parking pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại giấy phép cho phép một phương tiện đỗ xe trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get a parking pass for the new semester."
"Tôi cần lấy một thẻ đỗ xe cho học kỳ mới."
-
"The parking pass must be displayed on your dashboard."
"Thẻ đỗ xe phải được trưng bày trên bảng điều khiển của bạn."
-
"Without a parking pass, you'll get a ticket."
"Nếu không có thẻ đỗ xe, bạn sẽ bị phạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để kiểm soát việc đỗ xe trong các khu vực hạn chế như bãi đỗ xe của công ty, trường học, hoặc khu dân cư. Nó đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có thể đỗ xe ở đó. Khác với 'parking ticket' (vé phạt đỗ xe) là một hình phạt vì đỗ xe sai quy định.
Prepositions
'parking pass for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thẻ, ví dụ 'a parking pass for employees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid parking pass (một vé đỗ xe hợp lệ)
-
temporary a temporary parking pass (một vé đỗ xe tạm thời)
-
residential a residential parking pass (vé đỗ xe dành cho cư dân)
-
student a student parking pass (vé đỗ xe dành cho sinh viên)
-
get get a parking pass (lấy vé đỗ xe)
-
obtain obtain a parking pass (xin được/có được vé đỗ xe)
-
display display your parking pass (trưng bày vé đỗ xe của bạn)
-
apply for apply for a parking pass (nộp đơn xin vé đỗ xe)
-
renew renew a parking pass (gia hạn vé đỗ xe)
Idioms
-
apply for a parking pass
Nộp đơn xin giấy phép đỗ xe
"You need to apply for a parking pass by Friday if you want to park on campus next semester."
(Bạn cần nộp đơn xin giấy phép đỗ xe trước thứ Sáu nếu muốn đỗ xe trong khuôn viên trường vào học kỳ tới.)
-
display your parking pass
Trưng bày giấy phép đỗ xe của bạn
"Please ensure you display your parking pass clearly on your dashboard."
(Vui lòng đảm bảo bạn trưng bày giấy phép đỗ xe rõ ràng trên bảng điều khiển xe của mình.)
-
require a parking pass
Yêu cầu phải có giấy phép đỗ xe
"This area requires a parking pass for all vehicles, even for a short stay."
(Khu vực này yêu cầu tất cả các phương tiện phải có giấy phép đỗ xe, ngay cả khi chỉ đỗ trong thời gian ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking pass
danh từMột loại giấy phép cho phép một phương tiện đỗ xe trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
"I need to get a parking pass for the new semester."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking pass".
