past achievements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc tồn tại trong một thời gian trước hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We reviewed her past performance."
"Chúng tôi đã xem xét lại thành tích quá khứ của cô ấy."
-
"The company celebrated its past achievements at the annual gala."
"Công ty đã kỷ niệm những thành tựu trong quá khứ tại buổi dạ tiệc thường niên."
-
"Looking back at his past achievements, he felt a sense of pride."
"Nhìn lại những thành tựu trong quá khứ của mình, anh ấy cảm thấy tự hào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | Đạt được, hoàn thành, gặt hái |
| Adjective | achievable | Có thể đạt được, khả thi |
| Noun (person) | achiever | Người thành công, người có thành tích |
| Noun (synonym) | accomplishment | Thành tựu, sự hoàn thành (tương tự 'achievement') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ này, 'past' bổ nghĩa cho 'achievements', chỉ ra những thành tựu đã đạt được trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại hoặc tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive impressive past achievements (những thành tích quá khứ ấn tượng)
-
remarkable remarkable past achievements (những thành tích quá khứ đáng nể)
-
glorious glorious past achievements (những thành tựu vẻ vang trong quá khứ)
-
significant significant past achievements (những thành tựu quan trọng trong quá khứ)
-
reflect on reflect on past achievements (suy ngẫm về những thành tích trong quá khứ)
-
build on build on past achievements (xây dựng dựa trên những thành tích đã có)
-
celebrate celebrate past achievements (ăn mừng những thành tựu trong quá khứ)
-
recognize recognize past achievements (công nhận những thành tích trong quá khứ)
-
surpass surpass past achievements (vượt qua những thành tích trong quá khứ)
-
a legacy of a legacy of past achievements (một di sản từ những thành tựu trong quá khứ)
Idioms
-
rest on one's past achievements
Ngủ quên trên chiến thắng; tự mãn với những thành tích trong quá khứ mà không nỗ lực tiếp
"A true leader never rests on their past achievements; they always look for new challenges."
(Một nhà lãnh đạo đích thực không bao giờ ngủ quên trên chiến thắng; họ luôn tìm kiếm những thử thách mới.)
-
a testament to (one's) past achievements
Một minh chứng, bằng chứng sống cho những thành tựu trong quá khứ
"Her long and successful career is a testament to her past achievements and hard work."
(Sự nghiệp lâu dài và thành công của cô ấy là minh chứng cho những thành tựu và sự chăm chỉ của cô ấy trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past achievements
Tính từThuộc về hoặc tồn tại trong một thời gian trước hiện tại.
"We reviewed her past performance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To celebrate our past achievements is important for team morale. |
Việc ăn mừng những thành tựu trong quá khứ của chúng ta rất quan trọng đối với tinh thần đồng đội. |
| Phủ định | It's crucial not to forget past achievements when facing new challenges. |
Điều quan trọng là không được quên những thành tựu trong quá khứ khi đối mặt với những thử thách mới. |
| Nghi vấn | Why is it so hard to acknowledge past achievements and move forward? |
Tại sao việc thừa nhận những thành tựu trong quá khứ và tiến về phía trước lại khó khăn đến vậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her past achievements are a testament to her hard work. |
Những thành tựu trong quá khứ của cô ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ của cô ấy. |
| Phủ định | His past achievements were not always recognized by his peers. |
Những thành tựu trong quá khứ của anh ấy không phải lúc nào cũng được đồng nghiệp công nhận. |
| Nghi vấn | Were their past achievements significant enough to warrant an award? |
Những thành tựu trong quá khứ của họ có đủ quan trọng để được trao giải thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past achievements".
