(Top Banner Ad)
patch things up
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp xã hội

patch things up

UK: /pætʃ θɪŋz ʌp/ • US: /pætʃ θɪŋz ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm lành hàn gắn xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to improve a relationship after a disagreement

Vietnamese Meaning

Cố gắng cải thiện mối quan hệ sau một bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a big argument, but they managed to patch things up."

    "Họ đã cãi nhau to, nhưng họ đã xoay sở làm lành được với nhau."

  • "After the fight, John tried to patch things up with Mary."

    "Sau cuộc cãi vã, John đã cố gắng làm lành với Mary."

  • "It's important to patch things up before the holidays."

    "Điều quan trọng là phải làm lành trước kỳ nghỉ lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng (đất), đốm
Verb patch vá, sửa chữa (tạm bợ)
Noun patchwork đồ chắp vá, sự chắp vá
Adjective patchy chắp vá, không đều, không liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*pettia
Old French
pieche
Middle English
pacche
English
patch

Từ Vá Vải Đến Vá Lại Tình Cảm

Cụm từ "patch things up" bắt nguồn từ hành động vá quần áo bị rách bằng một miếng vải (patch) nhỏ. Giới từ "up" mang ý nghĩa hoàn thành, sửa chữa hoặc cải thiện. Dần dần, ý nghĩa vật lý của việc sửa chữa đồ vật đã được mở rộng một cách ẩn dụ sang việc "sửa chữa" các mối quan hệ, bất đồng hoặc tranh cãi giữa người với người. Nó hàm ý hàn gắn, giải quyết mâu thuẫn để khôi phục hòa khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi hai người hoặc hai nhóm người đã có một cuộc tranh cãi hoặc xung đột và họ muốn làm hòa hoặc giải quyết vấn đề. Nó ngụ ý một sự sửa chữa, không nhất thiết phải hoàn hảo, nhưng đủ để mối quan hệ có thể tiếp tục. Khác với 'resolve a conflict' (giải quyết xung đột) mang tính trang trọng và triệt để hơn, 'patch things up' mang sắc thái thân mật, đời thường và có thể chỉ là giải pháp tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động trước khi giảng hòa
  • try to try to patch things up
    (cố gắng giảng hòa, cố gắng hàn gắn)
  • want to want to patch things up
    (muốn giảng hòa, muốn hàn gắn)
  • need to need to patch things up
    (cần giảng hòa, cần hàn gắn)
Cách thức giảng hòa
  • quickly quickly patch things up
    (giảng hòa nhanh chóng)
  • eventually eventually patch things up
    (cuối cùng cũng giảng hòa)
  • somehow somehow patch things up
    (bằng cách nào đó giảng hòa)

Idioms

  • patch things up

    giảng hòa, hàn gắn mối quan hệ (sau tranh cãi)

    "After their big fight, they finally managed to patch things up."

    (Sau trận cãi vã lớn, cuối cùng họ cũng đã giảng hòa được với nhau.)

  • patch it up

    giảng hòa (chuyện đó), hàn gắn (nó)

    "I hope they can patch it up soon; their friendship is too important."

    (Tôi hy vọng họ có thể giảng hòa sớm; tình bạn của họ quá quan trọng.)

  • patch up (a relationship/argument/quarrel)

    hàn gắn (một mối quan hệ/cuộc tranh cãi), giải quyết (mâu thuẫn)

    "It took a lot of effort to patch up their strained relationship."

    (Phải mất rất nhiều nỗ lực để hàn gắn mối quan hệ căng thẳng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patch things up

phrasal verb
Lật mặt

Cố gắng cải thiện mối quan hệ sau một bất đồng.

"They had a big argument, but they managed to patch things up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will patch things up after their argument.
Họ sẽ làm lành sau cuộc cãi vã.
Phủ định
She is not going to patch things up with him because he betrayed her trust.
Cô ấy sẽ không làm lành với anh ta vì anh ta đã phản bội lòng tin của cô ấy.
Nghi vấn
Are you going to patch things up with your sister after your disagreement?
Bạn có định làm lành với em gái sau bất đồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to fight a lot, but they used to patch things up quickly afterward.
Họ từng cãi nhau rất nhiều, nhưng họ thường làm lành nhanh chóng sau đó.
Phủ định
We didn't use to patch things up after arguments, which is why we drifted apart.
Chúng tôi đã không từng làm lành sau những cuộc tranh cãi, đó là lý do tại sao chúng tôi xa nhau.
Nghi vấn
Did they use to patch things up easily after their disagreements?
Họ có từng dễ dàng làm lành sau những bất đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch things up".

Văn hóa hòa giải và tha thứ ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc hòa giải và tha thứ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Khi xảy ra mâu thuẫn, người ta thường khuyến khích giao tiếp thẳng thắn, xin lỗi và tìm cách "patch things up" (hàn gắn) để giải quyết vấn đề, thay vì để sự bất hòa kéo dài. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng sửa chữa và cải thiện các mối quan hệ.

Tinh thần giải quyết vấn đề thực tế

Cụm từ "patch things up" cũng phản ánh một tinh thần thực tế trong việc đối phó với các vấn đề. Giống như việc sửa chữa một vật dụng bị hỏng, các mâu thuẫn hay rạn nứt trong quan hệ cũng được xem là những "vấn đề" cần được chủ động giải quyết, "vá víu" lại để khôi phục sự ổn định và chức năng bình thường. Cách tiếp cận này nhấn mạnh hành động và giải pháp cụ thể.