paradoxes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements or situations that appear self-contradictory but contain a deeper truth.
Vietnamese Meaning
Những tuyên bố hoặc tình huống có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the paradoxes of modern life is that we are more connected than ever, yet many people feel increasingly isolated."
"Một trong những nghịch lý của cuộc sống hiện đại là chúng ta kết nối với nhau hơn bao giờ hết, nhưng nhiều người lại cảm thấy ngày càng cô lập."
-
"The novel is full of interesting paradoxes."
"Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những nghịch lý thú vị."
-
"It's a paradox that the more we learn, the more we realize how little we know."
"Đó là một nghịch lý rằng càng học nhiều, chúng ta càng nhận ra mình biết ít như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paradox | Nghịch lý, điều ngược đời |
| Adjective | paradoxical | Nghịch lý, có vẻ mâu thuẫn nhưng lại đúng |
| Adverb | paradoxically | Một cách nghịch lý, trớ trêu thay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paradoxes often challenge conventional thinking and force us to reconsider our assumptions. Chúng khác với những mâu thuẫn đơn thuần ở chỗ chúng gợi ra một sự thật tiềm ẩn hoặc một quan điểm mới. Trong văn học, paradox được sử dụng để tạo ra sự tò mò và kích thích tư duy.
Prepositions
* **in paradoxes:** Được sử dụng khi thảo luận về sự hiện diện hoặc vai trò của một yếu tố nào đó *trong* nghịch lý. Ví dụ: 'There is a certain beauty *in paradoxes*'.
* **of paradoxes:** Được sử dụng để chỉ tính chất hoặc bản chất của nghịch lý. Ví dụ: 'The nature *of paradoxes* is to challenge assumptions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many paradoxes (nhiều nghịch lý)
-
complex complex paradoxes (những nghịch lý phức tạp)
-
inherent inherent paradoxes (những nghịch lý cố hữu)
-
philosophical philosophical paradoxes (những nghịch lý triết học)
-
striking striking paradoxes (những nghịch lý nổi bật)
-
present present paradoxes (đặt ra những nghịch lý)
-
contain contain paradoxes (chứa đựng những nghịch lý)
-
create create paradoxes (tạo ra những nghịch lý)
-
resolve resolve paradoxes (giải quyết những nghịch lý)
-
grapple with grapple with paradoxes (vật lộn với những nghịch lý)
-
series a series of paradoxes (một chuỗi các nghịch lý)
-
world a world of paradoxes (một thế giới đầy nghịch lý)
Idioms
-
a collection of paradoxes
một tập hợp các nghịch lý (chỉ một tình huống, người, hoặc ý tưởng phức tạp, mâu thuẫn)
"Her personality is a collection of paradoxes: she's both fiercely independent and incredibly shy."
(Tính cách của cô ấy là một tập hợp các nghịch lý: cô ấy vừa độc lập mạnh mẽ lại vừa vô cùng nhút nhát.)
-
full of paradoxes
đầy rẫy những nghịch lý
"The modern world is full of paradoxes, offering both unprecedented connectivity and increasing isolation."
(Thế giới hiện đại đầy rẫy những nghịch lý, vừa mang lại sự kết nối chưa từng có vừa làm tăng sự cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paradoxes
danh từNhững tuyên bố hoặc tình huống có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn.
"One of the paradoxes of modern life is that we are more connected than ever, yet many people feel increasingly isolated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradoxes".
