Bury the hatchet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make peace; to stop fighting or arguing.
Vietnamese Meaning
Làm hòa; chấm dứt chiến tranh hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet and collaborate on a new project."
"Sau nhiều năm thù hằn, hai công ty quyết định làm hòa và hợp tác trong một dự án mới."
-
"It's time to bury the hatchet and move on."
"Đã đến lúc làm hòa và bước tiếp."
-
"They buried the hatchet after a long and bitter argument."
"Họ đã làm hòa sau một cuộc tranh cãi dài và gay gắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều bên đã có một cuộc tranh chấp hoặc xung đột kéo dài và quyết định chấm dứt thù hận và bắt đầu lại. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự hòa giải và buông bỏ quá khứ. Khác với 'forgive and forget' (tha thứ và quên đi), 'bury the hatchet' nhấn mạnh hành động cụ thể để hàn gắn mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally bury the hatchet (cuối cùng cũng giảng hòa)
-
willingly willingly bury the hatchet (sẵn lòng bỏ qua mâu thuẫn)
-
reluctantly reluctantly bury the hatchet (miễn cưỡng giảng hòa)
-
agree to agree to bury the hatchet (đồng ý giảng hòa)
-
attempt to attempt to bury the hatchet (cố gắng làm hòa)
Idioms
-
bury the hatchet (with someone)
Giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù hằn (với ai đó)
"After years of feuding, the two brothers finally decided to bury the hatchet."
(Sau nhiều năm thù hằn, hai anh em cuối cùng đã quyết định giảng hòa.)
-
refuse to bury the hatchet
Từ chối giảng hòa, khăng khăng giữ mối thù
"Despite mediation, she refused to bury the hatchet with her neighbor."
(Bất chấp sự hòa giải, cô ấy vẫn từ chối làm hòa với người hàng xóm.)
-
smoke the peace pipe and bury the hatchet
Làm hòa và củng cố hòa bình (kết hợp hai nghi thức hòa giải truyền thống)
"It’s time for both companies to smoke the peace pipe and bury the hatchet for the sake of the project."
(Đã đến lúc cả hai công ty nên làm hòa và bắt tay hợp tác vì lợi ích của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bury the hatchet
Idiom (Thành ngữ)Làm hòa; chấm dứt chiến tranh hoặc tranh cãi.
"After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet and collaborate on a new project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding to bury the hatchet with your neighbor can lead to prolonged disputes. |
Việc tránh chôn vùi hận thù với người hàng xóm có thể dẫn đến những tranh chấp kéo dài. |
| Phủ định | He doesn't consider burying the hatchet with his ex-partner after everything that happened. |
Anh ấy không cân nhắc việc chôn vùi hận thù với người yêu cũ sau mọi chuyện đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Do you mind burying the hatchet and starting fresh? |
Bạn có phiền chôn vùi hận thù và bắt đầu lại không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of feuding, the two companies finally decided to bury the hatchet and collaborate on a new project. |
Sau nhiều năm thù hận, hai công ty cuối cùng đã quyết định chôn vùi quá khứ và hợp tác trong một dự án mới. |
| Phủ định | They refused to bury the hatchet, and the conflict continued to escalate. |
Họ từ chối chôn vùi quá khứ, và xung đột tiếp tục leo thang. |
| Nghi vấn | Do you think it's time for them to bury the hatchet and move forward? |
Bạn có nghĩ đã đến lúc họ nên chôn vùi quá khứ và tiến lên phía trước không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of conflict, the two countries decided to bury the hatchet and establish diplomatic relations. |
Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia quyết định chôn vùi quá khứ và thiết lập quan hệ ngoại giao. |
| Phủ định | Despite the mediator's efforts, they refused to bury the hatchet and continued their feud. |
Mặc dù có những nỗ lực của người hòa giải, họ vẫn từ chối chôn vùi quá khứ và tiếp tục mối thù. |
| Nghi vấn | Will the opposing political parties ever bury the hatchet and work together for the common good? |
Liệu các đảng phái chính trị đối lập có bao giờ chôn vùi quá khứ và hợp tác vì lợi ích chung hay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will bury the hatchet and become friends again. |
Họ sẽ chôn vùi quá khứ và trở lại làm bạn. |
| Phủ định | She is not going to bury the hatchet with her sister after their argument. |
Cô ấy sẽ không chôn vùi hận thù với em gái sau cuộc tranh cãi của họ. |
| Nghi vấn | Will they bury the hatchet and finally move on? |
Liệu họ có chôn vùi quá khứ và cuối cùng bước tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bury the hatchet".
