(Top Banner Ad)
partner relationship management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

partner relationship management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quan hệ đối tác quản trị quan hệ đối tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business strategy that focuses on managing and optimizing interactions with business partners to improve profitability, efficiency, and collaboration.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược kinh doanh tập trung vào việc quản lý và tối ưu hóa các tương tác với các đối tác kinh doanh để cải thiện lợi nhuận, hiệu quả và sự hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a strong partner relationship management system is crucial for channel sales success."

    "Triển khai một hệ thống quản lý quan hệ đối tác mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công trong bán hàng qua kênh phân phối."

  • "Effective partner relationship management can lead to increased market share."

    "Quản lý quan hệ đối tác hiệu quả có thể dẫn đến tăng thị phần."

  • "The company invested in a new PRM software to streamline communication with its partners."

    "Công ty đã đầu tư vào một phần mềm PRM mới để hợp lý hóa giao tiếp với các đối tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partner Đối tác, bạn bè, người cộng sự
Verb partner Làm đối tác, hợp tác
Noun partnership Quan hệ đối tác, sự hợp tác, công ty hợp danh
Verb relate Liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên hệ
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay xở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý, công tác quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

channel management (quản lý kênh phân phối)alliance management (quản lý liên minh)

Related Words

customer relationship management (CRM) (quản lý quan hệ khách hàng)supply chain management (SCM) (quản lý chuỗi cung ứng)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
partener
English
partner
Latin
relatus
Old English
-scipe
English
relationship
Old French
ménagement
English
management
Modern English
partner relationship management

Nguồn gốc 'Partner'

Từ 'partner' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'partener', nghĩa là người chia sẻ hoặc người tham gia vào một phần. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ lợi nhuận hoặc tài sản. Ngày nay, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai cùng hợp tác hoặc có mối liên hệ.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' là sự kết hợp của động từ 'relate' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatus' - mang trở lại, liên hệ) và hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ '-scipe' chỉ trạng thái, điều kiện). Nó mô tả trạng thái có sự liên hệ hoặc kết nối giữa hai hay nhiều người/vật.

Nguồn gốc 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', nghĩa là hành động điều hành hoặc quản lý một cái gì đó. Từ gốc 'manier' có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'điều khiển bằng tay'. Vì vậy, 'management' ám chỉ hành động kiểm soát, tổ chức và điều hành để đạt được mục tiêu.

Khái niệm 'Partner Relationship Management'

Kết hợp ba từ này, 'Partner Relationship Management' (PRM) là một khái niệm hiện đại trong kinh doanh, xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả một hệ thống hoặc chiến lược quản lý các mối quan hệ với đối tác kinh doanh để tối đa hóa giá trị chung, dựa trên sự hiểu biết và quản lý các khía cạnh chia sẻ, liên kết và điều hành chung.

Usage Note

Partner relationship management (PRM) tương tự như customer relationship management (CRM) nhưng tập trung vào đối tác hơn là khách hàng. PRM bao gồm các quy trình, công nghệ và chiến lược để quản lý mối quan hệ với các nhà phân phối, đại lý, nhà cung cấp và các đối tác kinh doanh khác. Mục tiêu là tạo ra một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi và tăng trưởng doanh thu.

Prepositions

with in

with: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc tương tác. Ví dụ: 'Manage relationships with partners'. in: Được sử dụng để chỉ vai trò trong một quá trình hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Improve efficiency in partner relationship management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partner relationship management
  • implement implement partner relationship management
    (triển khai quản lý quan hệ đối tác)
  • optimize optimize partner relationship management
    (tối ưu hóa quản lý quan hệ đối tác)
  • improve improve partner relationship management
    (cải thiện quản lý quan hệ đối tác)
  • strengthen strengthen partner relationship management
    (củng cố quản lý quan hệ đối tác)
  • invest in invest in partner relationship management
    (đầu tư vào quản lý quan hệ đối tác)
Adjective + partner relationship management
  • effective effective partner relationship management
    (quản lý quan hệ đối tác hiệu quả)
  • strategic strategic partner relationship management
    (quản lý quan hệ đối tác chiến lược)
  • robust robust partner relationship management
    (quản lý quan hệ đối tác vững chắc/mạnh mẽ)
  • integrated integrated partner relationship management
    (quản lý quan hệ đối tác tích hợp)
  • successful successful partner relationship management
    (quản lý quan hệ đối tác thành công)

Idioms

  • A robust partner relationship management strategy

    Một chiến lược quản lý quan hệ đối tác vững chắc/hiệu quả

    "Companies are developing a robust partner relationship management strategy to expand their market reach."

    (Các công ty đang phát triển một chiến lược quản lý quan hệ đối tác vững chắc để mở rộng phạm vi thị trường của họ.)

  • Leveraging partner relationship management tools

    Tận dụng các công cụ quản lý quan hệ đối tác

    "Leveraging partner relationship management tools is crucial for scaling indirect sales channels."

    (Tận dụng các công cụ quản lý quan hệ đối tác là rất quan trọng để mở rộng các kênh bán hàng gián tiếp.)

  • The importance of partner relationship management

    Tầm quan trọng của quản lý quan hệ đối tác

    "The CEO emphasized the importance of partner relationship management in achieving long-term growth."

    (CEO nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý quan hệ đối tác trong việc đạt được tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partner relationship management

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược kinh doanh tập trung vào việc quản lý và tối ưu hóa các tương tác với các đối tác kinh doanh để cải thiện lợi nhuận, hiệu quả và sự hợp tác.

"Implementing a strong partner relationship management system is crucial for channel sales success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partner relationship management".

Văn hóa hợp tác và 'Hệ sinh thái' kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), khái niệm hợp tác và xây dựng 'hệ sinh thái' đối tác ngày càng trở nên quan trọng. 'Partner Relationship Management' phản ánh xu hướng này, nơi các công ty nhận ra rằng việc phát triển và duy trì mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác (nhà cung cấp, nhà phân phối, nhà tích hợp, đồng phát triển) là chìa khóa để đổi mới, tiếp cận thị trường mới và tạo ra giá trị bền vững, vượt ra ngoài các giao dịch mua bán đơn thuần.

Chuyển dịch từ giao dịch sang quan hệ chiến lược

Khái niệm PRM cũng thể hiện một sự thay đổi văn hóa trong cách các doanh nghiệp nhìn nhận các mối quan hệ bên ngoài. Thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch ngắn hạn, mục tiêu là xây dựng các mối quan hệ dài hạn, cùng có lợi ('win-win'). Điều này đòi hỏi sự tin tưởng, minh bạch và đầu tư vào việc hiểu rõ nhu cầu và mục tiêu của đối tác, tương tự như cách quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nhưng tập trung vào đối tác chiến lược thay vì người tiêu dùng cuối.