • apply apply a panty liner
    (dán/đặt băng vệ sinh hàng ngày)
  • dispose of dispose of a panty liner
    (vứt bỏ băng vệ sinh hàng ngày)
Noun + panty liner (describing quantity)
  • pack of a pack of panty liners
    (một gói băng vệ sinh hàng ngày)
  • box of a box of panty liners
    (một hộp băng vệ sinh hàng ngày)

Idioms

  • for daily freshness

    cho sự tươi mát hàng ngày

    "Many women use a panty liner for daily freshness."

    (Nhiều phụ nữ sử dụng băng vệ sinh hàng ngày để cảm thấy tươi mát mỗi ngày.)

  • to keep one handy

    để giữ một cái tiện dụng/trong tầm tay

    "It's always good to keep a panty liner handy in your bag."

    (Luôn tốt khi giữ một chiếc băng vệ sinh hàng ngày tiện dụng trong túi của bạn.)

  • a discreet choice

    một lựa chọn kín đáo

    "Panty liners are a discreet choice for light discharge."

    (Băng vệ sinh hàng ngày là một lựa chọn kín đáo cho dịch tiết nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panty liner

noun
Lật mặt

Một miếng lót mỏng, có khả năng thấm hút được mặc bên trong quần lót của phụ nữ để thấm hút dịch âm đạo hoặc lượng kinh nguyệt nhẹ.

"She wears a panty liner every day for freshness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses a panty liner every day is a personal choice.
Việc cô ấy sử dụng băng vệ sinh hàng ngày là một lựa chọn cá nhân.
Phủ định
Whether she needs a panty liner or not isn't my business.
Việc cô ấy có cần băng vệ sinh hàng ngày hay không không phải là việc của tôi.
Nghi vấn
Why she prefers that particular brand of panty liner is something I've always wondered.
Tại sao cô ấy thích nhãn hiệu băng vệ sinh đó là điều tôi luôn thắc mắc.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should use a panty liner during her period.
Cô ấy nên sử dụng băng vệ sinh hàng ngày trong kỳ kinh nguyệt.
Phủ định
You must not forget to change your panty liner regularly.
Bạn không được quên thay băng vệ sinh hàng ngày thường xuyên.
Nghi vấn
Can I flush a panty liner down the toilet?
Tôi có thể xả băng vệ sinh hàng ngày xuống bồn cầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a panty liner in her purse for emergencies.
Cô ấy luôn giữ một miếng lót hàng ngày trong túi xách cho những trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
I don't need a panty liner today.
Hôm nay tôi không cần miếng lót hàng ngày.
Nghi vấn
Do you sell panty liners without fragrance?
Bạn có bán miếng lót hàng ngày không mùi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear a panty liner every day, you will feel more comfortable.
Nếu bạn mặc băng vệ sinh hàng ngày, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If you don't use a panty liner, you may not feel as fresh during the day.
Nếu bạn không sử dụng băng vệ sinh hàng ngày, bạn có thể không cảm thấy tươi mát suốt cả ngày.
Nghi vấn
Will you need a panty liner if you are only going out for a short time?
Bạn có cần băng vệ sinh hàng ngày nếu bạn chỉ ra ngoài trong một thời gian ngắn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a panty liner at the drugstore.
Cô ấy sẽ mua một miếng băng vệ sinh hàng ngày ở hiệu thuốc.
Phủ định
I am not going to use a panty liner today.
Tôi sẽ không sử dụng băng vệ sinh hàng ngày hôm nay.
Nghi vấn
Are you going to wear a panty liner during your period?
Bạn có định dùng băng vệ sinh hàng ngày trong kỳ kinh nguyệt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be buying panty liners when she goes to the store later.
Cô ấy sẽ mua băng vệ sinh hàng ngày khi cô ấy đến cửa hàng sau.
Phủ định
She won't be needing panty liners for a while, as she just bought a large pack.
Cô ấy sẽ không cần băng vệ sinh hàng ngày trong một thời gian, vì cô ấy vừa mua một gói lớn.
Nghi vấn
Will you be using panty liners for the trip?
Bạn sẽ sử dụng băng vệ sinh hàng ngày cho chuyến đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panty liner".

Vệ sinh cá nhân và sự tự tin

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng băng vệ sinh hàng ngày được xem là một phần của thói quen vệ sinh cá nhân, giúp phụ nữ cảm thấy sạch sẽ, khô ráo và tự tin hơn suốt cả ngày. Chúng thường được dùng để thấm hút dịch tiết nhẹ, đề phòng trường hợp chu kỳ kinh nguyệt bắt đầu, hoặc để bảo vệ quần lót.

Thảo luận công khai về các sản phẩm vệ sinh

Mặc dù là sản phẩm phổ biến và thiết yếu, việc thảo luận công khai về băng vệ sinh hàng ngày và các sản phẩm vệ sinh phụ nữ khác vẫn có thể bị coi là điều riêng tư hoặc tế nhị trong một số bối cảnh xã hội, đặc biệt là ở các nền văn hóa truyền thống hơn. Tuy nhiên, thái độ này đang dần thay đổi, với các chiến dịch giáo dục và quảng cáo ngày càng cởi mở hơn về chủ đề này.