(Top Banner Ad)
paucity of opportunity
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

paucity of opportunity

Nghĩa tiếng Việt

khan hiếm cơ hội thiếu cơ hội trầm trọng tình trạng thiếu cơ hội sự khan hiếm các cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is a lack of opportunities or possibilities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu cơ hội hoặc khả năng tiếp cận cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paucity of opportunity in the rural areas led many young people to migrate to the cities."

    "Sự khan hiếm cơ hội ở các vùng nông thôn đã khiến nhiều thanh niên di cư lên thành phố."

  • "The economic downturn created a paucity of opportunity for recent graduates."

    "Sự suy thoái kinh tế đã tạo ra sự khan hiếm cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "A paucity of opportunity can lead to social unrest and frustration."

    "Sự khan hiếm cơ hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội và sự thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paucity Sự khan hiếm, sự thiếu hụt
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Noun opportunist Người cơ hội (người lợi dụng tình thế để đạt lợi ích cá nhân)
Adjective opportune Thích hợp, đúng lúc, thuận lợi (dùng cho thời điểm hoặc hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paucus
Old French
paucite
Middle English
paucite
English
paucity

Nguồn gốc của 'Paucity'

'Paucity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'paucus', có nghĩa là 'ít ỏi' hoặc 'số lượng nhỏ'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã giữ nguyên ý nghĩa về sự khan hiếm hoặc thiếu hụt. Khi kết hợp với 'opportunity' (cơ hội), nó tạo thành cụm từ mô tả tình trạng có rất ít cơ hội.

Sự ra đời của 'Opportunity'

'Opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', ban đầu chỉ điều kiện thuận lợi, đặc biệt là gió thổi thuận buồm vào bến cảng ('ob-': hướng tới, 'portus': cảng). Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống hay thời điểm thuận lợi nào cho một mục đích cụ thể. Cụm 'paucity of opportunity' vì thế mang ý nghĩa về sự thiếu vắng những thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc môi trường mà mọi người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, phát triển kỹ năng hoặc cải thiện cuộc sống của họ. 'Paucity' nhấn mạnh sự khan hiếm, không chỉ là 'ít' mà là 'thiếu một cách đáng kể'. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức.

Prepositions

of

'of' kết nối sự khan hiếm ('paucity') với đối tượng bị khan hiếm (trong trường hợp này, 'opportunity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives Modifying 'Paucity'
  • severe severe paucity of opportunity
    (sự thiếu thốn cơ hội nghiêm trọng)
  • growing growing paucity of opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội ngày càng tăng)
  • widespread widespread paucity of opportunity
    (tình trạng thiếu cơ hội lan rộng)
Verbs with 'Paucity of Opportunity' (as object)
  • face face a paucity of opportunity
    (đối mặt với sự thiếu thốn cơ hội)
  • address address the paucity of opportunity
    (giải quyết vấn đề thiếu cơ hội)
  • suffer from suffer from a paucity of opportunity
    (chịu đựng sự thiếu thốn cơ hội)
Phrases Indicating Cause/Result
  • due to due to a paucity of opportunity
    (do sự thiếu thốn cơ hội)
  • resulting in resulting in a paucity of opportunity
    (dẫn đến sự thiếu thốn cơ hội)
  • contribute to contribute to a paucity of opportunity
    (góp phần gây ra sự thiếu thốn cơ hội)

Idioms

  • The root cause of (problem) is the paucity of opportunity.

    Nguyên nhân sâu xa của (vấn đề) là sự thiếu thốn cơ hội.

    "Many argue that the root cause of youth unemployment is the paucity of opportunity in rural areas."

    (Nhiều người cho rằng nguyên nhân sâu xa của tình trạng thất nghiệp ở thanh niên là sự thiếu thốn cơ hội ở các vùng nông thôn.)

  • A cycle of poverty and paucity of opportunity.

    Một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu thốn cơ hội.

    "The community was trapped in a cycle of poverty and paucity of opportunity, making upward mobility difficult."

    (Cộng đồng bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu thốn cơ hội, khiến việc thăng tiến xã hội trở nên khó khăn.)

  • Break the cycle of paucity of opportunity.

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn cơ hội.

    "Education is often seen as key to breaking the cycle of paucity of opportunity for disadvantaged groups."

    (Giáo dục thường được coi là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn cơ hội cho các nhóm yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paucity of opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu cơ hội hoặc khả năng tiếp cận cơ hội.

"The paucity of opportunity in the rural areas led many young people to migrate to the cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paucity of opportunity".

Bất bình đẳng và Thăng tiến Xã hội

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'paucity of opportunity' thường gắn liền với các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và khả năng thăng tiến. Nó nhấn mạnh việc không phải ai cũng có điểm xuất phát như nhau và tiếp cận các nguồn lực như giáo dục, việc làm. Sự thiếu cơ hội có thể hạn chế đáng kể khả năng một cá nhân cải thiện tình trạng kinh tế-xã hội của mình, bất kể tài năng hay nỗ lực cá nhân.

Giấc mơ Mỹ và Thực tế

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) hứa hẹn rằng bất cứ ai cũng có thể thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng 'paucity of opportunity' cho thấy thực tế phức tạp hơn. Nhiều người, đặc biệt là từ các tầng lớp kinh tế thấp hoặc nhóm thiểu số, phải đối mặt với rào cản hệ thống và thiếu cơ hội, làm cho việc đạt được 'Giấc mơ Mỹ' trở nên khó khăn hoặc bất khả thi đối với họ.