paramountcy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái tối cao; quyền lực hoặc uy quyền tối thượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The British asserted paramountcy over the princely states of India."
"Người Anh khẳng định quyền tối cao đối với các quốc gia phiên vương của Ấn Độ."
-
"The doctrine of paramountcy allowed the government to intervene in the affairs of the state."
"Học thuyết về quyền tối cao cho phép chính phủ can thiệp vào công việc của nhà nước."
-
"The end of paramountcy marked a new era of self-determination."
"Sự kết thúc của quyền tối cao đánh dấu một kỷ nguyên tự quyết mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | paramount | tối cao, quan trọng nhất, đứng đầu |
| Adverb | paramountly | một cách tối cao, quan trọng nhất |
| Noun | paramountcy | quyền tối cao, địa vị tối cao, tầm quan trọng bậc nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paramountcy' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng vượt trội của một quốc gia hoặc thực thể đối với một quốc gia hoặc khu vực khác. Nó nhấn mạnh sự thống trị và quyền lực cao nhất.
Prepositions
'Paramountcy over' chỉ sự thống trị, quyền lực tối cao của một thế lực đối với một thế lực khác. Ví dụ: 'British paramountcy over India'. 'Paramountcy in' có nghĩa là sự tối thượng, vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute paramountcy (quyền tối cao tuyệt đối)
-
clear clear paramountcy (quyền tối cao rõ ràng)
-
national national paramountcy (chủ quyền tối cao quốc gia)
-
assert assert paramountcy (khẳng định quyền tối cao)
-
maintain maintain paramountcy (duy trì quyền tối cao)
-
establish establish paramountcy (thiết lập quyền tối cao)
-
recognise recognise paramountcy (công nhận quyền tối cao)
Idioms
-
assert one's paramountcy
khẳng định quyền tối cao của mình
"The government was determined to assert its paramountcy over the regions."
(Chính phủ quyết tâm khẳng định quyền tối cao của mình đối với các khu vực.)
-
achieve paramountcy
đạt được quyền tối cao/vị trí quan trọng nhất
"Through hard work, the company achieved paramountcy in the market."
(Qua nỗ lực không ngừng, công ty đã đạt được vị trí hàng đầu trên thị trường.)
-
the paramountcy of law
tính tối thượng của pháp luật
"In a democratic society, the paramountcy of law is non-negotiable."
(Trong một xã hội dân chủ, tính tối thượng của pháp luật là điều không thể thương lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paramountcy
Danh từTrạng thái tối cao; quyền lực hoặc uy quyền tối thượng.
"The British asserted paramountcy over the princely states of India."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramountcy".
