(Top Banner Ad)
participation award
B1
noun B1 Giáo dục, Tâm lý học

participation award

UK: /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən əˈwɔːd/ • US: /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən əˈwɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

giải khuyến khích (trong ngữ cảnh không trang trọng) giải tham gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An award given to all participants in a competition or activity, regardless of performance.

Vietnamese Meaning

Một giải thưởng được trao cho tất cả những người tham gia một cuộc thi hoặc hoạt động, bất kể kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every child on the soccer team received a participation award."

    "Mỗi đứa trẻ trong đội bóng đá đều nhận được một giải thưởng tham gia."

  • "Some argue that participation awards discourage striving for excellence."

    "Một số người cho rằng giải thưởng tham gia làm giảm sự cố gắng để đạt được sự xuất sắc."

  • "The school decided to eliminate participation awards to promote a more competitive environment."

    "Nhà trường quyết định loại bỏ giải thưởng tham gia để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, góp phần
Noun participant người tham gia
Adjective participatory có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia
Verb award trao giải, thưởng

Antonyms

merit award (giải thưởng dựa trên thành tích)achievement award (giải thưởng thành tích)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
participare
Old French
participation
Old French
awarder
Middle English
award
English
participation award

Nguồn gốc giải thưởng tham gia

Cụm từ "participation award" (giải thưởng tham gia) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện để khuyến khích sự tham gia rộng rãi, đặc biệt trong các hoạt động trẻ em. Mục đích là để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được công nhận bất kể trình độ hay kết quả, giúp xây dựng sự tự tin và động lực để tiếp tục tham gia.

Usage Note

Giải thưởng tham gia nhấn mạnh sự tham gia và nỗ lực, không phải thành tích. Nó thường được trao cho trẻ em hoặc trong các hoạt động mang tính khuyến khích hơn là cạnh tranh gay gắt. Đôi khi, nó bị chỉ trích vì làm giảm giá trị của những giải thưởng thực sự xứng đáng dựa trên năng lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participation award
  • token token participation award
    (giải thưởng tham gia mang tính biểu tượng (thường không có giá trị lớn))
  • meaningless meaningless participation award
    (giải thưởng tham gia vô nghĩa)
  • everyone's-a-winner everyone's-a-winner participation award
    (giải thưởng tham gia theo kiểu ai cũng có phần (ý châm biếm))
Verb + participation award
  • receive receive a participation award
    (nhận một giải thưởng tham gia)
  • get get a participation award
    (nhận một giải thưởng tham gia)
  • hand out hand out participation awards
    (phân phát các giải thưởng tham gia)

Idioms

  • It's just a participation award.

    Đây chỉ là một giải thưởng tham gia. (ám chỉ nó không có giá trị thực sự hay đòi hỏi thành tích)

    "Don't brag about finishing last, it's just a participation award."

    (Đừng khoe khoang về việc về chót, đó chỉ là một giải thưởng tham gia thôi.)

  • The participation award mentality

    Tâm lý giải thưởng tham gia (ám chỉ việc mong đợi được khen thưởng chỉ vì có mặt, không cần đạt thành tích hay vượt trội)

    "Some argue that schools foster a participation award mentality by giving everyone a prize."

    (Một số người cho rằng các trường học khuyến khích tâm lý giải thưởng tham gia bằng cách trao giải cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participation award

noun
Lật mặt

Một giải thưởng được trao cho tất cả những người tham gia một cuộc thi hoặc hoạt động, bất kể kết quả.

"Every child on the soccer team received a participation award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participation award".

Cuộc tranh cãi về giải thưởng tham gia

Giải thưởng tham gia đã tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong các nền văn hóa phương Tây. Một số người ủng hộ cho rằng chúng xây dựng lòng tự trọng, khuyến khích sự hòa nhập và động viên trẻ em tiếp tục tham gia. Tuy nhiên, những người chỉ trích cho rằng chúng làm giảm giá trị của thành tích thực sự, tạo ra cảm giác quyền lợi và không chuẩn bị cho trẻ em đối mặt với sự cạnh tranh và những thất bại trong cuộc sống thực.

Sự phổ biến ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, giải thưởng tham gia rất phổ biến trong các hoạt động thể thao, câu lạc bộ và giải trí của trẻ em. Mục đích chính là thúc đẩy sự hòa nhập, giảm áp lực cạnh tranh cho trẻ nhỏ và đảm bảo rằng nỗ lực của mọi đứa trẻ đều được ghi nhận, dù không đạt thứ hạng cao nhất.