cave art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prehistoric art found on the walls and ceilings of caves, typically dating back to the Paleolithic era.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên các bức tường và trần hang động, thường có niên đại từ thời kỳ đồ đá cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cave art in Lascaux, France, is world-renowned for its depiction of animals."
"Nghệ thuật hang động ở Lascaux, Pháp, nổi tiếng thế giới với các bức vẽ động vật."
-
"Cave art provides valuable insights into the lives of early humans."
"Nghệ thuật hang động cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của người tiền sử."
-
"Researchers are studying cave art to understand the symbolism used by prehistoric artists."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nghệ thuật hang động để hiểu các biểu tượng được sử dụng bởi các nghệ sĩ tiền sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Cave art” thường đề cập đến các hình vẽ, chạm khắc hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác được tạo ra bởi người tiền sử trong hang động. Nó cung cấp những hiểu biết quan trọng về cuộc sống, tín ngưỡng và khả năng nghệ thuật của người xưa. Thuật ngữ này nhấn mạnh cả vị trí (hang động) và bản chất (nghệ thuật) của các tác phẩm.
Prepositions
“Of” được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của nghệ thuật. Ví dụ: “Examples of cave art have been found across the globe.” (Các ví dụ về nghệ thuật hang động đã được tìm thấy trên khắp thế giới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prehistoric cave art (nghệ thuật hang động thời tiền sử)
-
ancient cave art (nghệ thuật hang động cổ đại)
-
spectacular cave art (nghệ thuật hang động ngoạn mục, đặc sắc)
-
discover cave art (phát hiện nghệ thuật hang động)
-
study cave art (nghiên cứu nghệ thuật hang động)
-
preserve cave art (bảo tồn nghệ thuật hang động)
-
examples of cave art (các ví dụ về nghệ thuật hang động)
-
a site of cave art (một địa điểm có nghệ thuật hang động)
-
the origins of cave art (nguồn gốc của nghệ thuật hang động)
Idioms
-
as primitive as cave art
Rất đơn giản, thô sơ hoặc cơ bản.
"His first attempt at coding was as primitive as cave art, but it worked."
(Nỗ lực viết code đầu tiên của anh ấy thô sơ như nghệ thuật hang động, nhưng nó đã hoạt động.)
-
a modern-day cave art
Một hình thức biểu đạt hiện đại (như graffiti, meme) mà các thế hệ tương lai có thể nghiên cứu để hiểu về thời đại của chúng ta.
"Some sociologists consider street graffiti to be a modern-day cave art, documenting the life of the city."
(Một số nhà xã hội học coi graffiti đường phố là một dạng nghệ thuật hang động thời hiện đại, ghi lại cuộc sống của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave art
Danh từNghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên các bức tường và trần hang động, thường có niên đại từ thời kỳ đồ đá cũ.
"The cave art in Lascaux, France, is world-renowned for its depiction of animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave art".
