(Top Banner Ad)
cave art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Lịch sử

cave art

UK: /ˈkeɪv ɑːt/ • US: /ˈkeɪv ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trong hang động nghệ thuật hang động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prehistoric art found on the walls and ceilings of caves, typically dating back to the Paleolithic era.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên các bức tường và trần hang động, thường có niên đại từ thời kỳ đồ đá cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave art in Lascaux, France, is world-renowned for its depiction of animals."

    "Nghệ thuật hang động ở Lascaux, Pháp, nổi tiếng thế giới với các bức vẽ động vật."

  • "Cave art provides valuable insights into the lives of early humans."

    "Nghệ thuật hang động cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của người tiền sử."

  • "Researchers are studying cave art to understand the symbolism used by prehistoric artists."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nghệ thuật hang động để hiểu các biểu tượng được sử dụng bởi các nghệ sĩ tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang, động
Noun caving môn thể thao thám hiểm hang động
Noun caveman người thượng cổ, người tiền sử (người sống trong hang)
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English ('cave')
cavea ('hollow') > cave > cave
Latin > Old French > English ('art')
ars ('skill, craft') > art > art
Modern English Compound
cave art (a descriptive term coined in the late 19th/early 20th century)

Sự Khám Phá Tình Cờ

Nhiều bức tranh hang động nổi tiếng nhất, như ở hang Lascaux, Pháp, được phát hiện một cách tình cờ. Năm 1940, bốn thiếu niên đã tìm thấy lối vào hang khi đang đuổi theo con chó của họ. Khám phá này đã mở ra một cửa sổ vô giá nhìn về quá khứ xa xưa của loài người.

Không Chỉ Là Hình Vẽ Nguệch Ngoạc

Từ 'art' (nghệ thuật) được sử dụng vì những hình vẽ này không chỉ là những nét vẽ đơn giản. Các nghệ sĩ thời tiền sử đã sử dụng các kỹ thuật tinh vi như phối cảnh, tạo bóng và sử dụng màu sắc từ khoáng chất tự nhiên. Điều này cho thấy trình độ kỹ năng và ý thức thẩm mỹ cao.

Usage Note

“Cave art” thường đề cập đến các hình vẽ, chạm khắc hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác được tạo ra bởi người tiền sử trong hang động. Nó cung cấp những hiểu biết quan trọng về cuộc sống, tín ngưỡng và khả năng nghệ thuật của người xưa. Thuật ngữ này nhấn mạnh cả vị trí (hang động) và bản chất (nghệ thuật) của các tác phẩm.

Prepositions

of

“Of” được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của nghệ thuật. Ví dụ: “Examples of cave art have been found across the globe.” (Các ví dụ về nghệ thuật hang động đã được tìm thấy trên khắp thế giới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave art
  • prehistoric cave art
    (nghệ thuật hang động thời tiền sử)
  • ancient cave art
    (nghệ thuật hang động cổ đại)
  • spectacular cave art
    (nghệ thuật hang động ngoạn mục, đặc sắc)
Verb + cave art
  • discover cave art
    (phát hiện nghệ thuật hang động)
  • study cave art
    (nghiên cứu nghệ thuật hang động)
  • preserve cave art
    (bảo tồn nghệ thuật hang động)
Noun + of + cave art
  • examples of cave art
    (các ví dụ về nghệ thuật hang động)
  • a site of cave art
    (một địa điểm có nghệ thuật hang động)
  • the origins of cave art
    (nguồn gốc của nghệ thuật hang động)

Idioms

  • as primitive as cave art

    Rất đơn giản, thô sơ hoặc cơ bản.

    "His first attempt at coding was as primitive as cave art, but it worked."

    (Nỗ lực viết code đầu tiên của anh ấy thô sơ như nghệ thuật hang động, nhưng nó đã hoạt động.)

  • a modern-day cave art

    Một hình thức biểu đạt hiện đại (như graffiti, meme) mà các thế hệ tương lai có thể nghiên cứu để hiểu về thời đại của chúng ta.

    "Some sociologists consider street graffiti to be a modern-day cave art, documenting the life of the city."

    (Một số nhà xã hội học coi graffiti đường phố là một dạng nghệ thuật hang động thời hiện đại, ghi lại cuộc sống của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên các bức tường và trần hang động, thường có niên đại từ thời kỳ đồ đá cũ.

"The cave art in Lascaux, France, is world-renowned for its depiction of animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave art".

Mục Đích Bí Ẩn

Không ai biết chắc chắn tại sao người tiền sử lại tạo ra nghệ thuật hang động. Các giả thuyết phổ biến bao gồm: các nghi lễ săn bắn (vẽ động vật để cầu mong một cuộc đi săn thành công), nghi lễ của pháp sư (shaman) để kết nối với thế giới tâm linh, hoặc đơn giản là để kể chuyện và ghi lại lịch sử của bộ lạc.

Di Sản Mong Manh

Nghệ thuật hang động cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Hơi thở của khách du lịch, ánh sáng nhân tạo và nấm mốc có thể phá hủy các tác phẩm hàng chục nghìn năm tuổi. Vì vậy, nhiều hang động nổi tiếng như Lascaux đã đóng cửa với công chúng và chỉ có các bản sao được mở để tham quan.