(Top Banner Ad)
paramountcy
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

paramountcy

UK: /ˈpærəˌmaʊntsi/ • US: /ˈpærəˌmaʊntsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tối thượng quyền tối cao thế lực tối cao sự thống trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being paramount; supreme power or authority.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tối cao; quyền lực hoặc uy quyền tối thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British asserted paramountcy over the princely states of India."

    "Người Anh khẳng định quyền tối cao đối với các quốc gia phiên vương của Ấn Độ."

  • "The doctrine of paramountcy allowed the government to intervene in the affairs of the state."

    "Học thuyết về quyền tối cao cho phép chính phủ can thiệp vào công việc của nhà nước."

  • "The end of paramountcy marked a new era of self-determination."

    "Sự kết thúc của quyền tối cao đánh dấu một kỷ nguyên tự quyết mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paramount tối cao, quan trọng nhất, đứng đầu
Adverb paramountly một cách tối cao, quan trọng nhất
Noun paramountcy quyền tối cao, địa vị tối cao, tầm quan trọng bậc nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per
Latin
ad montem
Old French
par amont
English
paramount
English
paramountcy

Nguồn gốc của 'paramountcy'

'Paramountcy' có nguồn gốc từ từ 'paramount', nghĩa là 'tối cao, vượt trên tất cả'. Từ 'paramount' lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'par amont', mang nghĩa đen là 'bằng cách đi lên trên'. Cụm từ tiếng Pháp này lại được hình thành từ gốc Latin 'ad montem' (lên núi) và 'per' (qua). Vì vậy, 'paramountcy' gói gọn ý nghĩa về quyền lực, tầm quan trọng hoặc vị trí cao nhất, không thể bị vượt qua.

Usage Note

Từ 'paramountcy' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng vượt trội của một quốc gia hoặc thực thể đối với một quốc gia hoặc khu vực khác. Nó nhấn mạnh sự thống trị và quyền lực cao nhất.

Prepositions

over in

'Paramountcy over' chỉ sự thống trị, quyền lực tối cao của một thế lực đối với một thế lực khác. Ví dụ: 'British paramountcy over India'. 'Paramountcy in' có nghĩa là sự tối thượng, vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paramountcy
  • absolute absolute paramountcy
    (quyền tối cao tuyệt đối)
  • clear clear paramountcy
    (quyền tối cao rõ ràng)
  • national national paramountcy
    (chủ quyền tối cao quốc gia)
Verb + paramountcy
  • assert assert paramountcy
    (khẳng định quyền tối cao)
  • maintain maintain paramountcy
    (duy trì quyền tối cao)
  • establish establish paramountcy
    (thiết lập quyền tối cao)
  • recognise recognise paramountcy
    (công nhận quyền tối cao)

Idioms

  • assert one's paramountcy

    khẳng định quyền tối cao của mình

    "The government was determined to assert its paramountcy over the regions."

    (Chính phủ quyết tâm khẳng định quyền tối cao của mình đối với các khu vực.)

  • achieve paramountcy

    đạt được quyền tối cao/vị trí quan trọng nhất

    "Through hard work, the company achieved paramountcy in the market."

    (Qua nỗ lực không ngừng, công ty đã đạt được vị trí hàng đầu trên thị trường.)

  • the paramountcy of law

    tính tối thượng của pháp luật

    "In a democratic society, the paramountcy of law is non-negotiable."

    (Trong một xã hội dân chủ, tính tối thượng của pháp luật là điều không thể thương lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paramountcy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tối cao; quyền lực hoặc uy quyền tối thượng.

"The British asserted paramountcy over the princely states of India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramountcy".

Chủ quyền quốc gia

Trong chính trị quốc tế, 'paramountcy' thường được dùng để chỉ chủ quyền tối cao của một quốc gia. Điều này có nghĩa là một quốc gia có quyền lực cao nhất trong lãnh thổ của mình, không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp, và là nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế.

Tầm quan trọng của quyền con người

Khái niệm 'paramountcy' cũng được áp dụng trong lĩnh vực đạo đức và pháp luật, đặc biệt là khi nói đến 'the paramountcy of human rights' (tầm quan trọng tối cao của quyền con người). Điều này nhấn mạnh rằng quyền con người phải được ưu tiên hàng đầu, trên tất cả các quyền lợi hoặc mục tiêu khác của nhà nước hay xã hội.