(Top Banner Ad)
Bury the hatchet
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Bury the hatchet

UK: /ˈberi ðə ˈhætʃɪt/ • US: /ˈberi ðə ˈhætʃɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giảng hòa làm lành gác lại chuyện cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make peace; to stop fighting or arguing.

Vietnamese Meaning

Làm hòa; chấm dứt chiến tranh hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet and collaborate on a new project."

    "Sau nhiều năm thù hằn, hai công ty quyết định làm hòa và hợp tác trong một dự án mới."

  • "It's time to bury the hatchet and move on."

    "Đã đến lúc làm hòa và bước tiếp."

  • "They buried the hatchet after a long and bitter argument."

    "Họ đã làm hòa sau một cuộc tranh cãi dài và gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Bury Chôn cất; chôn vùi (nghĩa bóng: quên đi)
Noun Hatchet Cái rìu nhỏ, rìu chiến
Noun Burial Sự chôn cất, mai táng
Noun Hatchet man Người được thuê để sa thải nhân viên hoặc thực hiện các công việc khó khăn, không dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bury the hatchet

Nghi thức hòa bình của thổ dân châu Mỹ

Thành ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, bắt nguồn từ các nghi lễ hòa bình của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ (Native Americans) ở phía đông bắc. Khi các bộ lạc quyết định chấm dứt xung đột, họ sẽ chôn vùi vũ khí chiến tranh (thường là rìu chiến, hay 'hatchet') xuống đất như một biểu tượng cho việc chiến tranh đã kết thúc và hòa bình được lập lại. Việc chôn rìu ngụ ý rằng vũ khí không thể được sử dụng nữa.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều bên đã có một cuộc tranh chấp hoặc xung đột kéo dài và quyết định chấm dứt thù hận và bắt đầu lại. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự hòa giải và buông bỏ quá khứ. Khác với 'forgive and forget' (tha thứ và quên đi), 'bury the hatchet' nhấn mạnh hành động cụ thể để hàn gắn mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Idiom
  • finally finally bury the hatchet
    (cuối cùng cũng giảng hòa)
  • willingly willingly bury the hatchet
    (sẵn lòng bỏ qua mâu thuẫn)
  • reluctantly reluctantly bury the hatchet
    (miễn cưỡng giảng hòa)
Verb + Idiom
  • agree to agree to bury the hatchet
    (đồng ý giảng hòa)
  • attempt to attempt to bury the hatchet
    (cố gắng làm hòa)

Idioms

  • bury the hatchet (with someone)

    Giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù hằn (với ai đó)

    "After years of feuding, the two brothers finally decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm thù hằn, hai anh em cuối cùng đã quyết định giảng hòa.)

  • refuse to bury the hatchet

    Từ chối giảng hòa, khăng khăng giữ mối thù

    "Despite mediation, she refused to bury the hatchet with her neighbor."

    (Bất chấp sự hòa giải, cô ấy vẫn từ chối làm hòa với người hàng xóm.)

  • smoke the peace pipe and bury the hatchet

    Làm hòa và củng cố hòa bình (kết hợp hai nghi thức hòa giải truyền thống)

    "It’s time for both companies to smoke the peace pipe and bury the hatchet for the sake of the project."

    (Đã đến lúc cả hai công ty nên làm hòa và bắt tay hợp tác vì lợi ích của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bury the hatchet

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Làm hòa; chấm dứt chiến tranh hoặc tranh cãi.

"After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet and collaborate on a new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding to bury the hatchet with your neighbor can lead to prolonged disputes.
Việc tránh chôn vùi hận thù với người hàng xóm có thể dẫn đến những tranh chấp kéo dài.
Phủ định
He doesn't consider burying the hatchet with his ex-partner after everything that happened.
Anh ấy không cân nhắc việc chôn vùi hận thù với người yêu cũ sau mọi chuyện đã xảy ra.
Nghi vấn
Do you mind burying the hatchet and starting fresh?
Bạn có phiền chôn vùi hận thù và bắt đầu lại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of feuding, the two companies finally decided to bury the hatchet and collaborate on a new project.
Sau nhiều năm thù hận, hai công ty cuối cùng đã quyết định chôn vùi quá khứ và hợp tác trong một dự án mới.
Phủ định
They refused to bury the hatchet, and the conflict continued to escalate.
Họ từ chối chôn vùi quá khứ, và xung đột tiếp tục leo thang.
Nghi vấn
Do you think it's time for them to bury the hatchet and move forward?
Bạn có nghĩ đã đến lúc họ nên chôn vùi quá khứ và tiến lên phía trước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of conflict, the two countries decided to bury the hatchet and establish diplomatic relations.
Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia quyết định chôn vùi quá khứ và thiết lập quan hệ ngoại giao.
Phủ định
Despite the mediator's efforts, they refused to bury the hatchet and continued their feud.
Mặc dù có những nỗ lực của người hòa giải, họ vẫn từ chối chôn vùi quá khứ và tiếp tục mối thù.
Nghi vấn
Will the opposing political parties ever bury the hatchet and work together for the common good?
Liệu các đảng phái chính trị đối lập có bao giờ chôn vùi quá khứ và hợp tác vì lợi ích chung hay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will bury the hatchet and become friends again.
Họ sẽ chôn vùi quá khứ và trở lại làm bạn.
Phủ định
She is not going to bury the hatchet with her sister after their argument.
Cô ấy sẽ không chôn vùi hận thù với em gái sau cuộc tranh cãi của họ.
Nghi vấn
Will they bury the hatchet and finally move on?
Liệu họ có chôn vùi quá khứ và cuối cùng bước tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bury the hatchet".

Biểu tượng hòa bình vượt thời gian

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'chôn vùi cái rìu' là một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó không chỉ đơn thuần là ngừng chiến, mà còn là hành động quên đi những tổn thương trong quá khứ và cam kết không bao giờ nhắc lại hoặc sử dụng 'vũ khí' (lời lẽ, hành động thù địch) để làm hại nhau nữa. Nó nhấn mạnh sự tái thiết lập mối quan hệ hòa bình lâu dài.

Sự phổ biến trong ngôn ngữ Anh

Thành ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 thông qua các tài liệu lịch sử và văn học mô tả cuộc sống và mối quan hệ giữa người định cư châu Âu và các bộ lạc thổ dân châu Mỹ. Ngày nay, nó được dùng trong mọi ngữ cảnh, từ tranh chấp gia đình đến xung đột chính trị quốc tế.