patch things up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to improve a relationship after a disagreement
Vietnamese Meaning
Cố gắng cải thiện mối quan hệ sau một bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a big argument, but they managed to patch things up."
"Họ đã cãi nhau to, nhưng họ đã xoay sở làm lành được với nhau."
-
"After the fight, John tried to patch things up with Mary."
"Sau cuộc cãi vã, John đã cố gắng làm lành với Mary."
-
"It's important to patch things up before the holidays."
"Điều quan trọng là phải làm lành trước kỳ nghỉ lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi hai người hoặc hai nhóm người đã có một cuộc tranh cãi hoặc xung đột và họ muốn làm hòa hoặc giải quyết vấn đề. Nó ngụ ý một sự sửa chữa, không nhất thiết phải hoàn hảo, nhưng đủ để mối quan hệ có thể tiếp tục. Khác với 'resolve a conflict' (giải quyết xung đột) mang tính trang trọng và triệt để hơn, 'patch things up' mang sắc thái thân mật, đời thường và có thể chỉ là giải pháp tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to patch things up (cố gắng giảng hòa, cố gắng hàn gắn)
-
want to want to patch things up (muốn giảng hòa, muốn hàn gắn)
-
need to need to patch things up (cần giảng hòa, cần hàn gắn)
-
quickly quickly patch things up (giảng hòa nhanh chóng)
-
eventually eventually patch things up (cuối cùng cũng giảng hòa)
-
somehow somehow patch things up (bằng cách nào đó giảng hòa)
Idioms
-
patch things up
giảng hòa, hàn gắn mối quan hệ (sau tranh cãi)
"After their big fight, they finally managed to patch things up."
(Sau trận cãi vã lớn, cuối cùng họ cũng đã giảng hòa được với nhau.)
-
patch it up
giảng hòa (chuyện đó), hàn gắn (nó)
"I hope they can patch it up soon; their friendship is too important."
(Tôi hy vọng họ có thể giảng hòa sớm; tình bạn của họ quá quan trọng.)
-
patch up (a relationship/argument/quarrel)
hàn gắn (một mối quan hệ/cuộc tranh cãi), giải quyết (mâu thuẫn)
"It took a lot of effort to patch up their strained relationship."
(Phải mất rất nhiều nỗ lực để hàn gắn mối quan hệ căng thẳng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patch things up
phrasal verbCố gắng cải thiện mối quan hệ sau một bất đồng.
"They had a big argument, but they managed to patch things up."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will patch things up after their argument. |
Họ sẽ làm lành sau cuộc cãi vã. |
| Phủ định | She is not going to patch things up with him because he betrayed her trust. |
Cô ấy sẽ không làm lành với anh ta vì anh ta đã phản bội lòng tin của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you going to patch things up with your sister after your disagreement? |
Bạn có định làm lành với em gái sau bất đồng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used to fight a lot, but they used to patch things up quickly afterward. |
Họ từng cãi nhau rất nhiều, nhưng họ thường làm lành nhanh chóng sau đó. |
| Phủ định | We didn't use to patch things up after arguments, which is why we drifted apart. |
Chúng tôi đã không từng làm lành sau những cuộc tranh cãi, đó là lý do tại sao chúng tôi xa nhau. |
| Nghi vấn | Did they use to patch things up easily after their disagreements? |
Họ có từng dễ dàng làm lành sau những bất đồng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch things up".
