(Top Banner Ad)
paradoxes
C1
danh từ C1 Triết học, Logic học, Văn học

paradoxes

UK: /ˈpærədɒksɪz/ • US: /ˈpærədɑːksɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch lý mâu thuẫn (có vẻ bề ngoài)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements or situations that appear self-contradictory but contain a deeper truth.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố hoặc tình huống có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the paradoxes of modern life is that we are more connected than ever, yet many people feel increasingly isolated."

    "Một trong những nghịch lý của cuộc sống hiện đại là chúng ta kết nối với nhau hơn bao giờ hết, nhưng nhiều người lại cảm thấy ngày càng cô lập."

  • "The novel is full of interesting paradoxes."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những nghịch lý thú vị."

  • "It's a paradox that the more we learn, the more we realize how little we know."

    "Đó là một nghịch lý rằng càng học nhiều, chúng ta càng nhận ra mình biết ít như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paradox Nghịch lý, điều ngược đời
Adjective paradoxical Nghịch lý, có vẻ mâu thuẫn nhưng lại đúng
Adverb paradoxically Một cách nghịch lý, trớ trêu thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράδοξος (paradoxos)
Latin
paradoxum
Old French
paradoxe
English
paradox

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Paradox'

Từ 'paradox' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'para-' có nghĩa là 'ngoài, chống lại' và 'doxa' có nghĩa là 'ý kiến, niềm tin'. Vì vậy, một 'paradox' ban đầu chỉ một điều gì đó đi ngược lại với ý kiến thông thường hoặc niềm tin phổ biến. Ngày nay, nó thường ám chỉ một tình huống hoặc câu nói có vẻ mâu thuẫn nhưng lại có thể đúng.

Usage Note

Paradoxes often challenge conventional thinking and force us to reconsider our assumptions. Chúng khác với những mâu thuẫn đơn thuần ở chỗ chúng gợi ra một sự thật tiềm ẩn hoặc một quan điểm mới. Trong văn học, paradox được sử dụng để tạo ra sự tò mò và kích thích tư duy.

Prepositions

in of

* **in paradoxes:** Được sử dụng khi thảo luận về sự hiện diện hoặc vai trò của một yếu tố nào đó *trong* nghịch lý. Ví dụ: 'There is a certain beauty *in paradoxes*'.
* **of paradoxes:** Được sử dụng để chỉ tính chất hoặc bản chất của nghịch lý. Ví dụ: 'The nature *of paradoxes* is to challenge assumptions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paradoxes
  • many many paradoxes
    (nhiều nghịch lý)
  • complex complex paradoxes
    (những nghịch lý phức tạp)
  • inherent inherent paradoxes
    (những nghịch lý cố hữu)
  • philosophical philosophical paradoxes
    (những nghịch lý triết học)
  • striking striking paradoxes
    (những nghịch lý nổi bật)
Verb + paradoxes
  • present present paradoxes
    (đặt ra những nghịch lý)
  • contain contain paradoxes
    (chứa đựng những nghịch lý)
  • create create paradoxes
    (tạo ra những nghịch lý)
  • resolve resolve paradoxes
    (giải quyết những nghịch lý)
  • grapple with grapple with paradoxes
    (vật lộn với những nghịch lý)
Noun + of + paradoxes
  • series a series of paradoxes
    (một chuỗi các nghịch lý)
  • world a world of paradoxes
    (một thế giới đầy nghịch lý)

Idioms

  • a collection of paradoxes

    một tập hợp các nghịch lý (chỉ một tình huống, người, hoặc ý tưởng phức tạp, mâu thuẫn)

    "Her personality is a collection of paradoxes: she's both fiercely independent and incredibly shy."

    (Tính cách của cô ấy là một tập hợp các nghịch lý: cô ấy vừa độc lập mạnh mẽ lại vừa vô cùng nhút nhát.)

  • full of paradoxes

    đầy rẫy những nghịch lý

    "The modern world is full of paradoxes, offering both unprecedented connectivity and increasing isolation."

    (Thế giới hiện đại đầy rẫy những nghịch lý, vừa mang lại sự kết nối chưa từng có vừa làm tăng sự cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paradoxes

danh từ
Lật mặt

Những tuyên bố hoặc tình huống có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn.

"One of the paradoxes of modern life is that we are more connected than ever, yet many people feel increasingly isolated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradoxes".

Nghịch lý Zeno trong Triết học

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Zeno đã đưa ra một số nghịch lý nổi tiếng, chẳng hạn như 'Nghịch lý Achilles và Con rùa'. Những nghịch lý này dường như chứng minh rằng chuyển động là không thể, thách thức trực giác của chúng ta về không gian và thời gian. Chúng đã kích thích tư duy logic và toán học trong nhiều thế kỷ.

Nghịch lý trong Văn học và Nghệ thuật

Nghịch lý thường được các nhà văn và nghệ sĩ sử dụng để tạo chiều sâu và sự phức tạp. Ví dụ, cuốn tiểu thuyết 'Catch-22' của Joseph Heller là một ví dụ kinh điển về một tình huống nghịch lý, nơi một quy tắc được tạo ra để bẫy người trong một vòng luẩn quẩn. Nghịch lý giúp chúng ta nhìn nhận thế giới từ nhiều góc độ khác nhau.