(Top Banner Ad)
past achievements
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

past achievements

UK: /pɑːst əˈtʃiːvmənts/ • US: /pæst əˈtʃiːvmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những thành tựu trong quá khứ các thành tích đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or existing in a time before the present.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc tồn tại trong một thời gian trước hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We reviewed her past performance."

    "Chúng tôi đã xem xét lại thành tích quá khứ của cô ấy."

  • "The company celebrated its past achievements at the annual gala."

    "Công ty đã kỷ niệm những thành tựu trong quá khứ tại buổi dạ tiệc thường niên."

  • "Looking back at his past achievements, he felt a sense of pride."

    "Nhìn lại những thành tựu trong quá khứ của mình, anh ấy cảm thấy tự hào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành, gặt hái
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi
Noun (person) achiever Người thành công, người có thành tích
Noun (synonym) accomplishment Thành tựu, sự hoàn thành (tương tự 'achievement')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (a step)
Old French
pas (step, pace)
Middle English
past (gone beyond, elapsed)
Latin
caput (head)
Old French
a chef (to a head/end)
Old French
achever (to complete, finish)
Middle English
achevement (completion, accomplishment)

Nguồn gốc của 'Past'

Từ 'past' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'passus' có nghĩa là 'một bước đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'pas' cũng mang nghĩa 'bước', nó tiến hóa thành 'past' trong tiếng Anh trung cổ để chỉ những gì đã 'đi qua', đã 'vượt qua' hoặc đã 'kết thúc'.

Nguồn gốc của 'Achievements'

Từ 'achievement' có gốc từ tiếng Latin 'caput' (cái đầu). Qua tiếng Pháp cổ, cụm 'a chef' có nghĩa 'đến cái đầu/kết thúc'. Từ đó, động từ 'achever' (hoàn thành, kết thúc) ra đời, và danh từ 'achevement' trong tiếng Anh trung cổ dùng để chỉ 'sự hoàn thành' hay 'thành tựu đạt được'.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'past' bổ nghĩa cho 'achievements', chỉ ra những thành tựu đã đạt được trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại hoặc tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past achievements
  • impressive impressive past achievements
    (những thành tích quá khứ ấn tượng)
  • remarkable remarkable past achievements
    (những thành tích quá khứ đáng nể)
  • glorious glorious past achievements
    (những thành tựu vẻ vang trong quá khứ)
  • significant significant past achievements
    (những thành tựu quan trọng trong quá khứ)
Verb + past achievements
  • reflect on reflect on past achievements
    (suy ngẫm về những thành tích trong quá khứ)
  • build on build on past achievements
    (xây dựng dựa trên những thành tích đã có)
  • celebrate celebrate past achievements
    (ăn mừng những thành tựu trong quá khứ)
  • recognize recognize past achievements
    (công nhận những thành tích trong quá khứ)
  • surpass surpass past achievements
    (vượt qua những thành tích trong quá khứ)
Phrases with past achievements
  • a legacy of a legacy of past achievements
    (một di sản từ những thành tựu trong quá khứ)

Idioms

  • rest on one's past achievements

    Ngủ quên trên chiến thắng; tự mãn với những thành tích trong quá khứ mà không nỗ lực tiếp

    "A true leader never rests on their past achievements; they always look for new challenges."

    (Một nhà lãnh đạo đích thực không bao giờ ngủ quên trên chiến thắng; họ luôn tìm kiếm những thử thách mới.)

  • a testament to (one's) past achievements

    Một minh chứng, bằng chứng sống cho những thành tựu trong quá khứ

    "Her long and successful career is a testament to her past achievements and hard work."

    (Sự nghiệp lâu dài và thành công của cô ấy là minh chứng cho những thành tựu và sự chăm chỉ của cô ấy trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past achievements

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc tồn tại trong một thời gian trước hiện tại.

"We reviewed her past performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To celebrate our past achievements is important for team morale.
Việc ăn mừng những thành tựu trong quá khứ của chúng ta rất quan trọng đối với tinh thần đồng đội.
Phủ định
It's crucial not to forget past achievements when facing new challenges.
Điều quan trọng là không được quên những thành tựu trong quá khứ khi đối mặt với những thử thách mới.
Nghi vấn
Why is it so hard to acknowledge past achievements and move forward?
Tại sao việc thừa nhận những thành tựu trong quá khứ và tiến về phía trước lại khó khăn đến vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her past achievements are a testament to her hard work.
Những thành tựu trong quá khứ của cô ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ của cô ấy.
Phủ định
His past achievements were not always recognized by his peers.
Những thành tựu trong quá khứ của anh ấy không phải lúc nào cũng được đồng nghiệp công nhận.
Nghi vấn
Were their past achievements significant enough to warrant an award?
Những thành tựu trong quá khứ của họ có đủ quan trọng để được trao giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past achievements".

Tầm quan trọng của thành tích cá nhân trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi lại và trình bày 'past achievements' (thành tích trong quá khứ) là cực kỳ quan trọng cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp. Sơ yếu lí lịch (CV/resume) và các buổi phỏng vấn xin việc luôn yêu cầu ứng viên chứng minh những thành tựu cụ thể đã đạt được, giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực và tiềm năng.

Ghi nhận và tôn vinh di sản

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc ghi nhận và kỷ niệm 'past achievements' của các cá nhân hoặc tập thể. Điều này thể hiện qua việc dựng tượng đài, lập bảo tàng, viết sách lịch sử, và tổ chức các buổi lễ trao giải để tôn vinh những người có đóng góp xuất sắc, nhằm truyền cảm hứng cho thế hệ sau và bảo tồn giá trị lịch sử.