participation award
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An award given to all participants in a competition or activity, regardless of performance.
Vietnamese Meaning
Một giải thưởng được trao cho tất cả những người tham gia một cuộc thi hoặc hoạt động, bất kể kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every child on the soccer team received a participation award."
"Mỗi đứa trẻ trong đội bóng đá đều nhận được một giải thưởng tham gia."
-
"Some argue that participation awards discourage striving for excellence."
"Một số người cho rằng giải thưởng tham gia làm giảm sự cố gắng để đạt được sự xuất sắc."
-
"The school decided to eliminate participation awards to promote a more competitive environment."
"Nhà trường quyết định loại bỏ giải thưởng tham gia để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | participate | tham gia, góp phần |
| Noun | participant | người tham gia |
| Adjective | participatory | có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia |
| Verb | award | trao giải, thưởng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giải thưởng tham gia nhấn mạnh sự tham gia và nỗ lực, không phải thành tích. Nó thường được trao cho trẻ em hoặc trong các hoạt động mang tính khuyến khích hơn là cạnh tranh gay gắt. Đôi khi, nó bị chỉ trích vì làm giảm giá trị của những giải thưởng thực sự xứng đáng dựa trên năng lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
token token participation award (giải thưởng tham gia mang tính biểu tượng (thường không có giá trị lớn))
-
meaningless meaningless participation award (giải thưởng tham gia vô nghĩa)
-
everyone's-a-winner everyone's-a-winner participation award (giải thưởng tham gia theo kiểu ai cũng có phần (ý châm biếm))
-
receive receive a participation award (nhận một giải thưởng tham gia)
-
get get a participation award (nhận một giải thưởng tham gia)
-
hand out hand out participation awards (phân phát các giải thưởng tham gia)
Idioms
-
It's just a participation award.
Đây chỉ là một giải thưởng tham gia. (ám chỉ nó không có giá trị thực sự hay đòi hỏi thành tích)
"Don't brag about finishing last, it's just a participation award."
(Đừng khoe khoang về việc về chót, đó chỉ là một giải thưởng tham gia thôi.)
-
The participation award mentality
Tâm lý giải thưởng tham gia (ám chỉ việc mong đợi được khen thưởng chỉ vì có mặt, không cần đạt thành tích hay vượt trội)
"Some argue that schools foster a participation award mentality by giving everyone a prize."
(Một số người cho rằng các trường học khuyến khích tâm lý giải thưởng tham gia bằng cách trao giải cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
participation award
nounMột giải thưởng được trao cho tất cả những người tham gia một cuộc thi hoặc hoạt động, bất kể kết quả.
"Every child on the soccer team received a participation award."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participation award".
