(Top Banner Ad)
mend fences
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Quan hệ xã hội/Chính trị

mend fences

UK: /mɛnd ˈfɛnsɪz/ • US: /mɛnd ˈfɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm lành hàn gắn mối quan hệ xây dựng lại mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to repair a relationship after a quarrel or disagreement; to restore friendly relations after a dispute.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hàn gắn một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng; khôi phục quan hệ thân thiện sau một tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the heated debate, the senator tried to mend fences with his colleagues."

    "Sau cuộc tranh luận gay gắt, thượng nghị sĩ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ với các đồng nghiệp của mình."

  • "The company is trying to mend fences with its customers after the product recall."

    "Công ty đang cố gắng hàn gắn quan hệ với khách hàng sau đợt thu hồi sản phẩm."

  • "It's time for the two leaders to mend fences and work together for the common good."

    "Đã đến lúc hai nhà lãnh đạo hàn gắn bất đồng và hợp tác vì lợi ích chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend sửa chữa, vá, hàn gắn
Noun mending sự sửa chữa, việc vá lành (quần áo, đồ vật)
Adjective mended đã được sửa chữa, đã được vá lành
Noun fence hàng rào, rào chắn
Verb fence rào lại, bao vây bằng hàng rào
Noun fencing môn đấu kiếm; vật liệu làm hàng rào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amender
Middle English
menden
Old French
defense
Middle English
fens
English (late 19th C)
mend fences

Nguồn gốc ẩn dụ từ việc sửa hàng rào

Cụm từ 'mend fences' (sửa hàng rào) có nguồn gốc từ vùng nông thôn Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Khi những người nông dân hoặc hàng xóm có xích mích, việc hàng rào ranh giới giữa đất đai của họ bị hư hại thường là nguyên nhân hoặc biểu tượng của sự rạn nứt. Hành động sửa chữa hàng rào không chỉ khôi phục ranh giới vật lý mà còn ngụ ý giải quyết mâu thuẫn và hàn gắn mối quan hệ. Từ đó, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hòa giải.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi hai bên từng có mối quan hệ tốt đẹp nhưng sau đó xảy ra mâu thuẫn. Nó mang ý nghĩa chủ động làm lành, giải quyết hiểu lầm để quay trở lại trạng thái hòa hảo. Khác với 'bury the hatchet' (chôn vùi quá khứ), 'mend fences' nhấn mạnh vào việc sửa chữa những gì đã hỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'mend fences'
  • try to try to mend fences
    (cố gắng hòa giải)
  • have to have to mend fences
    (phải hòa giải)
  • seek to seek to mend fences
    (tìm cách hòa giải)
Adverbs bổ nghĩa cho 'mend fences'
  • successfully successfully mend fences
    (hòa giải thành công)
  • finally finally mend fences
    (cuối cùng cũng hòa giải)
  • quickly quickly mend fences
    (nhanh chóng hòa giải)

Idioms

  • mend fences

    Hòa giải, làm lành lại các mối quan hệ sau khi có mâu thuẫn hoặc xích mích.

    "After their big argument, John and Mary tried to mend fences."

    (Sau trận cãi vã lớn, John và Mary đã cố gắng hòa giải.)

  • mend one's fences

    Cải thiện hoặc sửa chữa mối quan hệ của ai đó, đặc biệt là với một nhóm hoặc người đã từng bị xa lánh.

    "The politician visited his hometown to mend his fences with his constituents."

    (Vị chính trị gia đã về thăm quê hương để hàn gắn lại mối quan hệ với cử tri của mình.)

  • mend broken fences

    Sửa chữa những mối quan hệ đã bị rạn nứt hoặc đổ vỡ một cách nghiêm trọng.

    "It took years for the two brothers to mend their broken fences."

    (Mất nhiều năm để hai anh em hàn gắn lại những mối quan hệ đã rạn nứt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mend fences

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cố gắng hàn gắn một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng; khôi phục quan hệ thân thiện sau một tranh chấp.

"After the heated debate, the senator tried to mend fences with his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mend fences".

Nguồn gốc từ đời sống nông thôn Mỹ

Ở các vùng nông thôn phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hàng rào đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia ranh giới đất đai giữa các chủ sở hữu. Việc hàng rào bị hư hỏng không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn có thể dẫn đến tranh chấp giữa hàng xóm. Do đó, hành động 'sửa hàng rào' mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về việc giải quyết mâu thuẫn, khôi phục sự hòa thuận và tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng.

Tầm quan trọng của hòa giải trong quan hệ

Cụm từ 'mend fences' phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ ở nhiều xã hội phương Tây về tầm quan trọng của việc duy trì và hàn gắn các mối quan hệ xã hội. Thay vì để mâu thuẫn kéo dài, việc chủ động tìm cách hòa giải và cải thiện tình hình được đánh giá cao, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay thậm chí là ngoại giao giữa các quốc gia.