(Top Banner Ad)
parking pass
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

parking pass

UK: /ˈpɑːkɪŋ pɑːs/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ pæs/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ đỗ xe giấy phép đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permit that allows a vehicle to park in a specific area or location.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy phép cho phép một phương tiện đỗ xe trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get a parking pass for the new semester."

    "Tôi cần lấy một thẻ đỗ xe cho học kỳ mới."

  • "The parking pass must be displayed on your dashboard."

    "Thẻ đỗ xe phải được trưng bày trên bảng điều khiển của bạn."

  • "Without a parking pass, you'll get a ticket."

    "Nếu không có thẻ đỗ xe, bạn sẽ bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe; chỗ đỗ xe
Noun parking lot bãi đỗ xe
Noun pass vé, giấy phép; đường đèo
Verb pass đi qua, vượt qua; chuyền (bóng)
Noun passport hộ chiếu
Noun passage lối đi; đoạn văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parrukaz
Old French
parc
Middle English
park
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Middle English
pass
Modern English
parking pass

Nguồn gốc của 'Park' và 'Parking'

Từ 'park' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('parc') có nghĩa là một khu đất rào chắn, thường là để săn bắn hoặc nuôi thú. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra thành công viên công cộng. Đến thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến, từ 'park' bắt đầu được dùng với nghĩa là đỗ xe, đặt xe vào một vị trí cụ thể. 'Parking' là dạng danh động từ (gerund) của 'park', mang ý nghĩa là hành động đỗ xe hoặc khu vực đỗ xe.

Nguồn gốc của 'Pass'

Từ 'pass' có nguồn gốc từ tiếng Latinh ('passus' - một bước chân) qua tiếng Pháp cổ ('passer' - đi qua). Nó có nhiều nghĩa, từ hành động đi qua, vượt qua một thứ gì đó, cho đến một danh từ chỉ giấy phép hoặc vé cho phép ai đó đi vào, vượt qua một rào cản hoặc sử dụng một dịch vụ. Trong 'parking pass', nó mang nghĩa là giấy phép hoặc thẻ cho phép đỗ xe.

Sự kết hợp 'Parking Pass'

'Parking pass' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'parking' (liên quan đến việc đỗ xe) và 'pass' (giấy phép). Cụm từ này xuất hiện khi nhu cầu quản lý không gian đỗ xe ngày càng tăng lên, đặc biệt ở các khu vực đông dân cư như thành phố, trường đại học hoặc cơ quan, nơi cần có hệ thống để cấp quyền ưu tiên hoặc hạn chế việc đỗ xe.

Usage Note

Thường được sử dụng để kiểm soát việc đỗ xe trong các khu vực hạn chế như bãi đỗ xe của công ty, trường học, hoặc khu dân cư. Nó đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có thể đỗ xe ở đó. Khác với 'parking ticket' (vé phạt đỗ xe) là một hình phạt vì đỗ xe sai quy định.

Prepositions

for

'parking pass for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thẻ, ví dụ 'a parking pass for employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking pass
  • valid a valid parking pass
    (một vé đỗ xe hợp lệ)
  • temporary a temporary parking pass
    (một vé đỗ xe tạm thời)
  • residential a residential parking pass
    (vé đỗ xe dành cho cư dân)
  • student a student parking pass
    (vé đỗ xe dành cho sinh viên)
Verb + parking pass
  • get get a parking pass
    (lấy vé đỗ xe)
  • obtain obtain a parking pass
    (xin được/có được vé đỗ xe)
  • display display your parking pass
    (trưng bày vé đỗ xe của bạn)
  • apply for apply for a parking pass
    (nộp đơn xin vé đỗ xe)
  • renew renew a parking pass
    (gia hạn vé đỗ xe)

Idioms

  • apply for a parking pass

    Nộp đơn xin giấy phép đỗ xe

    "You need to apply for a parking pass by Friday if you want to park on campus next semester."

    (Bạn cần nộp đơn xin giấy phép đỗ xe trước thứ Sáu nếu muốn đỗ xe trong khuôn viên trường vào học kỳ tới.)

  • display your parking pass

    Trưng bày giấy phép đỗ xe của bạn

    "Please ensure you display your parking pass clearly on your dashboard."

    (Vui lòng đảm bảo bạn trưng bày giấy phép đỗ xe rõ ràng trên bảng điều khiển xe của mình.)

  • require a parking pass

    Yêu cầu phải có giấy phép đỗ xe

    "This area requires a parking pass for all vehicles, even for a short stay."

    (Khu vực này yêu cầu tất cả các phương tiện phải có giấy phép đỗ xe, ngay cả khi chỉ đỗ trong thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking pass

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy phép cho phép một phương tiện đỗ xe trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

"I need to get a parking pass for the new semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking pass".

Giải pháp quản lý không gian đô thị

Sự tồn tại của 'parking pass' phản ánh một vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn và khu vực đông dân cư trên thế giới: không gian hạn chế. Khi số lượng xe tăng lên, việc quản lý nơi đỗ xe trở nên phức tạp. 'Parking pass' là một công cụ để kiểm soát ai được phép đỗ ở đâu, giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian và giảm tắc nghẽn giao thông, đặc biệt là ở các khu vực tư nhân hoặc có quy định riêng như trường học, công sở, chung cư.

Biểu tượng của quy tắc và đặc quyền

Ở nhiều nơi, việc có 'parking pass' không chỉ là một quy định mà còn là biểu tượng của đặc quyền hoặc tư cách thành viên. Ví dụ, vé đỗ xe cho sinh viên, nhân viên, cư dân hay người khuyết tật đều thể hiện các cấp độ quyền lợi khác nhau. Nó giúp duy trì trật tự, đảm bảo rằng những người có quyền ưu tiên hoặc đã thanh toán phí được tiếp cận các khu vực đỗ xe nhất định, đồng thời ngăn chặn việc đỗ xe trái phép.