mend fences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to repair a relationship after a quarrel or disagreement; to restore friendly relations after a dispute.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hàn gắn một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng; khôi phục quan hệ thân thiện sau một tranh chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the heated debate, the senator tried to mend fences with his colleagues."
"Sau cuộc tranh luận gay gắt, thượng nghị sĩ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ với các đồng nghiệp của mình."
-
"The company is trying to mend fences with its customers after the product recall."
"Công ty đang cố gắng hàn gắn quan hệ với khách hàng sau đợt thu hồi sản phẩm."
-
"It's time for the two leaders to mend fences and work together for the common good."
"Đã đến lúc hai nhà lãnh đạo hàn gắn bất đồng và hợp tác vì lợi ích chung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi hai bên từng có mối quan hệ tốt đẹp nhưng sau đó xảy ra mâu thuẫn. Nó mang ý nghĩa chủ động làm lành, giải quyết hiểu lầm để quay trở lại trạng thái hòa hảo. Khác với 'bury the hatchet' (chôn vùi quá khứ), 'mend fences' nhấn mạnh vào việc sửa chữa những gì đã hỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to mend fences (cố gắng hòa giải)
-
have to have to mend fences (phải hòa giải)
-
seek to seek to mend fences (tìm cách hòa giải)
-
successfully successfully mend fences (hòa giải thành công)
-
finally finally mend fences (cuối cùng cũng hòa giải)
-
quickly quickly mend fences (nhanh chóng hòa giải)
Idioms
-
mend fences
Hòa giải, làm lành lại các mối quan hệ sau khi có mâu thuẫn hoặc xích mích.
"After their big argument, John and Mary tried to mend fences."
(Sau trận cãi vã lớn, John và Mary đã cố gắng hòa giải.)
-
mend one's fences
Cải thiện hoặc sửa chữa mối quan hệ của ai đó, đặc biệt là với một nhóm hoặc người đã từng bị xa lánh.
"The politician visited his hometown to mend his fences with his constituents."
(Vị chính trị gia đã về thăm quê hương để hàn gắn lại mối quan hệ với cử tri của mình.)
-
mend broken fences
Sửa chữa những mối quan hệ đã bị rạn nứt hoặc đổ vỡ một cách nghiêm trọng.
"It took years for the two brothers to mend their broken fences."
(Mất nhiều năm để hai anh em hàn gắn lại những mối quan hệ đã rạn nứt của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mend fences
Idiom (Thành ngữ)Cố gắng hàn gắn một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng; khôi phục quan hệ thân thiện sau một tranh chấp.
"After the heated debate, the senator tried to mend fences with his colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mend fences".
