(Top Banner Ad)
parent rock
C1
Danh từ C1 Địa chất học

parent rock

Nghĩa tiếng Việt

đá gốc đá mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The original rock from which soils or other rocks are formed.

Vietnamese Meaning

Loại đá gốc, từ đó đất hoặc các loại đá khác được hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The type of soil is largely determined by the composition of the parent rock."

    "Loại đất được xác định phần lớn bởi thành phần của đá gốc."

  • "Different parent rocks will produce different types of soil."

    "Các loại đá gốc khác nhau sẽ tạo ra các loại đất khác nhau."

  • "The mineral composition of the parent rock influences the fertility of the soil."

    "Thành phần khoáng chất của đá gốc ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Noun parenthood tình trạng làm cha mẹ, bậc cha mẹ
Verb parent nuôi dạy con cái, làm cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Noun rock đá, tảng đá
Noun rocker ghế bập bênh; người chơi nhạc rock
Adjective rocky nhiều đá, đầy đá; gập ghềnh, khó khăn
Verb rock đu đưa, làm rung chuyển; lắc lư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃- (to protect, feed)
Latin
pario (to bring forth, give birth to)
Latin
parens (parent)
Old French
parent
Middle English
parent
Vulgar Latin
rocca
Old French
roque
Middle English
rokke
Modern English
parent rock (compound)

Nguồn gốc từ 'parent'

Từ 'parent' (cha mẹ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'parere', mang ý nghĩa 'sinh ra, mang lại'. Điều này nhấn mạnh vai trò của cha mẹ là người khởi nguồn, tạo ra sự sống. Trong địa chất, khi ghép với 'rock', 'parent rock' cũng mang ý nghĩa tương tự: tảng đá khởi thủy, nguồn gốc.

Nguồn gốc từ 'rock'

Từ 'rock' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'roque', dùng để chỉ một khối đá lớn, cứng. Nó mô tả chất liệu cơ bản và rắn chắc của vỏ Trái Đất. Khi được sử dụng trong thuật ngữ 'parent rock', nó vẫn giữ ý nghĩa là một khối vật chất rắn, nhưng được hiểu cụ thể là vật chất nền tảng, nguồn gốc của các vật liệu khác.

Ý nghĩa thuật ngữ 'parent rock'

Thuật ngữ 'parent rock' trong địa chất học là một từ ghép để chỉ loại đá gốc, đá mẹ mà từ đó đất, trầm tích hoặc các loại đá biến chất khác được hình thành. Đây là tảng đá ban đầu, chưa bị phong hóa hoặc biến đổi hoàn toàn, đóng vai trò là 'nguồn gốc' vật liệu.

Usage Note

"Parent rock" là thuật ngữ chỉ loại đá ban đầu, đóng vai trò là nguồn gốc cho quá trình hình thành đất hoặc các loại đá khác thông qua quá trình phong hóa, xói mòn, biến chất,... Sự khác biệt với các loại đá khác nằm ở vai trò nguồn gốc của nó.

Prepositions

from

"from": Diễn tả nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Soil is formed from parent rock.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parent rock
  • underlying underlying parent rock
    (đá mẹ bên dưới)
  • original original parent rock
    (đá mẹ ban đầu/gốc)
  • granitic granitic parent rock
    (đá mẹ granit)
  • sedimentary sedimentary parent rock
    (đá mẹ trầm tích)
  • igneous igneous parent rock
    (đá mẹ macma/phun trào)
  • metamorphic metamorphic parent rock
    (đá mẹ biến chất)
Verb + parent rock
  • weathering of the weathering of the parent rock
    (quá trình phong hóa của đá mẹ)
  • derive from the derive from the parent rock
    (có nguồn gốc từ đá mẹ)
  • form from the form from the parent rock
    (hình thành từ đá mẹ)
  • analyze the analyze the parent rock
    (phân tích đá mẹ)
  • identify the identify the parent rock
    (xác định đá mẹ)
Noun + parent rock
  • composition of the composition of the parent rock
    (thành phần của đá mẹ)
  • properties of the properties of the parent rock
    (tính chất của đá mẹ)
  • type of type of parent rock
    (loại đá mẹ)
  • source source parent rock
    (đá mẹ nguồn)

Idioms

  • soil derived from parent rock

    Đất được hình thành/có nguồn gốc từ đá mẹ

    "The fertile soil in this region is largely derived from the underlying parent rock."

    (Đất đai màu mỡ ở vùng này phần lớn được hình thành từ đá mẹ bên dưới.)

  • weathering of the parent rock

    Sự phong hóa của đá mẹ

    "The intense weathering of the parent rock creates fine-grained sediments."

    (Sự phong hóa mạnh mẽ của đá mẹ tạo ra các trầm tích hạt mịn.)

  • composition of the parent rock

    Thành phần của đá mẹ

    "The composition of the parent rock greatly influences the mineral content of the soil."

    (Thành phần của đá mẹ ảnh hưởng rất lớn đến hàm lượng khoáng chất trong đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parent rock

Danh từ
Lật mặt

Loại đá gốc, từ đó đất hoặc các loại đá khác được hình thành.

"The type of soil is largely determined by the composition of the parent rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent rock".

Vai trò trong nông nghiệp

Hiểu biết về đá mẹ là kiến thức nền tảng và rất quan trọng trong nông nghiệp. Thành phần hóa học và vật lý của đá mẹ quyết định trực tiếp chất lượng và độ phì nhiêu của đất, từ đó ảnh hưởng đến loại cây trồng có thể phát triển mạnh mẽ và năng suất cao trong một khu vực cụ thể. Ví dụ, đá mẹ giàu khoáng chất có thể tạo ra đất màu mỡ tự nhiên.

Nền tảng của khoa học Trái Đất

Khái niệm 'parent rock' nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn gốc và nền tảng trong khoa học Trái Đất. Nó giúp các nhà địa chất, môi trường và thổ nhưỡng học hiểu rõ hơn về chu trình hình thành đất, sự phân bố các loại khoáng sản quý giá (như kim loại, đá quý) và cách cảnh quan tự nhiên được định hình theo thời gian. Đây là chìa khóa để quản lý tài nguyên và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả.